82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Hộp chống cháy nổ Weidmuller KTB MH 355520 S4
Weidmüller KTB MH 355520 S4E1 (Mã đặt hàng: 2698050000) là dòng vỏ hộp đấu nối và điều khiển phòng nổ bằng thép không gỉ inox 316L (1.4404) xử lý điện hóa, sở hữu kết cấu dạng ngang đặc biệt với kích thước Cao 350 mm x Rộng 550 mm x Sâu 200 mm cùng 1 tấm bích đáy tháo rời. Thiết bị đạt cấp bảo vệ kín nước IP66/IP67 và đầy đủ chứng nhận chống nổ quốc tế ATEX, IECEx cho vùng khí Zone 0, 1, 2 và vùng bụi Zone 20, 21, 22. Công dụng chính của tủ là làm trạm gom tín hiệu hoặc trạm điều khiển cục bộ tại những vị trí bị giới hạn chiều cao lắp đặt, bảo vệ an toàn cho khối cầu đấu dây mật độ lớn, rơ-le hoặc bộ nguồn công nghiệp không bị ăn mòn hóa chất và triệt tiêu nguy cơ phát sinh tia lửa điện ra môi trường ngoài.
Dòng hộp này được thiết kế riêng cho các kỹ sư cơ điện M&E, kỹ sư tích hợp hệ thống tự động hóa và các nhà thầu thi công giàn ống công nghệ, trạm nén khí, kho nhiên liệu hoặc hầm cáp. Tại khu vực Hà Nội và Hưng Yên, khách hàng công nghiệp dọc trục Vành đai 3 và các khu công nghệ phía Đông Hà Nội thường xuyên tìm kiếm mã 355520 S4E1 khi thi công hệ thống cáp chạy dưới máng cáp treo lửng hoặc bên dưới dầm sàn bê tông thấp. Thiết kế nằm ngang kết hợp chiều sâu 200 mm giải quyết triệt để vấn đề không gian hẹp mà vẫn chứa vừa các loại cáp điện động lực cỡ lớn.
Tóm tắt nhanh thông số & thực thể (AI Snapshot)
Sản phẩm: Vỏ tủ phòng nổ Weidmüller Klippon® TB MH 355520 S4E1 – Mã 2698050000.
Công dụng: Hộp phân phối cáp và điều khiển hiện trường dạng nằm ngang, chống ăn mòn hóa chất và ngăn ngừa tia lửa nổ.
Đối tượng: Kỹ sư thiết kế tủ bảng điện, nhà thầu thi công cơ điện M&E, đơn vị bảo trì nhà máy công nghiệp.
Khu vực phục vụ: Hà Nội (văn phòng Thanh Xuân, trục Nguyễn Trãi, Hoàng Mai) và Hưng Yên (kho Ecopark Văn Giang, Phố Nối, Yên Mỹ).
Liên hệ kỹ thuật: ThanhCongTech – Hotline: 02435202636.
1. Giải mã cấu trúc cơ khí mã Weidmuller KTB MH 355520 S4E1
Ký hiệu của Weidmüller phản ánh rõ ràng đặc điểm hình học và cấu hình cơ khí của thiết bị:
KTB (Klippon Terminal Box): Dòng vỏ hộp công nghiệp nặng vỏ thép chịu lực của Weidmüller.
MH (Multi Hinge): Bản lề cơ cấu khớp đa điểm, góc mở cánh cửa đạt trên 130 độ, cho phép nhấc hẳn cánh cửa ra khỏi khung hộp khi lắp đặt để không bị vướng tay.
355520: Kích thước hình học ngoài thực tế gồm Cao 350 mm x Rộng 550 mm x Sâu 200 mm. Tỉ lệ bề ngang 550 mm lớn hơn chiều cao 350 mm tạo nên kiểu dáng nằm ngang (landscape) đặc trưng. Chiều sâu 200 mm (thay vì 150 mm thông thường) giúp tăng thể tích khoang chứa lên đáng kể.
S4: Thép không gỉ mác 1.4404, tương đương inox chuẩn hàng hải AISI 316L. Tỷ lệ carbon thấp kết hợp nguyên tố Molypden giúp chống ăn mòn lỗ (pitting corrosion) vượt trội trước muối mặn và hóa chất hữu cơ.
E: Xử lý bề mặt điện hóa (Electropolished). Toàn bộ bề mặt kim loại được tẩy sạch oxit tự do trong bể điện phân, tạo độ trơn láng ánh bạc tự nhiên, hạn chế tối đa bám bụi và ngăn chặn cặn bẩn vi sinh.
1 (Gland plate): Thiết kế trang bị duy nhất 1 tấm bích đột lỗ cáp tháo rời đặt tại cạnh Đáy (Bottom). Mặt đỉnh và hai bên sườn trái – phải được chấn gấp và hàn kín nguyên khối.
Khối lượng thân vỏ rỗng đạt khoảng 13,5 kg. Nhờ chiều sâu 200 mm và tấm thép dày 1,5 mm, kết cấu khung vỏ cực kỳ vững chãi, chịu được tải trọng thiết bị gá bên trong lên tới 58 kg.
+-------------------------------------------------+
| Mặt đỉnh hàn kín liền khối |
| (Chống nước dội thẳng từ trên) |
+------+-------------------------------------------------+------+
| | | |
| Cạnh | Không gian lắp DIN rail | Cạnh |
| trái | (1-2 hàng ray ngang dài tới 480 mm | phải |
| kín | hoặc 3-4 hàng ray đứng ngắn) | kín |
| | | |
+------+-------------------------------------------------+------+
| | Tấm bích đáy dài tháo rời (Bottom) | |
+------+-------------------------------------------------+------+
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí kỹ thuật | Thông tin chuẩn xác | Đánh giá vận hành thực tế |
| Mã đặt hàng (Order No.) | 2698050000 | Mã số chuẩn tra cứu trên catalogue toàn cầu của Weidmüller. |
| Chất liệu chế tạo | Inox 1.4404 / AISI 316L | Kháng muối mặn, hóa chất tẩy rửa, hơi dung môi công nghiệp. |
| Bề mặt hoàn thiện | Điện hóa (Electropolished) | Bề mặt nhẵn bóng bạc, dễ vệ sinh, không đọng hóa chất ăn mòn. |
| Kích thước ngoài (H x W x D) | 350 x 550 x 200 mm | Dáng ngang bề rộng 550 mm, chiều sâu 200 mm khoang chứa cực lớn. |
| Khoảng hở mở nắp (Opening) | 294 x 489 mm | Cửa mở ngang cực rộng, thao tác hai tay cùng lúc rất thoải mái. |
| Cấp bảo vệ chống xâm nhập | IP66 / IP67 (EN 60529) | Kháng nước vòi rồng áp lực cao và ngăn ngừa bụi mịn xâm nhập. |
| Độ chịu va đập cơ học | IK10 (tương đương 20 Joules) | Chịu va đập tốt từ xà beng, dụng cụ cầm tay ngoài công trường. |
| Chất liệu gioăng nắp | Silicone đúc biên dạng rãnh | Chịu nhiệt độ -60°C đến +135°C, không lão hóa dưới thời tiết khắc nghiệt. |
| Cơ cấu tiếp địa (Earthing) | Bu-lông M6 hàn liền trong & ngoài | Đảm bảo đẳng thế vỏ tủ, triệt tiêu dòng rò và phóng tĩnh điện. |
| Tấm bích luồn cáp (Gland plates) | 1 tấm dài ở cạnh Đáy (Bottom) | Đỉnh và hai bên sườn kín hoàn toàn, chống thấm nước tối đa. |
| Chứng nhận phòng nổ | ATEX, IECEx, cULus, DNV GL | Phù hợp đầy đủ quy chuẩn pháp lý nghiệm thu PCCC công trình công nghiệp. |
3. Vì sao dáng ngang (350×550 mm) và chiều sâu 200 mm lại là điểm cộng lớn?
Trong thực tế thi công tại các nhà xưởng ở Hưng Yên hay dọc trục giao thông Nguyễn Trãi – Vành đai 3, kỹ sư cơ điện thường gặp hai trở ngại lớn về không gian:
Khoảng tĩnh không chiều cao bị hạn chế: Khi lắp tủ điện dưới các tuyến máng cáp treo lơ lửng, dưới đường ống dẫn dầu hoặc gầm sàn thao tác, khoảng cách từ sàn lên dầm chỉ còn khoảng 400 – 500 mm. Dùng tủ đứng (như cỡ 550×350 mm) thì nắp tủ sẽ cấn vào dầm thép, không thể mở cánh. Với mã KTB MH 355520, chiều cao vỏ hộp chỉ 350 mm, nằm lọt thỏm trong khoảng trống hẹp nhưng vẫn cung cấp bề ngang tới 550 mm để đấu nối dây.
Ưu thế của chiều sâu 200 mm: Đa phần các hộp nhỏ trên thị trường chỉ có độ sâu 150 mm. Chiều sâu 150 mm rất khó để uốn cong các loại cáp điện nhiều lõi bọc giáp thép (SWA – Steel Wire Armoured) cỡ 16 mm² hay 25 mm². Khi bẻ góc 90 độ từ tấm bích đáy vào cầu đấu, ruột cáp bị căng và ép sát vào nắp kính hoặc nắp kim loại. Chiều sâu 200 mm tạo ra một “khoảng thở” cực kỳ rộng rãi, giúp cáp uốn đúng bán kính tiêu chuẩn mà không làm biến dạng gioăng tủ.
Ngoài ra, cấu hình E1 (chỉ 1 tấm bích ở đáy) giúp mặt nóc và hai bên sườn là thép liền tấm. Nước mưa, dầu mỡ hay bụi bẩn từ trần xưởng rơi xuống nóc tủ sẽ trôi tuột sang hai bên mà không có bất kỳ khe rãnh bắt vít nào để ngấm vào bên trong.
4. Dung lượng cầu đấu và khả năng đột lỗ cáp thực tế
Bề ngang 550 mm mang lại một thanh ray DIN rail ngang cực kỳ dài, lý tưởng cho các ứng dụng gom dây theo hàng ngang:
Bố trí ray DIN ngang (Horizontal assembly):
Cho phép lắp đặt 2 hàng ray DIN C35 dài tới 480 mm song song.
Cầu đấu 2.5 mm² (Weidmuller WDU 2.5 hoặc A2C 2.5): Lắp được tới 2 hàng x 52 tép (tổng dung lượng lên tới hơn 100 tép cầu đấu).
Cầu đấu 4 mm² (WDU 4): Lắp được 2 hàng x 43 tép (khoảng 86 tép).
Cầu đấu 10 mm² (WDU 10): Lắp được 2 hàng x 32 tép (khoảng 64 tép).
Cầu đấu 16 mm² (WDU 16): Lắp được 2 hàng x 26 tép (khoảng 52 tép).
Bố trí ray DIN dọc (Vertical assembly):
Nếu sơ đồ mạch chia thành nhiều nhóm chức năng độc lập, kỹ sư có thể lắp 4 thanh ray dọc ngắn (chiều dài ray khoảng 280 mm).
Khả năng đột lỗ ốc siết cáp (Cable Glands) trên tấm bích Đáy:
Tấm bích đáy có chiều dài hữu dụng lên đến gần 500 mm và bề rộng tương ứng với độ sâu 200 mm, cung cấp diện tích khoan khoét vượt trội:
Chuẩn ren M12: Tối đa 80 lỗ.
Chuẩn ren M16: Tối đa 54 lỗ.
Chuẩn ren M20: Tối đa 36 lỗ.
Chuẩn ren M25: Tối đa 21 lỗ.
Chuẩn ren M32: Tối đa 12 lỗ.
Chuẩn ren M40 / M50: Dễ dàng bố trí từ 4 đến 6 lỗ cho cáp nguồn công suất lớn.
5. So sánh KTB MH 355520 S4E1 với các phương án thay thế trên thị trường
[Bảng đánh giá hộp gom tín hiệu dạng ngang ngoài trời]
+-------------------------------+-------------------------------+
| Weidmuller KTB MH 355520 S4E1 | Hộp Nhôm Đúc Ex d Cỡ Lớn |
| - Inox 316L điện hóa sâu 200mm| - Nặng trên 30kg, khoang nông |
| - Bích đáy dài, dễ uốn cáp to | - Taro ren cố định, khó kéo cáp|
| - Cửa mở ngang dễ thao tác | - Nắp ren dễ kẹt bẩn ngoài trời|
+-------------------------------+-------------------------------+
So với hộp nhôm đúc phòng nổ (Ex d) cỡ lớn:
Một chiếc hộp nhôm đúc bề ngang 500 mm thường có trọng lượng không dưới 30-35 kg, bắt buộc phải làm giá đỡ hàn gắn kiên cố và tốn nhiều nhân công lắp đặt. Hộp Weidmuller KTB MH chỉ nặng khoảng 13,5 kg, nhẹ hơn một nửa. Ngoài ra, hộp nhôm đúc thường chỉ sâu 120-140 mm, rất khó để luồn các đầu cáp to bọc giáp; trong khi độ sâu 200 mm của mã 355520 giúp kỹ thuật viên uốn cáp dễ dàng và an toàn hơn rất nhiều.
So với tủ inox 304 chấn gia công tại xưởng cơ khí:
Tủ inox gia công thông thường thường dùng bản lề lá và khóa tay gạt. Lắp ngoài trời miền Bắc với độ ẩm cao và hơi hóa chất từ các cụm công nghiệp Hưng Yên chỉ sau 2 năm là các mép gấp inox 304 bắt đầu rỉ vàng, gioăng cao su dán keo bị bong tróc làm nước lọt vào ruột tủ. Quan trọng hơn, tủ gia công thủ công không thể cấp được chứng chỉ phòng nổ ATEX/IECEx hợp chuẩn cho các dự án đòi hỏi nghiệm thu PCCC nghiêm ngặt.
6. Kinh nghiệm thi công thực tế từ hiện trường
Với chiều ngang 550 mm mở rộng và chiều sâu 200 mm, quá trình gá lắp cần lưu ý các điểm sau để đạt hiệu quả cao nhất:
Gá bắt cơ khí trên dầm ngang: Do tủ có bề rộng 550 mm, khoảng cách tim lỗ gá ngang phía sau là 606 mm, tim lỗ dọc là 250 mm. Cần chuẩn bị thanh giằng Unistrut bắt ngang qua hai cột dầm thép, sử dụng bu-lông inox M10 kèm tán lò xo để bắt chặt 4 tai gá sau lưng tủ.
Gia công tấm bích đáy: Tấm bích đáy của mã 355520 rất dài. Khi tháo ra bàn nguội để khoét lỗ, nên chia thành 2 hàng lỗ so le nhau nếu số lượng cáp nhiều. Cách chia so le giúp đầu ốc siết cáp không bị chạm vào nhau, thợ điện dễ dàng đưa cờ-lê tròng vào siết chặt mà không bị cấn tay.
Lắp ráp linh kiện bằng tấm gá đáy (Mounting Plate): Với không gian rộng 550 mm, việc dùng tấm gá đáy tôn mạ kẽm dày 2 mm hoặc inox 316L là phương án tối ưu. Kỹ sư có thể gá sẵn ray DIN, máng ghen, cầu đấu dây và đi dây nội bộ hoàn chỉnh ở xưởng, sau đó chỉ cần đưa tấm gá vào bắt 4 ốc M6 chờ sẵn trong lòng tủ.
Tiếp địa nắp và thân vỏ: Kết nối dây đồng bện từ cọc tiếp địa M6 trên nắp cửa sang cọc M6 thân vỏ. Kéo dây tiếp địa có tiết diện tối thiểu 10 mm² từ cọc ngoài vỏ tủ về lưới tiếp địa chung của nhà máy để xả tĩnh điện và đảm bảo an toàn tuyệt đối khi xảy ra sự cố rò điện.
7. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vỏ hộp Weidmuller KTB MH 355520 S4E1 có thể lắp được bộ chuyển mạch Switch quang không?
Hoàn toàn được. Nhờ chiều sâu lên tới 200 mm (lớn hơn hẳn chuẩn 150 mm thông thường) và bề ngang 550 mm, khoang tủ chứa thoải mái các dòng Switch mạng công nghiệp gắn ray DIN, bộ chuyển đổi quang điện kèm bộ nguồn 24VDC chuyên dụng mà không bị cấn vào cánh cửa khi đóng nắp.
Vì sao mã sản phẩm này chỉ có 1 tấm bích ở cạnh Đáy mà không có ở cạnh khác?
Cấu hình S4E1 được thiết kế tối ưu cho tiêu chuẩn bảo vệ ngoài trời. Khi toàn bộ cáp đều đi từ dưới mương cáp hoặc máng cáp dưới sàn đi lên, việc giữ cho mặt đỉnh và hai bên sườn kín hoàn toàn sẽ triệt tiêu 100% nguy cơ nước mưa dội từ trên cao ngấm qua khe gioăng, đem lại độ tin cậy vận hành cao nhất.
Độ sâu 200 mm có ưu thế gì khi thi công cáp bọc giáp (Armoured cable)?
Cáp bọc giáp thép thường rất cứng và có bán kính uốn cong lớn (thường gấp 6-8 lần đường kính ngoài của cáp). Ở các tủ sâu 150 mm, cáp bị bẻ gập góc hẹp rất dễ làm rách lớp cách điện bên trong hoặc tì đè vào cầu đấu. Độ sâu 200 mm mang lại không gian uốn lượn thoải mái, giúp đầu cos cắm thẳng góc vào cầu đấu mà không bị lực vặn xoắn cơ học.
Hộp có chứng chỉ an toàn chống nổ phục vụ nghiệm thu PCCC không?
Có. Mọi sản phẩm Weidmüller Klippon TB phân phối qua ThanhCongTech đều có đầy đủ chứng chỉ quốc tế ATEX, IECEx, cULus, tài liệu Declaration of Conformity của hãng sản xuất và hồ sơ chứng từ hải quan CO/CQ rõ ràng, đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn nghiệm thu PCCC khắt khe của dự án công nghiệp.
Có thể chia khoang tủ này thành 2 khu vực điện áp khác nhau không?
Được. Với bề rộng 550 mm, kỹ sư có thể lắp một vách ngăn cách ly (partition plate) ở giữa thanh ray để phân chia rõ ràng: một bên là khu vực cấp nguồn động lực 220VAC/380VAC, bên còn lại là khu vực gom tín hiệu điều khiển 24VDC/4-20mA, tránh tối đa hiện tượng nhiễu tín hiệu điều khiển.
Thời gian giao hàng vỏ hộp KTB MH 355520 S4E1 tại Hà Nội và Hưng Yên là bao lâu?
Nhờ hệ thống kho tại khu đô thị Ecopark Văn Giang (Hưng Yên) kết nối nhanh với đường Vành đai 3 và văn phòng kỹ thuật tại quận Thanh Xuân (Hà Nội), ThanhCongTech hỗ trợ giao hàng hỏa tốc trong 2 đến 4 giờ làm việc đối với hàng có sẵn. Đối với các đơn hàng dự án lớn cần nhập khẩu, tiến độ trung bình từ 4 đến 6 tuần.
Bản lề của hộp nằm ở cạnh nào và góc mở cửa ra sao?
Trên mã 355520 dáng ngang, bản lề Multi Hinge được bố trí ở cạnh bên trái (chiều cao 350 mm), cánh cửa mở sang một bên với góc mở trên 130 độ. Khi cần thao tác luồn kéo cáp lớn, kỹ thuật viên có thể tháo rời chốt bản lề để nhấc hẳn cánh cửa ra ngoài, tránh va quẹt trầy xước trong lúc làm việc.
Bề mặt điện hóa (Electropolished) có cần bảo dưỡng chống gỉ sét định kỳ không?
Không cần bảo dưỡng. Xử lý điện hóa là quá trình làm giàu lớp màng oxit Crom bảo vệ tự nhiên của mác thép 316L, không phải lớp sơn phủ nên không bao giờ bị bong tróc. Dù lắp đặt ở môi trường ẩm ướt ven sông, trạm xử lý nước thải hay nhà máy hóa chất, bề mặt tủ vẫn giữ được độ sáng bóng và khả năng chống ăn mòn bền bỉ.
8. Kết luận & Giải pháp thiết bị từ ThanhCongTech
Vỏ tủ inox chống cháy nổ Weidmüller KTB MH 355520 S4E1 (2698050000) là thiết kế chuyên biệt giải quyết bài toán lắp đặt tại những vị trí bị khống chế chiều cao nhưng đòi hỏi bề rộng lớn và độ sâu vượt trội 200 mm. Vật liệu inox 316L điện hóa, cấp kín nước IP66/IP67 và chứng nhận phòng nổ ATEX/IECEx giúp các công trình công nghiệp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ chập cháy do hơi ẩm và hóa chất ăn mòn.
Tọa lạc tại vị trí chiến lược kết nối giữa khu đô thị Ecopark Văn Giang (Hưng Yên) và trục giao thông Nguyễn Trãi – Vành đai 3 (Thanh Xuân, Hà Nội), ThanhCongTech mang đến giải pháp trọn gói cho hệ thống tủ bảng điện phòng nổ: từ tư vấn kích thước tối ưu không gian, hỗ trợ bóc tách cầu đấu dây, cung cấp ốc siết cáp Ex chính hãng cho đến hoàn thiện hồ sơ chứng từ CO/CQ phục vụ nghiệm thu công trình.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Tên doanh nghiệp: ThanhCongTech
Địa chỉ Hưng Yên: Số 197 Thủy Nguyên Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên
Địa chỉ Hà Nội: 82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline: 02435202636
Website: https://thanhcongtech.vn

















