82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Series MRQ là một đơn vị truyền động quay và chuyển động thẳng tích hợp (Rectilinear Rotation Unit) được thiết kế nhỏ gọn, kết hợp một xi lanh gầy (Slim Cylinder) với một bộ truyền động quay loại thanh răng – bánh răng. Sản phẩm có hai kích cỡ chính là 32 và 40.
Thiết bị cho phép người dùng tùy ý cài đặt thời điểm diễn ra chuyển động thẳng và chuyển động quay. Chuyển động quay có thể xảy ra ở đầu hành trình đi tới, đầu hành trình đi về, hoặc trong suốt quá trình chuyển động thẳng.
Các đặc điểm chính:
Lực đầu ra quay hiệu dụng tại áp suất 0.5 MPa là 1 N-m (Size 32) và 1.9 N-m (Size 40).
Góc quay có thể điều chỉnh trong phạm vi 80 độ đến 100 độ và 170 độ đến 190 độ.
Độ rơ (Backlash) thấp, chỉ trong vòng 2 độ.
Sử dụng bạc đạn con lăn (Roller bearings) ở phần quay để đảm bảo chuyển động quay mượt mà và khả năng chịu tải cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số (Thong so) | Chi tiết (Chi tiet) | Ghi chú (Ghi chu) |
| Series | MRQ | |
| Kích cỡ (Size) | 32, 40 | Kích cỡ của bộ phận chuyển động thẳng (xi lanh). |
| Loại | Tích hợp Thanh Răng – Bánh Răng (Rack & Pinion Type) | |
| Lực đầu ra quay (Rotary Output) | 1.02 N-m (Size 32), 1.9 N-m (Size 40) | Tại áp suất 0.5 MPa. |
| Góc quay (Rotating Angle) | 80 độ đến 100 độ, 170 độ đến 190 độ | Có thể điều chỉnh góc quay. |
| Phạm vi điều chỉnh góc quay | Cộng trừ 5 độ ($\pm 5^{\circ}$) ở mỗi đầu, hoặc cộng trừ 10 độ ($\pm 10^{\circ}$) ở cả hai đầu | |
| Độ rơ (Backlash) | Trong vòng 2 độ | |
| Hành trình chuyển động thẳng (Linear Stroke) | Từ 5 mm đến 100 mm (tùy kích cỡ) | Các hành trình tiêu chuẩn: 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 75, 100 mm. |
| Chất lỏng vận hành (Fluid) | Khí nén (Air) | |
| Áp suất làm việc tối đa (Max. Operating Pressure) | 1.0 MPa | |
| Đệm (Cushion) | Đệm khí (Air Cushion) | Có sẵn ở cả hai đầu hành trình. |
| Cảm biến vị trí | Có sẵn, tích hợp nam châm tiêu chuẩn | Công tắc tự động: D-A7/A8 (Reed), D-F7/J7 (Solid State). |
| Ổ đỡ phần quay (Rotating Bearing) | Bạc đạn con lăn (Roller bearings) | Đảm bảo chuyển động mượt mà. |
Ứng dụng
Series MRQ là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng tự động hóa yêu cầu một thiết bị compact có thể thực hiện cả chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay một cách đồng bộ hoặc độc lập:
Tay kẹp và lật (Pick and Place with Rotation): Sử dụng làm cơ cấu tay kẹp (gripper) có thể vươn ra (chuyển động thẳng), xoay (chuyển động quay) và đặt vật phẩm vào một vị trí hoặc góc khác nhau (ví dụ: lật phôi 90 độ sau khi gắp).
Vận hành van và điều chỉnh hướng: Ứng dụng để đẩy một thanh hoặc vật phẩm tới vị trí cần thiết, sau đó xoay để khóa, mở khóa, hoặc định vị lại.
Máy móc đóng gói: Phù hợp để sắp xếp, xoay và đóng gói sản phẩm trong không gian hạn chế.
Quy trình lắp ráp tự động: Thực hiện các thao tác phức tạp như chèn một chi tiết vào lỗ, sau đó xoay để vặn hoặc cố định.
Lợi ích kinh doanh
Thiết kế cực kỳ Compact: Tích hợp hai chức năng (thẳng và quay) vào một đơn vị duy nhất, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt đáng kể so với việc sử dụng hai thiết bị riêng biệt.
Đơn giản hóa điều khiển và lắp đặt: Việc tích hợp giảm thiểu số lượng bộ phận cần lắp đặt, đi dây và đi ống khí nén, giúp giảm chi phí và thời gian lắp đặt.
Kiểm soát chu trình linh hoạt: Có thể đặt thời điểm quay ở bất kỳ vị trí nào của hành trình thẳng, cho phép kỹ sư thiết kế các chu trình chuyển động phức tạp một cách dễ dàng.
Chuyển động quay mượt mà: Việc sử dụng bạc đạn con lăn trong bộ phận quay đảm bảo chuyển động mượt mà và ổn định, nâng cao tuổi thọ của thiết bị và độ tin cậy của quy trình.
Điều chỉnh góc dễ dàng: Phạm vi điều chỉnh góc quay rộng (cộng trừ 5 độ hoặc 10 độ) cho phép người dùng tinh chỉnh vị trí dừng để đạt được sự chính xác cần thiết cho ứng dụng.
















