82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Van điện từ 5 cổng VFR series của SMC được thiết kế với cấu trúc van chính kín bằng cao su (rubber seal), phù hợp để vận hành các xi lanh có kích thước từ trung bình đến lớn. Dòng sản phẩm này có nhiều biến thể kích cỡ đa dạng, từ VFR2000 đến VFR6000, cho phép lựa chọn linh hoạt theo nhu cầu lưu lượng. Thiết kế của van hỗ trợ lắp đặt dạng bộ gom (manifold) với các mã tiêu chuẩn và tương thích với các bộ điều áp giao diện (Interface regulators) để tích hợp hệ thống điều khiển tập trung.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng dưới đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của toàn bộ dòng VFR:
| Series/Dòng sản phẩm | Đặc tính dòng chảy C [dm³/(s·bar)] | Đặc tính dòng chảy b | Hệ số dòng chảy Cv | Kích thước xi lanh phù hợp | Mức tiêu thụ điện (W) |
|---|---|---|---|---|---|
| VFR2000 | 3.0 | 0.27 | 0.7 | φ63 | 1.8 |
| VFR3000 | 8.7 | 0.38 | 2.2 | φ100 | 1.8 |
| VFR4000 | 14 | 0.3 | 3.8 | φ125 | 1.8 |
| VFR5000 | 25 | 0.21 | 6.2 | φ140 | 1.8 |
| VFR6000 | 41 | 0.17 | 9.7 | φ200 | 1.8 |
Thông tin bổ sung:
Mã bộ gom (Manifold): VV5FR2, VV5FR3, VV5FR4, VV5FR5.
Kiểu lắp đặt: Có sẵn cả kiểu cắm (Plug-in) và không cắm (Non Plug-in).
Áp suất vận hành tối đa: Lên đến 0.9 MPa.
Nhiệt độ môi trường & chất lỏng: Tối đa 50°C.
Tính năng điều khiển tay (Manual override): Kiểu đẩy không khóa (non-locking push style).
Ứng dụng
Dòng van VFR được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu điều khiển xi lanh cỡ trung và đại với độ tin cậy cao:
Điều khiển xi lanh cỡ trung và đại: Với dải kích thước xi lanh phù hợp rộng rãi từ φ63 đến φ200, VFR series có khả năng đáp ứng cho hầu hết các ứng dụng truyền động khí nén công suất lớn trong sản xuất công nghiệp, từ các máy ép, máy nâng hạ đến các hệ thống tự động hóa cỡ lớn.
Hệ thống khí nén đa dạng: Các tùy chọn kích thước cổng kết nối từ Rc 1/8 đến 1/2 và các kiểu ren Rc(PT), NPTF & G(PF) có sẵn giúp van dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
Lợi ích kinh doanh
Việc triển khai dòng van VFR mang lại những lợi ích kinh doanh cụ thể:
Tính linh hoạt và khả năng mở rộng hệ thống: Phạm vi sản phẩm đa dạng với 5 model và nhiều tùy chọn bộ gom (manifold) cho phép lựa chọn giải pháp tối ưu cho từng nhu cầu cụ thể, đồng thời dễ dàng mở rộng khi cần thiết.
Tích hợp hệ thống dễ dàng: Khả năng tương thích với các bộ điều áp giao diện (Interface regulators) cho phép tạo lập một hệ thống điều khiển khí nén gọn gàng và hiệu quả, giảm thiểu thời gian lắp đặt và chi phí tích hợp.
Đa dạng lựa chọn lắp đặt: Van có sẵn ở cả hai kiểu cắm (plug-in) và không cắm (non plug-in), mang lại sự linh hoạt cho nhà thiết kế máy móc trong việc lựa chọn phương án đi dây và bảo trì phù hợp nhất.

















