82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SEFAR PA là dòng vải lọc polyamide đơn sợi (nylon monofilament) cao cấp từ tập đoàn Sefar (Thụy Sĩ), nổi bật với khả năng chống mài mòn vượt trội và độ đàn hồi cao. Được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải động và môi trường hóa chất phức tạp, sản phẩm là lựa chọn hàng đầu trong ngành khai khoáng, thực phẩm và xử lý nước thải công nghiệp.
1. Khai khoáng & xử lý quặng
Máy ép bùn quặng sắt/đồng: Chịu mài mòn từ hạt cứng cấp 7 Mohs (thạch anh), tuổi thọ gấp 3x vải lọc thông thường.
Sàng rung phân loại: Tách quặng kích thước 50µm–5mm dưới tải trọng rung >10G.
2. Công nghiệp thực phẩm
Lọc bia & nước ép: Kháng vi sinh vật, đạt chuẩn FDA 21 CFR & EU 10/2011 cho tiếp xúc trực tiếp.
Xử lý dầu ăn: Chịu nhiệt 150°C, không biến chất khi tái sử dụng.
3. Môi trường hóa chất
Lọc dung môi hữu cơ: Kháng acetone, methanol (pH 4-10).
Hệ thống xử lý nước thải: Tách kim loại nặng (As, Pb) với hiệu suất >95%.
Đặc Tính Kỹ Thuật Đột Phá
| Thông số | Giá trị | Lợi thế ứng dụng |
|---|---|---|
| Vật liệu | Polyamide 6.6 (PA 6.6) | Độ bền kéo >180 N/cm² |
| Chống mài mòn | Cấp 7 Mohs | Chịu ma sát hạt thạch anh |
| Kích thước lỗ | 10–2,000 µm | Tùy biến theo yêu cầu |
| Độ giãn đứt | <2% ở tải 30 N/cm² | Ổn định hình học dưới áp lực |
| Chịu nhiệt | -40°C → +150°C | Không giòn hóa ở nhiệt thấp |
| Kháng hóa chất | pH 4–10 (axit/bazo loãng) | An toàn trong môi trường ăn mòn |
Lợi Ích Vượt Trội
✅ Tuổi thọ siêu việt:
Hoạt động 24/7 đến 36 tháng trong môi trường khai khoáng
Tái sử dụng >80 lần nhờ khả năng chống nghẹt lỗ
✅ Tiết kiệm chi phí toàn diện:
Giảm 40% năng lượng máy ép nhờ độ thẩm thấu cao (≥800 L/m²/phút)
Cắt giảm 30% chi phí bảo trì/năm
✅ An toàn tuyệt đối:
Chứng nhận ISO 9001, REACH, RoHS
Không thôi nhiễm kim loại nặng vào sản phẩm
Hướng Dẫn Ứng Dụng
1. Lựa chọn thông số tối ưu
| Ứng dụng | Lỗ lọc | Độ dày | Mẫu sản phẩm |
|---|---|---|---|
| Ép bùn quặng sắt | 300 µm | 0.9 mm | SEFAR PA 300-900 |
| Lọc bia công nghiệp | 100 µm | 0.5 mm | SEFAR PA 100-500 |
| Tách dầu – nước | 80 µm | 0.7 mm | SEFAR PA 080-700 |
2. Quy trình bảo trì
Vệ sinh: Rửa ngược áp suất 8–12 bar hoặc siêu âm tần số 40kHz
Sấy khô: Nhiệt độ ≤80°C trong 1–2 giờ
Thay thế: Khi độ giãn lỗ >10% hoặc rách cơ học
⚠️ Cảnh báo: Không dùng cho:
Axit đậm đặc (H₂SO₄ >50%)
Nhiệt độ >150°C liên tục

















