82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Bàn trượt khí nén MXQ32-X2600 là dòng sản phẩm mới với độ cứng và độ chính xác vượt trội, giảm 50% chuyển vị bàn trượt so với các mẫu hiện tại. Thiết kế tích hợp thanh dẫn hướng và xi lanh giúp tăng tải trọng và độ ổn định. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao trong lắp ráp và tự động hóa.
Thông số kỹ thuật chi tiết
-
Kích thước nòng (Bore size): 32 mm
-
Hành trình tiêu chuẩn (Standard stroke): 10, 20, 30, 40, 50, 75, 100, 125, 150 mm
-
Lưu chất (Fluid): Khí nén (Air)
-
Hoạt động (Action): Tác động kép (Double acting)
-
Áp suất vận hành (Operating pressure): 0.15 đến 0.7 MPa
-
Áp suất phá hủy (Proof pressure): 1.05 MPa
-
Nhiệt độ môi trường và lưu chất (Ambient and fluid temperatures): -10 đến 60°C (không đóng băng)
-
Tốc độ vận hành (Operating speed range): 50 đến 500 mm/s (50 đến 450 mm/s cho hành trình 125 và 150 mm)
-
Giảm chấn (Cushion): Đệm cao su tích hợp (Internal rubber bumper), Chặn cao su (Rubber stopper), Giảm chấn (Shock absorber)
-
Bôi trơn (Lubrication): Không cần bôi trơn (Non-lube)
-
Công tắc tự động (Auto switch): Công tắc trạng thái rắn (Solid state auto switch), công tắc lưỡi gà (Reed auto switch), công tắc trạng thái rắn chỉ thị 2 màu
-
Dung sai chiều dài hành trình (Stroke length tolerance): +2 đến 0 mm
-
Tải trọng tối đa (Maximum Load Weight): 16 kg (ngang/dọc)
-
Năng lượng động cho phép (Allowable Kinetic Energy): 0.78 J (đệm cao su tích hợp/chặn cao su), 1.9 J (giảm chấn)
-
Chuyển vị bàn trượt (Table displacement): Giảm 50% so với model hiện tại (0.011 mm so với 0.022 mm)
Ứng dụng
-
Lắp ráp chính xác: Sử dụng trong các dây chuyền lắp ráp yêu cầu độ chính xác cao nhờ vào độ cứng và độ lặp lại tốt.
-
Vận chuyển phôi (Transfer): Dùng để di chuyển vật liệu hoặc sản phẩm trong các quy trình sản xuất tự động.
-
Ép/Kẹp (Pressing/Clamping): Ứng dụng trong các công đoạn ép hoặc giữ cố định sản phẩm nhờ khả năng chịu tải trọng lớn.
-
Định vị: Sử dụng để định vị chính xác các chi tiết trong quá trình gia công hoặc kiểm tra.
Lợi ích kinh doanh
-
Tăng năng suất: Nhờ vào tốc độ vận hành cao và độ chính xác, giúp giảm thời gian chu kỳ và lỗi sản phẩm.
-
Giảm chi phí bảo trì: Thiết kế tích hợp và sử dụng vật liệu chất lượng cao giúp tăng độ bền và giảm tần suất bảo trì.
-
Linh hoạt trong thiết kế: Nhiều tùy chọn hành trình, giảm chấn và công tắc tự động giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có.
-
Tiết kiệm không gian: Thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cao, giúp tối ưu hóa không gian làm việc.
-
Cải thiện khả năng chịu tải: Tải trọng tối đa lên đến 16 kg, phù hợp cho nhiều ứng dụng nặng hơn so với các model trước.
-
Dễ dàng vận hành: Tích hợp cổng pilot, điều chỉnh hành trình và công tắc tự động ở cùng một phía giúp việc vận hành và điều chỉnh thuận tiện hơn.

















