82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Dòng van điện từ SY3000/5000/7000 là van 5 cổng kiểu cắm được thiết kế cải tiến với khả năng tiết kiệm năng lượng và không gian vượt trội. Nhờ tăng đến 80% lưu lượng, kích thước van có thể được thu nhỏ mà vẫn đảm bảo hiệu suất . Van có mức tiêu thụ điện năng cực thấp, chỉ 0.1W khi sử dụng mạch tiết kiệm điện, và cung cấp các tùy chọn lắp đặt linh hoạt như đế kim loại (IP40) hoặc đế kết nối (IP67) .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng dưới đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của từng model trong dòng SY-E:
| Thông Số / Series | SY3000 | SY5000 | SY7000 |
|---|---|---|---|
| Đặc tính dòng chảy C [dm³/(s·bar)] | 1.6 | 3.6 | 5.9 |
| Đặc tính dòng chảy b | 0.19 | 0.17 | 0.20 |
| Kích thước xi lanh phù hợp | φ50 | φ63 | φ80 |
| Mức tiêu thụ điện (W) | 0.35 (Tiêu chuẩn), 0.1 (Tiết kiệm điện) | 0.35 (Tiêu chuẩn), 0.1 (Tiết kiệm điện) | 0.35 (Tiêu chuẩn), 0.1 (Tiết kiệm điện) |
Các thông số bổ sung:
Dải áp suất hoạt động: 0.1 – 0.7 MPa (Điều khiển nội bộ) .
Điện áp cuộn coil định mức: 3, 5, 6, 12, 24 VDC; 100, 110, 200, 220 VAC .
Thời gian đáp ứng: 15 ms hoặc ít hơn (ở 0.5 MPa, không đèn báo và bộ giảm xung áp) .
Nhiệt độ môi trường & chất lỏng: -5°C đến 50°C .
Ký hiệu bộ gom (Manifold): SS5Y3, SS5Y5, SS5Y7 .
Kết nối: Có thể kết nối với các bộ F.R.L. (dòng AC-D) và hỗ trợ bộ điều áp giao diện .
Ứng dụng
Dòng van SY được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ tin cậy cao và hiệu suất vượt trội :
Công nghiệp Bán dẫn & Ô tô: Kiểm soát khí nén chính xác trong các quy trình lắp ráp và sản xuất tự động.
Công nghiệp Đóng gói & Y tế: Đảm bảo vận hành nhanh và đáng tin cậy cho các máy đóng gói và thiết bị chuyên dụng.
Máy công cụ & Thiết bị máy móc đặc chủng: Cung cấp giải pháp điều khiển khí nén hiệu quả trong không gian hạn chế.
Lợi ích kinh doanh
Việc triển khai dòng van SY-E mang lại những lợi ích kinh doanh cụ thể và đo lường được:
Tiết kiệm năng lượng: Mức tiêu thụ điện thấp (0.1W) giúp giảm chi phí vận hành, đặc biệt quan trọng với hệ thống có số lượng van lớn .
Tối ưu hóa không gian và chi phí: Lưu lượng được cải thiện cho phép sử dụng van có kích thước nhỏ hơn, dẫn đến tiết kiệm không gian lắp đặt và chi phí tổng thể .
Độ tin cậy và bảo trì được cải thiện: Lọc tích hợp trong van pilot ngăn ngừa sự cố do vật lạ, và vật liệu làm kín H-NBR cải thiện khả năng chịu ozone, kéo dài tuổi thọ van .
Linh hoạt trong lắp đặt: Có sẵn các kiểu lắp thân van riêng lẻ (body ported) hoặc lắp trên đế (base mounted), với các hướng ống kết nối đa dạng (bên, trên, dưới), cho phép tích hợp linh hoạt vào nhiều thiết kế hệ thống khác nhau .

















