82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SMC IBV là van thổi khí xung lực tăng áp đỉnh 2–3 lần, giảm tiêu thụ khí 93%, thời gian hoạt động 97%. ThanhCongTech cung cấp IBV10, IBV11 chính hãng, giao nhanh tại Hà Nội, Hưng Yên.
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Sản phẩm | Van thổi khí xung lực tiết kiệm khí SMC IBV Series (IBV10: điện từ, IBV11: điều khiển khí) |
| Công dụng | Thổi sạch phôi, chất bẩn, làm khô, tách chi tiết; tăng lực tác động, giảm tiêu thụ khí nén và thời gian chu trình |
| Đối tượng sử dụng | Máy công cụ, dây chuyền gia công cơ khí, lắp ráp, đóng gói, khuôn mẫu, xử lý bề mặt |
| Khu vực phục vụ | Hà Nội (Thanh Xuân, Nguyễn Trãi, Vành đai 3), Hưng Yên (Văn Giang, Ecopark, KCN phía Đông) |
| Liên hệ | ThanhCongTech – 02435202636 |
1. Đoạn mở đầu
2. Tổng quan sản phẩm IBV Series
- IBV10: Loại tích hợp van điện từ, tiêu thụ điện chỉ 0,35W, tương thích chuẩn CE/UKCA
- IBV11: Loại điều khiển bằng khí, phù hợp môi trường có yêu cầu an toàn điện đặc thù
Cả hai đều hỗ trợ vòi phun dài, vòi phun giảm tiếng ồn và nắp che bảo vệ phôi, đáp ứng đa dạng yêu cầu ứng dụng.
3. Đặc điểm nổi bật
- Tăng lực tác động: Áp suất đỉnh cao gấp 2–3 lần so với van thông thường, tùy thuộc đường kính và chiều dài ống cấp khí
- Tiết kiệm vượt trội: Giảm tiêu thụ khí 93%, rút ngắn thời gian thổi từ 4s xuống còn 0,1s – giảm 97%
- Thiết kế nhỏ gọn: Không có bình chứa tích hợp; kích thước chỉ 36×46×50mm (loại điện), trọng lượng 75–110g
- Điều chỉnh áp suất linh hoạt: Thay đổi đường kính/độ dài ống cấp để điều chỉnh áp suất đỉnh theo yêu cầu
- Tiêu thụ điện thấp: Loại điện từ chỉ 0,35W, hoạt động ổn định ở 24VDC ±10%
- Lắp đặt đa hướng: Cổng kết nối có thể chọn 0°, 90°, 180°, 270°; ren Rc, G hoặc NPT
- Bền bỉ: Màng ngăn HNBR/FKM; chịu rung 30m/s², chịu va đập 150m/s²
- An toàn & chuẩn mực: Đáp ứng RoHS, CE/UKCA; có vòi giảm tiếng ồn dưới 80dB(A)
4. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | IBV10 (Điện từ) | IBV11 (Khí điều khiển) |
|---|---|---|
| Lưu chất | Không khí nén | Không khí nén |
| Áp suất hoạt động | 0,15 – 0,7 MPa | 0,1 – 0,5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường/lưu chất | 5 – 50°C | 5 – 50°C |
| Điện áp định mức | 24 VDC | – |
| Công suất tiêu thụ | 0,35 W | – |
| Cổng kết nối khí | Vào: 3/8; Ra: 1/4 | Vào: 3/8; Ra: 1/4; Điều khiển: 1/8 |
| Trọng lượng | 100–110g | 75g |
| Vật liệu màng ngăn | HNBR | FKM |
| Kích thước (D×R×C) | 36×46×50 mm | 36×46×37 mm |
| Đầu nối điện | L-plug / M8 | – |
| Chuẩn | CE/UKCA, RoHS | RoHS |
5. Ảnh hưởng đường ống đến áp suất đỉnh
| Đường kính ống cấp (mm) | Chiều dài tương đương (mm) | Áp suất đỉnh so với loại cũ |
|---|---|---|
| Ø8 | 2000 | 2 lần |
| Ø10 | 1300 | 2,5 lần |
| Ø13 | 800 | 3 lần |
6. Phụ kiện tương thích
| Loại phụ kiện | Mã tham khảo | Mô tả |
|---|---|---|
| Vòi phun dài | IBG1-12-10-50/100/150/300/600/1000 | Chiều dài từ 50–1000mm |
| Vòi phun giảm tiếng ồn | IBG1-12-10-□S | Tiếng ồn ≤80dB(A) |
| Nắp che bảo vệ phôi | IBG1-12C | Ngăn vật bắn ra ngoài |
7. Ứng dụng thực tế
- Thổi sạch phôi kim loại, mạt kim loại trên máy tiện, phay, CNC
- Làm khô chi tiết sau khi rửa, tẩy dầu
- Tách các chi tiết dính nhau do dầu mỡ
- Thổi sạch khuôn mẫu, băng chuyền, dụng cụ kẹp
- Loại bỏ tạp chất trong dây chuyền đóng gói, lắp ráp
- Các ứng dụng tại nhà máy cơ khí, điện tử, ô tô, chế biến tại khu vực KCN Ecopark, Văn Giang, Thanh Xuân, Vành đai 3
8. Ưu điểm so với giải pháp khác
| Tiêu chí | SMC IBV | Van thổi liên tục thông thường | Van thổi xung lực loại khác |
|---|---|---|---|
| Áp suất đỉnh | 2–3 lần cao hơn | Không tăng | 1,2–1,8 lần |
| Tiết kiệm khí | Giảm 93% | – | Giảm 40–60% |
| Thời gian thổi | Giảm 97% | – | Giảm 50–70% |
| Kích thước | Nhỏ gọn, không bình chứa | Thường lớn hơn | Thường có bình chứa tích hợp |
| Tiêu thụ điện | 0,35W | 0,8–1,5W | 0,5–1W |
| Điều chỉnh lực thổi | Qua đường ống cấp | Khó điều chỉnh | Hạn chế |
| Hậu mãi tại Việt Nam | Có sẵn tại ThanhCongTech | Một số hãng | Phụ thuộc nhập khẩu |
9. Kinh nghiệm lựa chọn & lắp đặt
- Chọn loại: Ưu tiên IBV10 nếu có tín hiệu điện tự động; IBV11 cho hệ điều khiển khí hoặc môi trường hạn chế điện
- Đường ống cấp: Dùng Ø8 trở lên; tối ưu Ø10–Ø13 để đạt áp suất đỉnh cao; tránh ống quá dài gây sụt áp
- Van điều khiển cho IBV11: Chọn van 3 ngõ thường mở, đặc tính lưu lượng C≥1,8 dm³/(s·bar) như VQZ225, SYJ722; ống điều khiển Ø4–Ø5, dài ≤1000mm
- Vòi phun: Ưu tiên loại chuyên dụng IBG1; nếu cần yên tĩnh chọn phiên bản giảm âm
- Vận hành: Không thổi liên tục dài hạn; nên điều khiển đóng ngắt nhanh để phát huy hiệu quả tiết kiệm
- Tại Hà Nội & Hưng Yên: Ưu tiên hàng chính hãng để có đủ chứng từ, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
10. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Kiểm tra áp suất cấp phù hợp thông số; đảm bảo ống cấp đủ đường kính
- Lắp vòi phun/nắp che đúng mô-men xoắn quy định để tránh lỏng lẻo
- Với IBV11: Cấp áp suất ngõ điều khiển trước, sau đó mới cấp áp suất chính
- Chạy thử ở áp suất thấp, kiểm tra không có rò rỉ hay tiếng ồn bất thường
- Điều chỉnh chu trình đóng ngắt phù hợp công việc; tránh thổi liên tục
- Định kỳ kiểm tra kết nối, vòi phun và thay thế màng ngăn khi có dấu hiệu hao mòn
11. Câu hỏi thường gặp
IBV tạo ra luồng khí xung lực tức thời với áp suất đỉnh cao gấp nhiều lần, thay vì thổi liên tục. Nhờ đó làm sạch hiệu quả hơn, giảm khí tiêu thụ đến 93% và rút ngắn thời gian làm việc 97%.
Không cần thay đổi van; chỉ cần điều chỉnh đường kính và chiều dài ống cấp khí phía trước: ống càng lớn, càng ngắn thì áp suất đỉnh càng cao. Luôn dùng ống ≥Ø8 để đảm bảo hoạt động ổn định.
IBV10 tích hợp van điện từ 24VDC, dễ tích hợp hệ thống tự động; IBV11 điều khiển bằng khí nén, phù hợp nơi hạn chế điện hoặc yêu cầu an toàn đặc biệt. Phạm vi áp suất và cổng kết nối cũng có sự khác biệt nhỏ.
Không. IBV được thiết kế “không bình chứa”, tận dụng thể tích đường ống cấp làm bình chứa thay thế – giúp tiết kiệm không gian và chi phí lắp đặt.
Mặc định có thể khá lớn, nhưng có thể chọn vòi phun giảm âm chuyên dụng IBG1-12-□S, đưa tiếng ồn xuống dưới 80dB(A) theo tiêu chuẩn đo lường của SMC.
Sản phẩm chính hãng SMC được bảo hành 12 tháng. Các phụ kiện như vòi phun, nắp che, màng ngăn đều có sẵn tại kho ThanhCongTech ở Hà Nội và Hưng Yên.
Được. Có thể chọn hướng cổng kết nối 0°, 90°, 180°, 270° khi đặt hàng; thân van chịu được rung và va đập cao nên linh hoạt bố trí trên máy.
Cấu trúc mã: IBV[loại]-[điện áp/đầu nối]-[hướng ra]-[loại ren]. Ví dụ: IBV10-5L-A-Rc (loại điện, 24VDC, đầu nối L, hướng 90°, ren Rc). Nếu chưa rõ, hãy cung cấp yêu cầu cho kỹ sư ThanhCongTech để được tư vấn miễn phí.
12. Kết luận
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Tên doanh nghiệp: ThanhCongTech
- Địa chỉ Hưng Yên: Số 197 Thủy Nguyên Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên
- Địa chỉ Hà Nội: 82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
- Hotline: 02435202636
- Website: https://thanhcongtech.vn

















