82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Van điện từ 3 cổng VQZ series của SMC cung cấp giải pháp linh hoạt với khả năng lắp đặt trên manifold thân nhôm hoặc thanh ray DIN . Dòng van này có đặc điểm kỹ thuật pilot ngoài có thể sử dụng cho các ứng dụng chân không (lên đến -100 kPa) . Với mức tiêu thụ điện năng thấp (0.35W cho loại tiêu chuẩn) và thiết kế đa dạng từ kiểu lắp thân (body ported) đến kiểu lắp đế (base mounted), VQZ series phù hợp cho nhiều ứng dụng tự động hóa khác nhau .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng dưới đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của VQZ100/200/300:
| Thông Số | VQZ100 | VQZ200 | VQZ300 |
|---|---|---|---|
| Đặc tính dòng chảy C [dm³/(s·bar)] | 0.56 | 1.7 | 3.0 |
| Đặc tính dòng chảy b | 0.30 | 0.36 | 0.33 |
| Hệ số dòng chảy Cv | 0.14 | 0.45 | 0.72 |
| Công suất tiêu thụ | 0.35W (Tiêu chuẩn), 0.9W (Áp suất cao, Đáp ứng nhanh) | 0.35W (Tiêu chuẩn), 0.9W (Áp suất cao, Đáp ứng nhanh) | 0.35W (Tiêu chuẩn), 0.9W (Áp suất cao, Đáp ứng nhanh) |
| Khả năng ứng dụng chân không | –100 kPa | –100 kPa | –100 kPa |
Các thông tin chi tiết khác:
Kiểu lắp đặt: Lắp thân (Body Ported), Lắp đế (Base Mounted), và Lắp thành bộ gom (Manifold) .
Vật liệu thân van: Hợp kim nhôm đúc .
Áp suất làm việc: 0.1 – 0.7 MPa (0.1 – 1.0 MPa cho kiểu áp suất cao) .
Điện áp cuộn coil: 12, 24 VDC; 100, 110, 200, 220 VAC .
Dải nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +50°C .
Thời gian đáp ứng:
VQZ200: 14ms hoặc ít hơn (seal kim loại), 15ms hoặc ít hơn (seal cao su) .
VQZ300: 17ms hoặc ít hơn (seal kim loại), 25ms hoặc ít hơn (seal cao su) .
Mã bộ gom (Manifold): VV3QZ12, VV3QZ15, VV3QZ22, VV3QZ25, VV3QZ32, VV3QZ35 .
Ứng dụng
Dòng van VQZ được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp đa dạng, đặc biệt phù hợp nhờ khả năng lắp đặt linh hoạt và hiệu suất ổn định.
Ứng dụng chân không: Đặc điểm kỹ thuật pilot ngoài cho phép sử dụng hiệu quả trong các hệ thống hút chân không công nghiệp .
Điều khiển xi lanh: Sử dụng phổ biến để điều khiển xi lanh khí nén trong các máy móc tự động, dây chuyền lắp ráp.
Hệ thống đa dạng: Cấu hình lắp đặt đa dạng (đơn lẻ, manifold, trên DIN rail) giúp van dễ dàng tích hợp vào nhiều thiết kế máy móc khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp .
Lợi ích kinh doanh
Việc triển khai dòng van VQZ mang lại những lợi ích kinh doanh cụ thể:
Giảm chi phí lắp đặt và tích hợp: Khả năng lắp đặt linh hoạt trên manifold nhôm hoặc thanh ray DIN giúp tối ưu hóa không gian và đơn giản hóa quá trình lắp đặt tổng thể, tiết kiệm thời gian và nhân công .
Tiết kiệm năng lượng: Mức tiêu thụ điện năng thấp (0.35W) giúp giảm chi phí vận hành, đặc biệt có ý nghĩa trong các hệ thống sử dụng nhiều van .
Nâng cao độ tin cậy hệ thống: Thiết kế robust với vật liệu hợp kim nhôm đúc và khả năng hoạt động ổn định trong dải áp suất và nhiệt độ rộng giúp giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì .
Tính linh hoạt và khả năng mở rộng: Nhiều tùy chọn cấu hình (lắp thân, lắp đế, đơn chiếc, manifold) cho phép dễ dàng thay đổi thiết kế và mở rộng hệ thống trong tương lai .

















