82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Dòng van VPA của SMC bao gồm các model van 3 cổng (VPA300/500/700) và van 5 cổng (VPA4), vận hành bằng khí nén . Van được thiết kế với khả năng lưu lượng cao, có thể dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ thường đóng (N.C.) và thường mở (N.O.), và có thể sử dụng linh hoạt như một van chia hoặc van chọn . Van cung cấp các tùy chọn lắp đặt đa dạng (lắp trực tiếp trên thân hoặc qua đế) và tương thích với nhiều loại ren tiêu chuẩn công nghiệp .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của các model van VPA:
| Thông Số | Van 3 Cổng VPA300 | Van 3 Cổng VPA500 | Van 3 Cổng VPA700 | Van 5 Cổng (VPA4) |
|---|---|---|---|---|
| Chỉ số dòng chảy (Cv) | 1.0 | 2.3 | 4.0 | 1.8 (Ví dụ model VPA542) |
| Kiểu lắp đặt | Body ported hoặc base mounted | Body ported hoặc base mounted | Body ported hoặc base mounted | Có hoặc không có sub-plate |
| Loại ren | Rc, G, NPT, NPTF | Rc, G, NPT, NPTF | Rc, G, NPT, NPTF | Rc, G, NPT, NPTF |
| Chức năng | Van chia/van chọn, có thể chuyển đổi N.C./N.O. | Van chia/van chọn, có thể chuyển đổi N.C./N.O. | Van chia/van chọn, có thể chuyển đổi N.C./N.O. | Van chia/van chọn, có thể chuyển đổi N.C./N.O. |
| Tích hợp Manifold | Có sẵn phiên bản cho manifold | Có sẵn phiên bản cho manifold | Có sẵn phiên bản cho manifold | Manifold tối đa 10 trạm |
Thông tin bổ sung:
Vật liệu làm kín: Cao su (Rubber seal) cho dòng VPA4 5 cổng .
Vật liệu thân van: Hợp kim nhôm đúc (Die cast aluminum) .
Ứng dụng
Dòng van VPA được thiết kế linh hoạt cho nhiều mục đích sử dụng:
Hệ thống điều khiển khí nén đa dạng: Nhờ khả năng hoạt động như van chia hoặc van chọn, VPA phù hợp cho nhiều ứng dụng trong tự động hóa máy móc công nghiệp .
Điều khiển thiết bị truyền động: Với dải lưu lượng từ Cv 1.0 đến 4.0, van có khả năng điều khiển hiệu quả các xi-lanh và bộ truyền động khí nén khác nhau .
Tích hợp hệ thống tập trung: Khả năng lắp đặt trên manifold (lên đến 10 trạm cho VPA4) giúp tạo ra các trạm điều khiển gọn nhẹ, tiết kiệm không gian và dễ dàng bảo trì .
Lợi ích kinh doanh
Giảm chi phí tồn kho và linh hoạt vận hành: Một van duy nhất có thể thực hiện nhiều chức năng (van chia, van chọn) và dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ thường đóng/thường mở, giúp giảm nhu cầu tồn kho nhiều loại van và linh hoạt ứng phó với các yêu cầu thay đổi .
Hiệu suất hệ thống cao: Chỉ số dòng chảy (Cv) cao đảm bảo van đáp ứng các yêu cầu về tốc độ và lực cho cơ cấu chấp hành, góp phần tối ưu hóa năng suất tổng thể của máy móc .
Dễ dàng tích hợp và bảo trì: Các tùy chọn lắp đặt đa dạng (body ported, base mounted, manifold) và khả năng tương thích với nhiều loại ren tiêu chuẩn giúp giảm thời gian lắp đặt, thay thế và bảo trì .

















