82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SEFAR NEEDLE FELTS là dòng vải lọc không dệt (non-woven) được sản xuất bằng công nghệ đâm kim (needle punching) kết hợp lớp màng phủ e-PTFE, chuyên dụng cho hệ thống lọc bụi túi (baghouse) trong các ngành xi măng, luyện kim, năng lượng và xử lý rác thải. Với cấu trúc sợi xơ ba chiều dày đặc và khả năng chống mài mòn vượt trội, sản phẩm đạt hiệu suất lọc bụi mịn >99.99% ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao và ăn mòn hóa học.
Cấu Trúc Đột Phá & Vật Liệu
1. Công nghệ 5 lớp tích hợp
| Lớp | Thành phần | Chức năng |
|---|---|---|
| Lớp lọc bề mặt | Sợi siêu mịn PPS/P84 | Giữ bụi PM2.5/PM10, chống bám dính |
| Lớp gia cố | Lưới SEFAR PETEX® | Tăng độ bền cơ học, chống co rút |
| Lớp lọc sâu | Sợi carbon hóa | Bẫy hạt siêu mịn (<1µm) |
| Lớp màng e-PTFE | Màng siêu lọc 0.3–5µm | Lọc bụi nano, chống thấm nước |
| Lớp đệm | Sợi thủy tinh chịu nhiệt | Phân tán áp lực rũ bụi |
2. Vật liệu chuyên biệt theo môi trường
PPS (Ryton®): Chịu nhiệt 190°C, kháng axit (pH 1–9) → Xi măng, nhiệt điện
P84® (Polyimide): Chịu 240°C, kháng kiềm → Luyện kim, đốt rác
PTFE: Chịu 260°C, kháng hóa chất toàn diện → Hóa chất, lọc khí thải
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Định lượng | 500–800 g/m² | ISO 3801 |
| Độ dày | 2.0–3.5 mm | ISO 5084 |
| Lực kéo đứt | >1,000 N/cm (dọc/ngang) | DIN 53857 |
| Độ giãn đứt | <15% | ISO 5082 |
| Chịu nhiệt liên tục | -40°C → +260°C | DIN 53896 |
| Kháng hóa chất | pH 0–14 (với PTFE) | ASTM F1545 |
Ứng Dụng Công Nghiệp
1. Nhà máy xi măng & nhiệt điện
Lọc bụi lò nung clinker: Giữ bụi PM2.5 ở 220°C, hiệu suất 99.99% (đạt QCVN 23:2009/BTNMT)
Giải pháp rũ bụi: Tương thích hệ thống rũ bụi pulse-jet áp suất 7–8 bar
2. Luyện kim & đốt rác
Lọc khí thải lò điện hồ quang: Chống ăn mòn bởi SO₂/HCl ở 200°C
Xử lý tro bay: Tuổi thọ >24 tháng trong môi trường kiềm (pH 12)
3. Hóa chất & dược phẩm
Thu hồi bột API: Đạt cGMP, không thôi nhiễm sợi
Lọc dung môi hữu cơ: Kháng acetone/methanol
Lợi Ích Vận Hành
✅ Hiệu suất lọc vượt trội:
Giảm phát thải bụi xuống <5 mg/Nm³ (vượt tiêu chuẩn EU IED)
Giữ ổn định áp suất hệ thống (ΔP < 1,500 Pa) sau 10,000 giờ hoạt động
✅ Tiết kiệm chi phí:
Tuổi thọ gấp 2–3 lần vải lọc thường → giảm 40% chi phí thay thế
Tái sử dụng sau rũ bụi >500,000 chu kỳ
✅ An toàn môi trường:
Màng e-PTFE chống thấm nước → ngăn tạo bùn acid
Vật liệu tái chế → giảm 30% rác thải công nghiệp
So Sánh Với Giải Pháp Khác
| Tiêu chí | SEFAR NEEDLE FELTS | Vải lọc thường |
|---|---|---|
| Hiệu suất lọc PM2.5 | 99.99% | 95–98% |
| Chịu nhiệt tối đa | 260°C (PTFE) | 130°C |
| Tuổi thọ | 3–5 năm | 1–2 năm |

















