82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Xylanh CDQ2B-X3150 là loại Xylanh Nhỏ Gọn, tác động kép, thanh đơn2222. Tính năng nổi bật là khả năng tiết kiệm khí nén tối đa 46%3. Sản phẩm đạt được điều này nhờ Mạch hồi khí xả tích hợp (Built-in exhaust return circuit)4444. Mạch này tái sử dụng khí xả từ phía kéo dài (extension) để cung cấp cho phía rút về (retraction)55.
Xylanh có tích hợp van kiểm tra (check valve) và van tiết lưu (throttle valve)6. Kích thước và kích thước lắp đặt giống với dòng CDQ2 hiện có (chỉ áp dụng cho loại lắp xuyên lỗ)7. Công tắc tự động nhỏ (D-M9) có thể được gắn trên 3 bề mặt8.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết | Nguồn |
| Kích thước lòng (Bore size) | 32, 40, 50 mm [cite: 24] | |
| Tác động (Action) | Tác động kép, Thanh đơn (Double acting, Single rod) [cite: 24] | |
| Môi chất (Fluid) | Khí nén (Air) [cite: 24] | |
| Áp suất chứng minh (Proof pressure) | 1.0 MPa [cite: 24] | |
| Áp suất hoạt động Tối đa/Tối thiểu | 0.7 MPa / 0.4 MPa [cite: 24] | |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | -10 đến $60^{\circ}C$ (Không đóng băng, với công tắc tự động) [cite: 24] | |
| Bôi trơn (Lubrication) | Không cần (Non-lube) [cite: 24] | |
| Tốc độ Piston | Kéo dài: 50 đến $500\text{ mm/s}$ (Ø32, 40); 50 đến $300\text{ mm/s}$ (Ø50) [cite: 24]Rút về: 50 đến $300\text{ mm/s}$ [cite: 24] | |
| Đệm (Cushion) | Cao su giảm chấn (Rubber bumper) [cite: 16, 24] | |
| Lắp đặt | Loại Cơ bản (Through-hole) [cite: 24] | |
| Kích thước cổng | P1 (Retraction port): $M5 \times 0.8$ (Ø32, 40), Rc1/8 (Ø50) [cite: 84]P2 (Extension port): $M5 \times 0.8$ (Ø32, 40), Rc1/8 (Ø50) [cite: 84]P3 (Exhaust return port): $M5 \times 0.8$ [cite: 84] |
Ứng dụng
- Sử dụng trong các hệ thống hoặc máy móc yêu cầu giảm thiểu tiêu thụ khí nén để tiết kiệm chi phí năng lượng9.
- Thích hợp cho các ứng dụng cần tốc độ rút về được điều chỉnh chính xác nhờ van tiết lưu tích hợp sẵn trên xylanh10.
- Ứng dụng thay thế cho các mẫu CDQ2 series hiện có vì kích thước và kích thước lắp đặt tương đương11.
Lợi ích kinh doanh
Giảm chi phí vận hành: Giảm tiêu thụ khí nén tối đa 46% 12nhờ cơ chế tái sử dụng khí xả1313.
Tích hợp đơn giản: Chỉ cần thực hiện việc đấu nối ống vào sản phẩm để tận dụng tính năng tiết kiệm khí, không cần thay đổi cấu trúc mạch điều khiển phức tạp1414141
Thiết kế nhỏ gọn: Kích thước tương đương dòng CDQ2, duy trì sự nhỏ gọn của máy móc15.
Điều chỉnh tốc độ thuận tiện: Có van tiết lưu tích hợp sẵn trên thân xylanh, cho phép điều chỉnh tốc độ rút về dễ dàng16.

















