82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Hộp chống cháy nổ Weidmuller KTB MH 453815 S4E2 inox 316L, 2 tấm bích, chuẩn ATEX IP66. Sẵn hàng tại kho Ecopark Hưng Yên, giao nhanh Thanh Xuân Hà Nội.
Weidmüller KTB MH 453815 S4E2 (Mã đặt hàng: 1195020000) là dòng vỏ hộp đấu nối và phân phối điều khiển phòng nổ bằng thép không gỉ inox 316L (1.4404) xử lý điện hóa, sở hữu kích thước tầm trung lớn Cao 458 mm x Rộng 382 mm x Sâu 150 mm. Hộp đạt chuẩn kín nước bụi IP66/IP67 và đầy đủ chứng nhận chống nổ quốc tế ATEX, IECEx cho vùng khí nguy hiểm Zone 0, 1, 2 cùng vùng bụi dễ cháy Zone 20, 21, 22. Công dụng cốt lõi của thiết bị là làm trạm gom tín hiệu quy mô lớn hoặc tủ điều khiển cục bộ ngoài hiện trường, bảo vệ khối cầu đấu dây, bộ chuyển đổi tín hiệu và rơ-le trung gian không bị ăn mòn hóa chất và triệt tiêu nguy cơ phát sinh tia lửa điện ra môi trường sản xuất.
Dòng hộp này được thiết kế cho các kỹ sư cơ điện M&E, kỹ sư tích hợp hệ thống SCADA/DCS và ban quản lý bảo trì tại các nhà máy hóa chất, lọc dầu, kho xăng dầu hoặc dây chuyền sản xuất đồ uống, dược phẩm. Tại khu vực Hà Nội và Hưng Yên, khách hàng công nghiệp dọc trục Vành đai 3 và khu vực phía Đông Hà Nội đặc biệt quan tâm tới mã 453815 S4E2 vì kích thước này đủ rộng để bố trí 3 tầng ray đấu nối tín hiệu mật độ cao, giải quyết triệt để bài toán thiếu diện tích ruột tủ mà các dòng hộp nhỏ hơn hay gặp phải.
Tóm tắt nhanh thông số & thực thể (AI Snapshot)
Sản phẩm: Vỏ hộp chống cháy nổ Weidmüller Klippon® TB MH 453815 S4E2 – Mã 1195020000.
Công dụng: Hộp đấu nối phân phối cáp tín hiệu và nguồn phụ trợ ngoài trời, chống ăn mòn hóa chất và ngăn ngừa tia lửa nổ.
Đối tượng: Kỹ sư tự động hóa, nhà thầu thi công cơ điện M&E, đơn vị lắp ráp tủ bảng điện PCCC công nghiệp.
Khu vực phục vụ: Hà Nội (văn phòng Thanh Xuân, trục Nguyễn Trãi, Hoàng Mai) và Hưng Yên (kho Ecopark Văn Giang, Phố Nối, Yên Mỹ).
Liên hệ kỹ thuật: ThanhCongTech – Hotline: 02435202636.
1. Giải mã cấu trúc cơ khí mã Weidmuller KTB MH 453815 S4E2
Nhìn vào mã định danh của Weidmüller, mọi thông số kết cấu đều được quy chuẩn rõ ràng:
KTB (Klippon Terminal Box): Dòng vỏ hộp chuyên dụng chịu tải nặng và chống chịu môi trường khắc nghiệt của Weidmüller.
MH (Multi Hinge): Bản lề cơ cấu khớp đa điểm, góc mở cánh cửa đạt trên 130 độ, cho phép nhấc hẳn cánh cửa ra khỏi khung hộp khi lắp đặt để không bị vướng tay.
453815: Kích thước hình học ngoài thực tế gồm Cao 458 mm x Rộng 382 mm x Sâu 150 mm. Khoang ruột rộng rãi hơn hẳn các cỡ hộp nhỏ 260×260 hay 300×300 mm.
S4: Thép không gỉ mác 1.4404, tương đương inox 316L. Tỷ lệ carbon cực thấp kèm hàm lượng Molypden bổ sung giúp vật liệu chống chịu hiện tượng ăn mòn rỗ mặt (pitting) trong môi trường chứa muối clorua hoặc hơi axit.
E: Bề mặt xử lý điện hóa (Electropolished). Quá trình này đánh bóng điện hóa lớp bề mặt kim loại, tẩy sạch các hạt oxit sắt tự do, giúp vỏ hộp sáng bóng ánh bạc, không bám dính dầu mỡ và rất dễ lau chùi vi sinh.
2 (Gland plates): Trang bị 2 tấm bích đột lỗ cáp tháo rời đặt tại: Cạnh Đỉnh (Top) và Cạnh Đáy (Bottom). Hai bên sườn trái và phải được hàn kín liền khối.
Khối lượng thân vỏ rỗng đạt khoảng 10,8 kg. Cầm trên tay có cảm giác cực kỳ chắc chắn, độ dày thành inox 1,5 mm giúp vỏ chịu được lực nén ép gioăng đều và tải trọng thiết bị gá bên trong lên tới 47 kg.
+---------------------------------+
| Tấm bích trên đỉnh (Top) |
+------+---------------------------------+------+
| | | |
| Cạnh | Không gian lắp DIN rail | Cạnh |
| trái | (3 hàng ray ngang | phải |
| kín | hoặc 2 hàng ray đứng) | kín |
| | | |
+------+---------------------------------+------+
| | Tấm bích dưới đáy (Bottom) | |
+------+---------------------------------+------+
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí kỹ thuật | Thông số kỹ thuật | Ý nghĩa ứng dụng thực tế |
| Mã đặt hàng (Order No.) | 1195020000 | Mã số chuẩn tra cứu trên hệ thống toàn cầu của Weidmüller. |
| Chất liệu chế tạo | Inox 1.4404 / AISI 316L | Chống ăn mòn hóa chất, hơi muối biển và môi trường xử lý nước thải. |
| Bề mặt hoàn thiện | Điện hóa (Electropolished) | Bề mặt nhẵn bóng bạc, không kẽ nứt tế vi, đạt chuẩn vệ sinh thực phẩm. |
| Kích thước ngoài (H x W x D) | 458 x 382 x 150 mm | Cỡ tầm trung lớn, lắp vừa thanh ray dài cùng máng đi dây hai bên. |
| Khoảng hở mở nắp (Opening) | 402 x 323 mm | Khoang thao tác rộng rãi, thuận tiện luồn kìm bấm cos và cờ-lê lực. |
| Cấp bảo vệ chống xâm nhập | IP66 / IP67 (EN 60529) | Chống nước tia áp lực cao và ngăn ngừa bụi mịn xâm nhập tuyệt đối. |
| Khả năng chịu va đập cơ học | IK10 (tương đương 20 Joules) | Vỏ hộp cứng cáp, chịu va chạm cơ học mạnh mà không biến dạng nắp. |
| Chất liệu gioăng nắp | Silicone đúc biên dạng rãnh | Dải nhiệt làm việc -60°C đến +135°C, không lão hóa dưới nắng hè miền Bắc. |
| Cơ cấu tiếp địa (Earthing) | Bu-lông M6 hàn liền trong & ngoài | Triệt tiêu điện áp tĩnh điện, bảo vệ xả dòng rò và an toàn chống giật. |
| Tấm bích luồn cáp (Gland plates) | 2 tấm (Đỉnh & Đáy) | Tối ưu cho tuyến cáp chạy dọc trục đứng từ máng cáp trần hoặc mương cáp. |
| Chứng nhận phòng nổ | ATEX, IECEx, cULus, DNV GL | Phù hợp đầy đủ quy chuẩn pháp lý nghiệm thu PCCC công trình công nghiệp. |
3. Vì sao cấu hình S4E2 (2 tấm bích Đỉnh – Đáy) lại được các kỹ sư cơ điện ưa chuộng?
Trong các tủ phân phối tín hiệu ngoài hiện trường, phần lớn các tuyến cáp động lực và cáp điều khiển đều đi theo trục thẳng đứng: hoặc từ trên trần xưởng đi xuống qua thang cáp thả, hoặc từ mương cáp ngầm dưới sàn đi lên.
Cấu hình S4E2 của mã 453815 mang lại 2 lợi ích kỹ thuật rất thực tế:
Bảo vệ hai bên hông tuyệt đối: Hai bên sườn trái và phải được uốn chấn hàn liền kín hoàn toàn, không có đường nối bắt vít của tấm bích. Điều này giúp vỏ hộp loại bỏ 100% rủi ro nước mưa tạt ngang hoặc tia nước xịt rửa công nghiệp ngấm qua khe hở hai bên hông.
Diện tích đột lỗ cáp cực lớn ở hai đầu: Tấm bích của kích thước 382 mm có chiều dài hữu dụng lên đến hơn 300 mm. Kỹ sư có thể thoải mái khoét các lỗ cáp lớn như M25, M32 hay thậm chí M40 cho cáp nguồn nhiều lõi có giáp bảo vệ (armoured cable) mà không sợ các lỗ nằm quá sát nhau làm rách mép kim loại.
Nếu công trình của bạn không có nhu cầu kéo cáp rẽ ngang sang hai bên sườn, chọn mã S4E2 vừa tiết kiệm thời gian siết ốc gioăng bích, vừa tăng độ cứng cáp cho toàn bộ kết cấu vỏ tủ.
4. Không gian chứa cầu đấu và khả năng đột lỗ cáp thực tế
Với chiều cao 458 mm và bề rộng 382 mm, không gian bên trong hộp 453815 chuyển từ phân khúc “hộp đấu nối nhỏ” sang phân khúc “tủ gom phân phối tín hiệu trung tâm”:
Bố trí ray DIN ngang (Horizontal assembly):
Cho phép lắp đặt từ 2 đến 3 hàng ray DIN C35 song song kèm máng nhựa đi dây ở giữa.
Cầu đấu 2.5 mm² (Weidmuller WDU 2.5 hoặc A2C 2.5): Lắp được tới 3 hàng x 34 tép (tổng dung lượng lên tới hơn 100 tép cầu đấu).
Cầu đấu 4 mm² (WDU 4): Lắp được 3 hàng x 29 tép (khoảng 87 tép).
Cầu đấu 10 mm² (WDU 10): Lắp được 3 hàng x 22 tép (khoảng 66 tép).
Cầu đấu 16 mm² (WDU 16): Lắp được 3 hàng x 17 tép (khoảng 51 tép).
Bố trí ray DIN dọc (Vertical assembly):
Cho phép lắp 2 thanh ray dọc dài song song.
Cầu đấu 2.5 mm²: Mỗi ray lắp được khoảng 43 tép (tổng cộng 86 tép).
Khả năng đột lỗ ốc siết cáp (Cable Glands) trên tấm bích Đỉnh và Đáy:
Chuẩn ren M12: Tối đa 55 lỗ mỗi tấm bích.
Chuẩn ren M16: Tối đa 38 lỗ mỗi tấm bích.
Chuẩn ren M20: Tối đa 24 lỗ mỗi tấm bích.
Chuẩn ren M25: Tối đa 14 lỗ mỗi tấm bích.
Chuẩn ren M32: Tối đa 8 lỗ cho cáp nguồn lớn.
Chuẩn ren M40 / M50: Có thể khoét từ 2 đến 3 lỗ đường kính lớn.
5. So sánh KTB MH 453815 S4E2 với các giải pháp khác trên thị trường
[So sánh giải pháp tủ điện điều khiển ngoài hiện trường]
+-------------------------------+-------------------------------+
| Weidmuller KTB MH 453815 S4E2 | Tủ sắt sơn tĩnh điện phổ thông|
| - Inox 316L điện hóa siêu bền | - Nhanh gỉ sét mép cánh cửa |
| - Chuẩn ATEX/IECEx vùng nổ | - Không có chứng chỉ Ex |
| - Tấm bích rời dễ khoét cáp | - Khoan trực tiếp làm tróc sơn|
+-------------------------------+-------------------------------+
So với tủ sắt sơn tĩnh điện gia công trong nước:
Tủ sắt có giá thành ban đầu rẻ hơn nhiều, nhưng khi lắp đặt ở những khu vực ẩm thấp như trạm bơm ven sông Hồng, trạm xử lý nước thải khu công nghiệp Hưng Yên hoặc gần trục đường giao thông nhiều khói bụi như Nguyễn Trãi, lớp sơn rất nhanh bị bong tróc. Hơi ẩm len lỏi vào các mép gấp mép cửa gây mục nát sau 2-3 năm, làm mất độ kín IP và dẫn đến chập cháy điện. Vỏ inox 316L của Weidmuller trơ trước hóa chất, duy trì tuổi thọ vận hành trên 20 năm mà không phát sinh chi phí sơn sửa.
So với hộp đúc nhôm phòng nổ (Ex d):
Một chiếc hộp nhôm đúc có kích thước tương đương 450×380 mm nặng không dưới 25-30 kg, khiến việc nâng hạ, gá đặt trên cao đòi hỏi giàn giáo và nhân lực cồng kềnh. Hộp Weidmuller KTB MH chỉ nặng khoảng 10,8 kg, thao tác lắp đặt nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Hơn nữa, việc tháo rời tấm bích để khoét lỗ cáp ở xưởng rồi mới mang ra công trường gá lắp tiết kiệm tới 60% thời gian thi công so với việc phải taro ren trực tiếp trên thân đúc nhôm dày cộp.
6. Hướng dẫn lắp đặt và đấu nối chuẩn kỹ thuật cho mã 453815
Với trọng lượng tủ kèm thiết bị có thể lên tới 25-30 kg sau khi lắp đủ cầu đấu và dây cáp, kỹ thuật viên cần chú ý các điểm thi công sau:
Gá bắt cơ khí vững chắc: Sử dụng 4 tai gá bằng inox 316L đi kèm phía sau tủ. Khoảng cách tim lỗ ngang là 438 mm, tim lỗ dọc là 305 mm. Nên dùng bu-lông nở inox M10 nếu bắt lên tường bê tông hoặc bu-lông M10 kèm tán lò xo nếu bắt lên khung thép Unistrut.
Quy trình khoét lỗ tấm bích: Tháo hẳn 2 tấm bích đỉnh và đáy ra ngoài. Dùng mũi khoét hợp kim có tưới dung dịch làm mát để tránh làm cháy mép inox. Dũa sạch toàn bộ bavia kim loại ở cả mặt trong và mặt ngoài trước khi lắp ốc siết cáp (cable gland) chống nổ.
Lắp tấm gá đáy (Mounting plate): Đối với kích thước 453815, Weidmüller cung cấp tấm gá đáy bằng tôn mạ kẽm dày 2 mm hoặc inox 316L. Nên lắp đặt toàn bộ ray DIN, máng nhựa và cầu đấu dây lên tấm gá đáy ở ngoài bàn nguội, đấu nối dây nội bộ gọn gàng rồi mới đưa cả cụm vào gắn lên các trụ ren M6 trong lòng tủ.
Đấu nối tiếp địa an toàn: Kết nối dây đồng bện từ cọc tiếp địa M6 trên nắp cửa sang cọc tiếp địa thân vỏ, sau đó chạy dây tiếp địa tối thiểu 6 mm² từ cọc ngoài vỏ về hệ thống tiếp địa an toàn chung của nhà máy với trị số điện trở đất đạt dưới 4 Ohm.
7. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hộp Weidmuller KTB MH 453815 S4E2 có đủ chỗ để lắp thêm bộ nguồn 24VDC không?
Hoàn toàn đủ. Với chiều sâu 150 mm và không gian mở rộng 458 x 382 mm, kỹ sư có thể lắp đặt 2 hàng cầu đấu dây ở phía dưới và dành riêng 1 hàng ray DIN phía trên để gắn bộ nguồn công nghiệp 24VDC loại gắn ray (như dòng PROmax hoặc PROeco của Weidmüller) cùng rơ-le trung gian bảo vệ.
Tấm bích của hộp có thể đổi sang loại bằng đồng thau được không?
Có. Theo tiêu chuẩn của Weidmüller, tấm bích mặc định đi kèm vỏ là thép không gỉ 316L điện hóa dày 3 mm. Tuy nhiên, nếu công trình có yêu cầu đặc thù về chống nhiễu điện từ (EMC) hoặc tiếp địa đặc biệt cho cáp giáp, người dùng có thể đặt mua riêng tấm bích bằng đồng thau (brass gland plate) với kích thước lắp ghép hoàn toàn tương thích.
Vì sao vỏ hộp có 2 tấm bích ở Đỉnh và Đáy nhưng hai bên sườn lại không có?
Đây là cấu hình S4E2 được thiết kế tối ưu cho hướng đi cáp thẳng đứng từ trên xuống hoặc từ dưới lên. Việc để hai bên sườn kín liền khối giúp tăng độ cứng vững cơ học cho thành vỏ tủ, giảm thiểu số lượng mối ghép bắt vít và loại bỏ nguy cơ nước mưa tạt ngang ngấm qua khe gioăng bích.
Cấp bảo vệ IP66 và IP67 khác nhau thế nào trên dòng hộp này?
Cấp IP66 đảm bảo vỏ hộp ngăn chặn hoàn toàn bụi xâm nhập và chống được các tia nước mạnh xịt từ vòi rồng áp lực cao (thích hợp cho các nhà xưởng thường xuyên xịt rửa vệ sinh). Cấp IP67 nâng cao khả năng ngâm tạm thời dưới nước ở độ sâu 1 mét trong khoảng thời gian xác định mà không bị rò rỉ nước vào trong.
Hộp có thể lắp đặt trong môi trường Zone 1 có hơi xăng dầu không?
Có. Dòng KTB MH 453815 S4E2 đạt chứng chỉ quốc tế ATEX và IECEx cho vùng khí nổ Zone 1 và Zone 2 (theo cấp bảo vệ Ex eb – an toàn tăng cường hoặc Ex ia – an toàn nội tại), cho phép ứng dụng an toàn tại các cụm van chiết nạp, trạm đo khí và khu vực bồn chứa xăng dầu.
Tôi cần giao hàng tại khu vực Hưng Yên hoặc Hà Nội thì thời gian bao lâu?
ThanhCongTech có kho lưu trữ tại khu đô thị Ecopark Văn Giang (Hưng Yên) kết nối thẳng với đường Vành đai 3 và văn phòng tại quận Thanh Xuân (Hà Nội). Với các mã hàng sẵn kho, chúng tôi giao hỏa tốc từ 2 đến 4 giờ làm việc. Đối với đơn hàng dự án cần số lượng lớn từ nhà máy Weidmüller, thời gian chuẩn bị trung bình từ 4 đến 6 tuần.
Bản lề Multi Hinge có tháo rời được không và có bền không?
Bản lề Multi Hinge được dập từ thép không gỉ 316L dày dặn, có cơ cấu chốt xoay rất êm. Khi cần thao tác luồn cáp phức tạp, kỹ thuật viên có thể mở góc cửa trên 130 độ và đẩy nhẹ chốt để tháo rời toàn bộ cánh cửa ra ngoài, tránh va quẹt làm hỏng gioăng silicone trong quá trình thi công.
Gioăng silicone có cần thay thế định kỳ sau vài năm sử dụng không?
Gioăng silicone đúc rãnh của Weidmüller có tính đàn hồi cao và khả năng chống lão hóa nhiệt từ -60°C đến +135°C. Trong điều kiện vận hành công nghiệp thông thường, gioăng có tuổi thọ tương đương vỏ hộp (trên 10-15 năm). Kỹ thuật viên chỉ cần kiểm tra bề mặt gioăng không bị rách cơ học mỗi lần mở tủ bảo trì định kỳ.
8. Kết luận & Giải pháp thiết bị từ ThanhCongTech
Vỏ hộp inox chống cháy nổ Weidmüller KTB MH 453815 S4E2 (1195020000) mang lại không gian lắp đặt thiết bị rộng rãi, bền bỉ và an toàn tuyệt đối cho các hệ thống điện ngoài hiện trường. Sự kết hợp giữa mác thép 316L xử lý điện hóa, cấp bảo vệ kín nước IP66/IP67 và chứng nhận an toàn chống nổ ATEX/IECEx giúp các nhà máy công nghiệp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ dừng dây chuyền do sự cố chập cháy cơ điện.
Tọa lạc tại vị trí giao thương chiến lược giữa khu đô thị Ecopark Văn Giang (Hưng Yên) và trục giao thông Nguyễn Trãi – Vành đai 3 (Thanh Xuân, Hà Nội), ThanhCongTech cung cấp giải pháp đồng bộ cho toàn bộ hệ thống tủ bảng điện: từ tư vấn kích thước vỏ hộp, hỗ trợ bóc tách bản vẽ cầu đấu dây, cung cấp ốc siết cáp phòng nổ chuẩn xác cho đến cung ứng đầy đủ hồ sơ chứng từ CO/CQ phục vụ công tác nghiệm thu công trình.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Tên doanh nghiệp: ThanhCongTech
Địa chỉ Hưng Yên: Số 197 Thủy Nguyên Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên
Địa chỉ Hà Nội: 82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline: 02435202636
Website: https://thanhcongtech.vn

















