82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Dòng V H S bốn trăm và năm trăm là loại van chuyển đổi thủ công được sử dụng để ngăn ngừa các tai nạn có thể xảy ra do áp suất dư trong hệ thống khí nén khi tiến hành bảo trì. Thiết bị có thiết kế nhỏ gọn nhưng cung cấp lưu lượng lớn, cho phép người vận hành dễ dàng nhận biết hướng dòng khí (cấp khí hoặc xả khí) chỉ thông qua góc nhìn vào hướng của tay cầm.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Lưu chất: Khí nén (Air).
Áp suất hoạt động: Từ không phẩy một đến một phẩy không M P a.
Áp suất phá hủy: Một phẩy năm M P a.
Nhiệt độ môi trường và lưu chất: Từ âm năm đến sáu mươi độ C (không đóng băng).
Kích cỡ cổng kết nối (Port size):
Dòng V H S bốn trăm: một phần tư, ba phần tám, một phần hai inch.
Dòng V H S năm trăm: ba phần tư inch.
Hệ số lưu lượng (Cv factor): Tối đa năm phẩy bốn mươi bảy (từ cổng vào đến cổng ra) và sáu phẩy mười tám (từ cổng ra đến cổng xả).
Cổng xả (Exhaust port): Kích thước từ một phần tư đến một phần hai inch tùy theo model.
Góc quay tay cầm: Chuyển đổi trạng thái tức thì bằng cách gạt tay cầm.
Ứng dụng
Bảo trì máy móc: Xả toàn bộ áp suất còn sót lại trong đường ống trước khi tháo lắp thiết bị để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kỹ thuật viên.
Hệ thống cấp khí trung tâm: Sử dụng làm van khóa chặn tại các nhánh phân phối khí nén trong nhà xưởng.
Cơ cấu dừng khẩn cấp thủ công: Cho phép người vận hành ngắt nguồn khí và xả áp nhanh chóng khi phát hiện sự cố cơ học.
Thiết bị dạy học và thí nghiệm: Sử dụng trong các bộ kit thực hành khí nén nhờ tính trực quan cao.
Lợi ích kinh doanh
Đảm bảo an toàn lao động: Giảm thiểu tối đa nguy cơ chấn thương do xi lanh hoặc các cơ cấu chấp hành chuyển động đột ngột bởi áp suất dư, giúp doanh nghiệp tuân thủ tốt các quy định về an toàn.
Trực quan và dễ sử dụng: Tay cầm thiết kế rõ ràng giúp ngay cả những nhân viên mới cũng có thể vận hành chính xác, tránh các sai sót gây hỏng hóc hệ thống.
Tiết kiệm diện tích: Thiết kế nhỏ gọn giúp dễ dàng tích hợp vào các bảng điều khiển hoặc không gian máy chật hẹp mà vẫn đảm bảo lưu lượng khí nén cần thiết.
Độ bền cao: Cấu tạo đơn giản và chắc chắn giúp van hoạt động ổn định trong thời gian dài với chi phí bảo trì cực thấp.
Hiệu quả dòng chảy: Hệ số C v cao đảm bảo không gây sụt áp đáng kể cho hệ thống khi ở trạng thái hoạt động bình thường, giúp tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị phía sau.

















