82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Van điện từ 5 cổng SQ1000/2000 của SMC được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao, tần suất hoạt động lớn và tuổi thọ lâu dài . Dòng van này nổi bật với mức tiêu thụ điện năng thấp chỉ 0.4W (tiêu chuẩn), cùng khả năng dễ dàng tăng giảm số trạm van trên bộ gom và bảo trì đơn giản chỉ với một vít . Thiết kế kiểu cassette và sử dụng các fitting dạng kẹp one-touch giúp việc thay thế trở nên nhanh chóng, mang lại giải pháp hiệu quả và linh hoạt cho hệ thống khí nén của bạn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng dưới đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của SQ1000 và SQ2000 :
| Thông Số | SQ1000 | SQ2000 |
|---|---|---|
| Đặc tính dòng chảy C | 0.8 dm³/(s·bar) | 3.1 dm³/(s·bar) |
| Đặc tính dòng chảy b | 0.20 | 0.18 |
| Hệ số dòng chảy Cv | 0.19 | 0.71 |
| Kích thước xi lanh phù hợp | φ32 | φ63 |
| Công suất tiêu thụ | 0.4W (Tiêu chuẩn) 0.95W (Kiểu áp suất cao) | 0.4W (Tiêu chuẩn) 0.95W (Kiểu áp suất cao) |
Thông tin bổ sung:
Mã bộ gom (Manifold): SS5Q13, SS5Q14, SS5Q23, SS5Q24 .
Tính năng đặc biệt: Có sẵn kiểu van kép 3 cổng 4 vị trí (4-position, dual 3-port valve) và tùy chọn tích hợp van một chiều áp suất ngược (Back pressure check valve) .
Lưu ý quan trọng: Dòng EX510 sẽ ngừng sản xuất. Khi thiết kế thiết bị và cơ sở mới, hãy cân nhắc sử dụng dòng khác (EX260/EX600) .
Ứng dụng
Dòng van SQ được thiết kế lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ tin cậy và hiệu suất cao :
Các hệ thống tốc độ cao và tần suất lớn: Thiết kế cassette đảm bảo thời gian đáp ứng chính xác và tuổi thọ vận hành lâu dài, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất tự động hóa.
Hệ thống đa dạng kích cỡ xi lanh: Với khả năng tương thích xi lanh từ φ32 đến φ63, dòng SQ có thể đáp ứng cho nhiều loại cơ cấu chấp hành khác nhau trong máy móc.
Hệ thống cần mở rộng hoặc tùy chỉnh linh hoạt: Khả năng dễ dàng thêm hoặc bớt các trạm van trên thanh ray DIN (DIN rail) giúp hệ thống có thể được mở rộng hoặc điều chỉnh một cách linh hoạt theo nhu cầu thay đổi .
Lợi ích kinh doanh
Việc triển khai dòng van SQ1000/2000 mang lại những lợi ích kinh doanh cụ thể và đo lường được:
Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành: Mức tiêu thụ điện năng thấp (0.4W) giúp giảm đáng kể chi phí điện năng, đặc biệt quan trọng với các hệ thống có số lượng van lớn hoạt động liên tục .
Giảm chi phí bảo trì và thời gian ngừng máy: Thiết kế cho phép bảo trì dễ dàng, lắp đặt van bằng một vít và thay thế fitting one-touch nhanh chóng, giúp giảm thiểu thời gian sửa chữa và đưa hệ thống hoạt động trở lại .
Tính linh hoạt và khả năng mở rộng hệ thống: Dễ dàng tăng giảm số trạm van trên bộ gom mang lại sự linh hoạt trong thiết kế và nâng cấp hệ thống, đáp ứng nhu cầu sản xuất thay đổi trong tương lai .
Tích hợp đa dạng và dễ dàng: Hướng đầu nối connector có thể thay đổi chỉ với một thao tác đẩy, và có nhiều tùy chọn kết nối (D-sub, cáp bản mỏng, hộp đấu dây, v.v.), giúp đơn giản hóa quá trình đi dây và tích hợp .
















