82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SMC Compact Cylinder/Plate Type CQU Series là dòng xi lanh khí nén tác động kép, ty đơn với thiết kế siêu gọn và nhẹ. So với các dòng xi lanh truyền thống của SMC (như CQ2 và MU series), dòng CQU có kích thước giảm đáng kể: chiều rộng giảm tới 40% (so với CQ2) và tổng chiều dài giảm tới 15%. Dòng sản phẩm này có các kích cỡ tiêu chuẩn (Size): 20, 25, 32, 40, và hỗ trợ nhiều kiểu lắp đặt khác nhau, cùng khả năng gắn auto switch từ 4 hướng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Kích cỡ (Size) | 20, 25, 32, 40 5
|
| Tác động | Tác động kép, ty đơn (Double acting, Single rod) 66666
|
| Chất lỏng | Khí nén (Air) 777
|
| Áp suất chứng minh (Proof pressure) | 1.0 MPa 888
|
| Áp suất vận hành tối đa (Max. operating pressure) | 0.7 MPa 99999
|
| Áp suất vận hành tối thiểu (Min. operating pressure) | 0.08 MPa (Size 20, 25, 32, 40) hoặc 0.05 MPa (Chỉ áp dụng cho size 40) 101010
|
| Nhiệt độ (Ambient and fluid temperature) | Không có auto switch: $-10$ đến $70^{\circ}C$ (Không đóng băng) 111111
|
| Có auto switch: $-10$ đến $60^{\circ}C$ (Không đóng băng) 121212
| |
| Bộ đệm (Cushion) | Bumper cao su (Rubber bumper) 131313131313131313
|
| Tốc độ Piston (Piston speed) | 50 đến $500\text{ mm/s}$ 1414141414
|
| Kiểu ren ty (Rod end thread) | Ren trong (Female thread), Ren ngoài (Male thread) 1515151515
|
| Kiểu lắp đặt (Mounting) | Tiêu chuẩn (Standard): Lỗ xuyên/Ren cả hai đầu (Through-hole/Both ends tapped common)16161616161616161616. Tùy chọn: Chân đứng (Vertical foot), Chân ngang (Lateral foot), Ngàm đôi (Double clevis)17171717171717171717171717171717.
|
| Dải hành trình tiêu chuẩn (Standard Stroke) | Size 20, 25: 5, 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50 mm 18181818
|
| Size 32, 40: 5, 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 75, 100 mm 19191919
|
Ứng dụng
Dựa trên tính chất nhỏ gọn, nhẹ và khả năng lắp đặt đa dạng, CQU Series phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi:
-
Không gian hạn chế (Space-saving): Nhờ giảm kích thước đáng kể (chiều rộng giảm tới 40%)2020.
-
Thiết bị di chuyển nhanh và nhẹ: Giảm khối lượng tổng thể của hệ thống (trọng lượng giảm tới 36% so với MU series)21.
-
Cần lắp đặt nhiều xi lanh gần nhau: Thiết kế cho phép giảm khoảng cách lắp đặt (minimum mounting pitch)22222222.
Vị trí lắp đặt cần tùy chỉnh linh hoạt: Có nhiều tùy chọn lắp đặt như lỗ xuyên, chân đứng, chân ngang, ngàm đôi
Lợi ích kinh doanh
| Lợi ích | Mô tả | Chi tiết từ tài liệu |
| Giảm chi phí vận hành | Giảm trọng lượng của thiết bị hoặc dây chuyền sản xuất2424.
| Trọng lượng giảm tới 36% (Size 40/30 stroke so với MU series)25252525.
|
| Tăng mật độ tự động hóa | Cho phép thiết kế máy móc nhỏ gọn hơn hoặc lắp đặt nhiều cơ cấu chấp hành hơn trong cùng một không gian. | Chiều rộng giảm tới 40% so với CQ2 series26262626. Tổng chiều dài giảm tới 15% so với MU series27.
|
| Tiết kiệm thời gian bảo trì | Thiết kế đơn giản hóa việc thay thế các bộ phận làm kín (seals). | Có thể thay thế seals dễ dàng chỉ bằng cách tháo vòng giữ (retaining rings)28.
|
| Linh hoạt trong thiết kế máy | Tùy chọn lắp đặt và gắn auto switch dễ dàng, hỗ trợ nhiều loại thiết kế. | Auto switch nhỏ có thể được gắn từ 4 hướng29. Có 4 kiểu lắp đặt cơ bản30. |

















