Xi lanh Kẹp Công suất Dạng Mỏng (Slim-line Power Clamp Cylinder) Dòng CKZ2N-X2346


Xi lanh Kẹp Công suất Dạng Mỏng Dòng CKZ2N-X2346 sử dụng cơ chế kẹp thanh giằng (Toggle clamp mechanism) để tạo ra lực kẹp mạnh mẽ. Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn nhờ sử dụng xi lanh tấm (flat piston) giúp tiết kiệm không gian và cho phép mỏ hàn dễ dàng tiếp cận. Sản phẩm đảm bảo độ chính xác lắp đặt từ lỗ tham chiếu đến bề mặt dưới của tay kẹp trong phạm vi cộng trừ 0.1 milimet, loại bỏ nhu cầu về điểm dừng cứng (hard stop). Xi lanh này là loại chống bắn tóe (Spatter Resistant Cylinder) và phù hợp cho các ứng dụng hàn hồ quang. Cơ chế kẹp dừng ở vị trí ngắn hơn 2 độ so với điểm chết (2 degree short of the dead point).


Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Dòng sản phẩm: CKZ2N-X2346

  • Cỡ nòng (Đường kính): 50 milimet (tương đương), 63 milimet (tương đương), 80 milimet (tương đương)

  • Góc mở tay kẹp (Arm opening angle): 30 độ, 45 độ, 60 độ, 75 độ, 90 độ, 105 độ, 120 độ, 135 độ

  • Áp suất hoạt động tối đa: 0.8 Mê-ga Pa

  • Phạm vi áp suất hoạt động: 0.3 đến 0.8 Mê-ga Pa

  • Nhiệt độ môi trường và chất lỏng: âm 10 đến 60 độ C (Không đóng băng)

  • Thời gian hoạt động tối thiểu: 1 giây hoặc hơn để kẹp hoặc nhả kẹp

  • Bộ giảm chấn (Cushion): Bộ giảm chấn cao su ở phía nhả kẹp

  • Lực kẹp cao nhất: Ví dụ: Với cỡ nòng 80, áp suất 0.5 Mê-ga Pa, lực kẹp là 4400 Niu-tơn tại vị trí cách điểm tựa 200 milimet.

  • Mô-men kẹp tối đa (Niu-tơn mét) tại 0.8 Mê-ga Pa:

    • Cỡ nòng 50: 250 Niu-tơn mét

    • Cỡ nòng 63: 550 Niu-tơn mét

    • Cỡ nòng 80: 1360 Niu-tơn mét

  • Trọng lượng (Weight): 50 milimet: 6.3 ki-lô gam; 63 milimet: 8.4 ki-lô gam; 80 milimet: 21.0 ki-lô gam.

  • Công tắc tự động áp dụng: Loại chống từ trường (Magnetic field resistant), ví dụ: P4DWSC, P4DWSE, P4DWL, P4DWZ.


Ứng dụng

  • Sử dụng trong các môi trường có nhiều bắn tóe vật liệu hàn (Spatter Resistant Cylinders) và các dây chuyền Hàn hồ quang (Arc Welding).

  • Ứng dụng yêu cầu kẹp giữ phôi chính xác cao nhờ độ chính xác khoảng cách từ lỗ tham chiếu đến bề mặt dưới của tay kẹp là cộng trừ 0.1 milimet.

  • Sử dụng trong các thiết bị tự động hóa cần tiết kiệm không gian và cần dễ dàng đưa mỏ hàn vào khu vực làm việc.


Lợi ích kinh doanh

  • Tăng hiệu suất và độ tin cậy trong môi trường hàn: Thiết kế chống bắn tóe (Spatter-proof construction) và công tắc chống từ trường cho phép xi lanh hoạt động ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt, giảm thời gian ngừng máy.

  • Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Khả năng lắp đặt lặp lại cao (Mounting reproducibility) với độ chính xác cộng trừ 0.1 milimet giúp kẹp phôi chính xác, không cần dùng điểm dừng cứng (hard stop).

  • Tối ưu hóa không gian thiết kế: Cấu trúc dạng mỏng và nhỏ gọn nhờ xi lanh tấm giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt, đặc biệt quan trọng trong các dây chuyền tự động hóa.

  • Lực kẹp mạnh mẽ và an toàn: Cơ chế thanh giằng tạo ra lực kẹp cao, giữ phôi chắc chắn trong suốt quá trình gia công.

Xi lanh Kẹp Công suất Dạng Mỏng (Slim-line Power Clamp Cylinder) Dòng CKZ2N-X2346
Liên hệ