82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Dòng van VT317 và VT325 thuộc series VT-E của SMC là van điện từ 3 cổng, vận hành trực tiếp kiểu poppet. Van có thiết kế kết nối đa năng (Universal porting), cho phép một van duy nhất thực hiện nhiều chức năng (như van thường đóng, thường mở, van chia, van chọn). Sản phẩm có thể sử dụng cho các ứng dụng chân không (lên đến -101.2 kPa) và có thể lắp ráp thành cụm trên manifold.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của hai model VT317 và VT325:
| Thông Số | VT317 | VT325 |
|---|---|---|
| Đặc tính dòng chảy (C) | 2.6 dm³/(s·bar) | 6.1 dm³/(s·bar) |
| Chỉ số dòng chảy (Cv) | 0.67 | 1.6 |
| Công suất tiêu thụ | 6.0 W | 12 W |
| Ứng dụng chân không | -101.2 kPa | -101.2 kPa |
| Mã manifold | VV317, VVT340, VVT341 | VV317, VVT340, VVT341 |
Thông tin bổ sung:
Lưu ý quan trọng: Dòng VT325 (AC Coil) sẽ ngừng sản xuất vào tháng 9 năm 2024. Đối với các thiết kế mới, đề nghị chuyển đổi sang dòng VP54□.
Vật liệu thân van: Hợp kim nhôm đúc[kích thước:8].
Áp suất làm việc: Tối đa 0.7 MPa[kích thước:8].
Nhiệt độ làm việc: Môi trường từ -10°C đến +50°C[kích thước:8].
Ứng dụng
Nhờ đặc điểm đa năng và độ tin cậy cao, dòng van VT-E phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng:
Hệ thống điều khiển khí nén linh hoạt: Nhờ tính năng “universal porting”, một van có thể đảm nhận 6 chức năng khác nhau, giảm nhu cầu tồn kho nhiều loại van riêng lẻ và linh hoạt thay đổi chức năng trên thực địa.
Ứng dụng chân không (Vacuum): Được thiết kế đặc biệt để xử lý các ứng dụng chân không, lên đến -101.2 kPa.
Tích hợp Manifold: Có thể lắp ráp thành cụm manifold (với các mã như VV317, VVT340, VVT341), giúp tiết kiệm không gian và đơn giản hóa việc lắp đặt cho hệ thống đa van.
Lợi ích kinh doanh
Tính linh hoạt vượt trội: Một van duy nhất có thể thay thế cho nhiều loại van chức năng khác nhau, giúp giảm chi phí tồn kho và đơn giản hóa việc thiết kế, thay thế, bảo trì hệ thống.
Hiệu suất dòng chảy cao: Thiết kế poppet trực tiếp cho phép đạt được lưu lượng lớn (đặc biệt là model VT325) trong một thân van nhỏ gọn, đáp ứng yêu cầu cho các thiết bị truyền động cỡ lớn hơn.
Độ tin cậy trong môi trường chân không: Khả năng hoạt động ổn định ở áp suất chân không lên đến -101.2 kPa mở rộng phạm vi ứng dụng cho các hệ thống xử lý vật liệu, linh kiện bằng chân không.
















