82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Dòng van VQD1000 của SMC là van điện từ điều khiển hướng 4 cổng, vận hành trực tiếp kiểu màng poppet, cung cấp lưu lượng lớn trong một thân van nhỏ gọn và nhẹ. Van đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng chân không (lên đến -100kPa) với thời gian phản hồi cực nhanh và ổn định. Tất cả các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng đều không chứa đồng (Copper-free) .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng dưới đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của van VQD1000/VQD1000-V:
| Thông số | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Kiểu van | Van điện từ 4 cổng, điều khiển trực tiếp, kiểu màng poppet |
| Môi chất | Khí nén, Khí trơ |
| Phạm vi áp suất làm việc | Chân không: 0 MPa đến -100 kPa; Áp suất dương: 0 MPa đến 0.7 MPa |
| Đặc tính dòng chảy (Cv) | Kiểu tiêu chuẩn: 0.05; Kiểu dòng chảy lớn: 0.08 |
| Điện áp cuộn coil | 12 VDC, 24 VDC |
| Công suất tiêu thụ | 2.0 W |
| Thời gian đáp ứng | ON: 4 ms; OFF: 2 ms . *Với VQD1000-V: 13 ms (cáp 500mm), 18.5 ms (cáp 1000mm) * |
| Nhiệt độ môi trường/chất lỏng | -10°C đến 50°C |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | Copper-free (Không chứa đồng) |
| Kích thước xi-lanh phù hợp | Ø25 |
Ứng dụng
Dòng van VQD1000, đặc biệt là phiên bản VQD1000-V, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng:
Hệ thống hút chân không: Kiểm soát và giải phóng chân không một cách nhanh chóng và hiệu quả, thích hợp cho các ngành công nghiệp lắp ráp tự động .
Xử lý linh kiện điện tử: Ứng dụng trong việc hút và đặt các linh kiện nhỏ như chip 0603 nhờ khả năng kiểm soát áp suất chính xác .
Các hệ thống yêu cầu tốc độ cao: Nhờ thời gian đáp ứng cực nhanh, van phù hợp với những quy trình đòi hỏi chu kỳ làm việc nhanh .
Hệ thống yêu cầu môi chất sạch: Thiết kế không có đồng và không có seal trượt giúp van phù hợp với các ứng dụng không cần bôi trơn dầu (non-lubricated) .
Lợi ích kinh doanh
Tăng hiệu suất sản xuất: Thời gian phản hồi nhanh và ổn định giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất, nâng cao tổng sản lượng đầu ra .
Tiết kiệm chi phí & không gian: Thiết kế nhỏ gọn, tích hợp sẵn chức năng chân không và xả (VQD1000-V) giúp giảm thiểu số lượng linh kiện, tiết kiệm không gian lắp đặt và chi phí lắp ráp .
Giảm thiểu phức tạp trong thiết kế: Không cần thiết kế thêm mạch tiết lưu (restrictor circuit) cho khí xả và không cần điều chỉnh thời gian chuyển đổi giữa chế độ hút chân không và áp suất dương, đơn giản hóa quá trình tích hợp hệ thống .
Độ tin cậy cao: Cơ chế hoạt động kiểu poppet và vật liệu bền bỉ đảm bảo tuổi thọ vận hành lâu dài, giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì .

















