82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
sê ri Xy lanh Kẹp Chốt C L K Q G C L K Q P là dòng sản phẩm kết hợp chức năng định vị và kẹp vật liệu trong một thao tác. Sản phẩm có thiết kế linh hoạt cho phép lắp đặt trên bốn bề mặt và gắn hai công tắc tự động trên cùng một bề mặt, tăng tính linh hoạt cho thiết kế hệ thống. Nó có thể được gắn trực tiếp mà không cần giá đỡ, giúp cải thiện khả năng làm việc. Độ nhô của công tắc tự động được rút ngắn 5 mm so với sản phẩm hiện tại, lý tưởng cho các thiết kế máy với yêu cầu không gian nhỏ. Chiều cao kẹp có thể điều chỉnh chính xác bằng cách chọn loại có miếng đệm (shim) tùy chọn (phạm vi điều chỉnh: 0.5 đến 3 mm). Cơ cấu khóa tùy chọn cho phép giữ chiều cao kẹp ngay cả khi nguồn cấp khí bị ngắt.
Thông số kỹ thuật chi tiết | Đặc điểm | Thông số | Nguồn | | :— | :— | :— | | Hành động | Tác động kép | | | Kích thước nòng | 50 mm | | | Chất lỏng | Khí nén (Air) | | | Áp suất vận hành tối thiểu (C K Q) | 0.1 M P a | | | Áp suất vận hành tối thiểu (C L K Q có khóa) | 0.15 M P a (0.2 M P a nếu phần xy lanh và khóa dùng chung đường ống) | | | Áp suất vận hành tối đa (Chốt ø14.5 đến ø30.0) | 1.0 M P a | | | Áp suất chịu đựng (Chốt ø14.5 đến ø30.0) | 1.5 M P a | | | Nhiệt độ môi trường và chất lỏng | -10 đến 60 độ C (Không đóng băng) | | | Bôi trơn | Không bôi trơn (Non-lube) | | | Tốc độ pít tông (Tốc độ kẹp) | 50 đến 150 mm/giây | | | Kích thước cổng (Cổng xy lanh) | 1/4 (R c, N P T, G) | | | Lực giữ của Khóa (Tải trọng tĩnh tối đa, chỉ C L K Q) | 982 N | | | Lực Kẹp (Áp suất 0.5 M P a) | 659.6 N (cho cả hai nhóm đường kính chốt) | | | Đường kính chốt dẫn hướng (Guide pin diameter) | ø12.5 đến ø30.0 mm | | | Chiều cao kẹp | L O W type (60 mm), H I G H type (90 mm) | |
Ứng dụng
Định vị và kẹp chi tiết gia công cùng một lúc.
Lợi ích kinh doanh
Tăng tính linh hoạt trong thiết kế hệ thống do khả năng gắn xy lanh trên bốn bề mặt và có thể lắp hai công tắc tự động trên cùng một bề mặt.
Giảm công sức thiết kế vì công tắc tự động có thể được gắn ở bất kỳ vị trí mong muốn nào.
Tiết kiệm không gian nhờ thiết kế giảm độ nhô của công tắc tự động 5 mm, lý tưởng cho các thiết kế máy có yêu cầu không gian nhỏ.
Cải thiện khả năng làm việc lắp đặt vì xy lanh có thể được gắn trực tiếp mà không cần giá đỡ.
Đảm bảo an toàn vận hành với cơ cấu khóa tùy chọn, cho phép giữ chiều cao kẹp và vị trí kẹp ngay cả khi nguồn cấp khí bị ngắt.
Phạm vi ứng dụng rộng với 55 loại chốt dẫn hướng khác nhau (loại tròn và loại kim cương).

















