82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
1. Cấu Trúc & Công Nghệ Độc Quyền
Màng Composite Đa Lớp: Kết hợp màng sợi nano (kích thước lỗ 0.1–10µm) với vải kỹ thuật gia cố, tạo độ bền cơ học vượt trội, chịu áp suất >5 bar và chống rách trong quá trình vận hành.
Điều Chỉnh Tính Chất Bề Mặt:
Hydrophilic (Ưa nước): Góc tiếp xúc <30°, thấm nước nhanh, tối ưu cho lọc chất lỏng.
Hydrophobic/Oleophobic (Kỵ nước/dầu): Góc tiếp xúc >120°, chống thấm chất lỏng, lý tưởng cho thông hơi và lọc nhiên liệu.
Công nghệ Electrospinning (Espin): Sản xuất sợi nano đường kính vài nanometer, tạo hàng tỷ lỗ đồng nhất (±0.05µm), cho phép kiểm soát kích thước lỗ chính xác thông qua thay đổi thông số kéo sợi.
2. Ưu Điểm Hiệu Suất Vượt Trội
Lưu Lượng Cao: Đạt tốc độ dòng chảy gấp 3 lần màng thông thường nhờ cấu trúc lỗ đồng nhất và tỷ lệ bề mặt/lớp màng cao.
Hiệu Suất Lọc Đỉnh Cao:
>99.97% với hạt 0.3µm (theo tiêu chuẩn EN 1822) .
Giữ lại hạt nano từ 0.1µm, phù hợp cho ứng dụng y tế và dược phẩm.
Tuổi Thọ Kéo Dài: >5 năm so với 1–2 năm của màng thường, nhờ khả năng chống mài mòn và chịu 500,000 chu kỳ rửa ngược.
Bảng So Sánh Hiệu Suất:
| Thông Số | SEFAR PURETEX® | Màng Thông Thường |
|---|---|---|
| Độ Đồng Nhất Lỗ | ±0.05µm | Không đều |
| Chịu Áp Suất | >5 bar | <2 bar |
| Lưu Lượng Khí | Cao (gấp 3x) | Thấp |
| Kháng Hóa Chất | Axit, kiềm, dung môi | Hạn chế |
3. Ứng Dụng Công Nghiệp Chủ Chốt
Lọc Chất Lỏng (Liquid Filtration)
Công nghiệp Ô Tô: Lọc nhiên liệu/dầu thủy lực với khả năng kháng ethanol/xăng E85, đảm bảo hiệu suất động cơ.
Dược Phẩm: Sản xuất nước siêu sạch (WFI) đạt chuẩn USP Class VI, hỗ trợ sản xuất vaccine và API.
Thực Phẩm: Ứng dụng trong màng lọc vi sinh, loại bỏ vi khuẩn mà không làm biến tính sản phẩm.
Thông Hơi & Lọc Khí (Venting & Air Filtration)
Bình Ắc-quy Xe Điện: Màng hydrophobic cân bằng áp suất IP67, ngăn nước/bụi nano xâm nhập .
Thiết Bị Y Tế: Túi truyền dịch và bộ lọc khí y tế, đảm bảo vô trùng và thông khí an toàn .
Công Nghiệp Nặng: Hệ thống khí nén nhà máy, chịu nhiệt độ -40°C → +135°C .
Công Nghệ Mới
Thiết Bị Đeo (Wearable Devices): Tích hợp vào cảm biến y tế đeo được, kết hợp lọc và giám sát sinh học.
Lab-on-a-Chip: Màng mỏng cho vi lỏng, hỗ trợ phân tích nhanh trong chẩn đoán bệnh.
4. Lợi Ích Kinh Tế & Bền Vững
Tiết Kiệm Năng Lượng: Áp suất vận hành thấp → giảm 20% điện năng tiêu thụ so với màng thường .
Giảm Chi Phí Bảo Trì: Tái sử dụng nhiều lần bằng rửa ngược (backflush) hoặc siêu âm → cắt giảm 40% chi phí thay thế/năm .
Tuân Thủ Tiêu Chuẩn:
IATF 16949 (Ô tô), ISO 13485 (Y tế), FDA 21 CFR (Thực phẩm/Dược) .
Chứng nhận REACH/RoHS, không thôi nhiễm kim loại nặng.
5. Giải Pháp Tùy Chỉnh & Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Thiết Kế Linh Hoạt: Cung cấp dạng cuộn, tấm cắt laser, hoặc thành phẩm theo CAD.
Phát Triển Sản Phẩm:
Phòng Lab Sefar: Thử nghiệm tuổi thọ 50,000 chu kỳ và phân tích CFD tối ưu dòng chảy .
Mở Rộng Portfolio: Bổ sung kích thước lỗ và polymer (PES, PVDF) cho công nghệ Espin .
Sản Xuất Tiêu Chuẩn Cao:
GMP Cleanroom: Sản xuất màng lọc dược phẩm trong môi trường ISO Class 7.
Truy Xuất Nguồn Gốc: Kiểm soát từ sợi đến thành phẩm, đảm bảo độ tinh khiết .
6. Case Study: Tác Động Công Nghiệp
Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Xi Măng: Giảm 98% phát thải bụi PM2.5 bằng màng e-PTFE PURETEX®, đạt QCVN 23:2009/BTNMT.
AdBlue® Ô Tô: Màng đa lớp kháng urea, ngăn tinh thể hóa → tuân thủ ISO 22241.
Thị Trường Y Tế: Dự báo tăng trưởng CAGR XX% đến 2030, nhờ ứng dụng trong thiết bị chẩn đoán và phân phối thuốc.

















