82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
📌 Tóm tắt nhanh
- Sản phẩm: Xi lanh khí nén không trục ghép từ – loại trượt bi CY3S-Z Series
- Công dụng: Di chuyển tuyến tính chính xác, tốc độ cao, tiết kiệm không gian cho máy tự động
- Đối tượng: Nhà máy lắp ráp, đóng gói, in ấn, gia công cơ khí, thiết bị tự động hóa tại Hà Nội, Hưng Yên
- Khu vực phục vụ: Hà Nội (Thanh Xuân, Vành đai 3, Nguyễn Trãi), Hưng Yên (Văn Giang, Ecopark) và các tỉnh phía Bắc
- Liên hệ: ThanhCongTech – 02435202636 | https://thanhcongtech.vn
1. Tổng quan sản phẩm
2. Đặc điểm nổi bật
- Tốc độ cao vượt trội: Lên đến 800 mm/s khi dùng giảm chấn; dùng đệm cao su đạt 400 mm/s (bằng dòng CY1S-Z) – rút ngắn thời gian chu trình, nâng năng suất
- Tiết kiệm không gian: Không có trục kéo ra, chiều dài tổng thể chỉ bằng chiều dài hành trình + phần đầu – phù hợp máy bố trí chật hẹp
- Tương thích thay thế: Kích thước lắp đặt hoàn toàn giống CY1S-Z – nâng cấp nhanh, không gia công lại khung máy
- Chống chịu tải ngang: Khối trượt tích hợp bạc trượt, tăng ổn định khi có lực tác dụng vuông góc với phương di chuyển
- Bền bỉ & trơn tru: Vòng giữ dầu bôi trơn trên xi lanh; vòng chống mài mòn kéo dài tuổi thọ đến 30% so với thế hệ cũ
- An toàn & linh hoạt: Không có rò rỉ khí qua chỗ đi trục; hỗ trợ công tắc từ; đa dạng lựa chọn hành trình, loại giảm chấn, ren cổng
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Loại | Xi lanh không trục ghép từ, khối trượt tích hợp bạc trượt |
| Đường kính xi lanh | ø6, ø10, ø15, ø20, ø25, ø32, ø40 mm |
| Hành trình chuẩn | 50 ÷ 1500 mm |
| Tốc độ hoạt động | 50 ÷ 800 mm/s (giảm chấn); 50 ÷ 400 mm/s (đệm cao su) |
| Áp suất hoạt động tối thiểu | 0,18 MPa |
| Áp suất làm việc tối đa | 0,7 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ÷ 60°C (không đóng băng) |
| Cổng nối khí | ø6/10: M3/M5; ø15 trở lên: 1/8″ (Rc/NPT/G) |
| Loại giảm chấn | Đệm cao su / Giảm chấn điều chỉnh được |
| Chuẩn tương thích | RoHS; lắp đặt tương thích CY1S-Z |
| Tùy chọn | Tốc độ chậm XB9/XB13; ray lắp công tắc từ; loại ren theo yêu cầu |
4. Ứng dụng thực tế
- Dây chuyền lắp ráp & đóng gói: Di chuyển kẹp lấy sản phẩm, trượt khung định vị
- Máy in & gia công bề mặt: Di chuyển đầu in, đầu phun, bàn định vị
- Vận chuyển & phân loại: Đẩy/hút sản phẩm trên băng tải, phân loại hàng hóa
- Thiết bị y tế & điện tử: Di chuyển chính xác, không bôi trơn văng ra ngoài
- Hệ thống xử lý vật liệu: Đẩy pallet, trượt giá đỡ trong không gian hẹp
- Máy công nghiệp tại Hưng Yên & Hà Nội: Thay thế xi lanh truyền thống tại các xưởng ở Văn Giang, Ecopark, Thanh Xuân
5. Ưu điểm so với giải pháp khác
| Tiêu chí | SMC CY3S-Z | CY1S-Z (thế hệ cũ) | Xi lanh có trục | Loại không trục rời |
|---|---|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | 800 mm/s | 400 mm/s | 500 mm/s | 500–600 mm/s |
| Tiết kiệm không gian | Rất tốt | Rất tốt | Kém | Rất tốt |
| Khả năng thay thế | Hoàn toàn tương thích | – | Không tương thích | Khác kích thước |
| Chịu tải ngang | Tốt | Khá | Tốt | Khá |
| Rò rỉ khí | Không | Không | Có thể có | Có thể có |
| Dịch vụ phụ kiện | ThanhCongTech sẵn sàng | Hạn chế | Rộng | Hạn chế |
6. Kinh nghiệm lựa chọn & sử dụng
Lựa chọn đúng thông số
- Đường kính & hành trình: Tính toán lực đẩy và quãng đường di chuyển; ưu tiên chọn theo tải trọng và tốc độ yêu cầu
- Tốc độ & giảm chấn: Cần trên 400 mm/s – bắt buộc dùng giảm chấn; tốc độ chậm chọn mã XB9/XB13
- Tải ngang: Không vượt quá tải cho phép; dùng ray dẫn phụ nếu tải lớn hoặc treo vật
- Ren cổng: Chọn Rc/NPT/G khớp với hệ thống ống hiện có
- Thay thế CY1S-Z: Chọn trùng mã kích thước, hành trình để lắp thẳng không chỉnh sửa
Lắp đặt & vận hành
- Lắp đặt phẳng, vững chắc; tránh lực xoắn/kéo lệch khối trượt
- Cung cấp khí nén sạch, có lọc ≥5 μm; khuyến nghị có sấy khô nếu môi trường ẩm
- Không tháo rời khối trượt – làm mất lực ghép từ, ảnh hưởng an toàn
- Kiểm tra định kỳ sự cố định khối, tốc độ và giảm chấn; bảo dưỡng theo chu kỳ khuyến nghị
- Tại Hưng Yên, Hà Nội: đội ngũ ThanhCongTech hỗ trợ tính toán, lắp đặt và chạy thử tại xưởng
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tăng tốc độ tối đa lên 800 mm/s (gấp 2 lần), cải thiện vòng chống mài mòn và giữ dầu – hoạt động mượt hơn, bền hơn, mà vẫn lắp đặt trùng khớp nên thay thế dễ dàng.
Được – kích thước lỗ bắt vít, khoảng cách, vị trí cổng khí đều giống nhau; chỉ cần kiểm tra lại ống nối và điều chỉnh giảm chấn nếu chạy tốc độ cao.
Chỉ đạt khi trang bị giảm chấn; nếu dùng đệm cao su tốc độ tối đa vẫn là 400 mm/s như cũ.
Không – pít-tông và khối trượt ghép bằng từ tính, không có lỗ đi trục nên không có rò rỉ qua chỗ này.
Chuẩn đến 1500 mm; hành trình đặc biệt vui lòng liên hệ để kiểm tra khả năng cung cấp.
Có – chỉ cần cung cấp tải trọng, quãng đường, tốc độ mong muốn và áp suất khí nén có sẵn; chúng tôi tính toán và đề xuất giải pháp phù hợp miễn phí.
Toàn bộ có chứng từ đầy đủ, mã vạch xác thực; ThanhCongTech là nhà phân phối được ủy quyền tại Việt Nam.
Kích thước thông thường có sẵn kho Hà Nội/Hưng Yên – giao 1–2 ngày; bảo hành 12 tháng theo quy định nhà sản xuất.
Xi lanh có vòng giữ dầu bôi trơn ban đầu; nếu nguồn khí không có dầu bôi trơn, có thể hoạt động không cần thêm dầu trong điều kiện bình thường.
Không vượt quá tải ngang cho phép; nên kết hợp với ray dẫn tuyến tính phụ để đảm bảo độ bền và chính xác khi hoạt động tốc độ cao.
8. Kết luận
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Tên doanh nghiệp: Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Thành Công (ThanhCongTech)
- Địa chỉ Hưng Yên: Số 197 Thủy Nguyên Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên
- Địa chỉ Hà Nội: 82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
- Hotline: 02435202636
- Website: https://thanhcongtech.vn
















