82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SEFAR cung cấp hệ thống vật liệu lọc đa năng cho ngành điện gia dụng và ô tô, kết hợp lưới đơn sợi chính xác, màng e-PTFE và vải không dệt để đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ sạch, độ bền và hiệu suất năng lượng. Các giải pháp được thiết kế tối ưu cho từng ứng dụng – từ lọc không khí cabin đến bảo vệ động cơ và pin xe điện.
CÔNG NGHỆ LỌC ĐỘT PHÁ
1. Lọc Không Khí & Khí Thải
| Ứng dụng | Giải pháp Sefar | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Cabin Air Filters | Màng e-PTFE + lớp than hoạt tính | Hiệu suất lọc PM2.5 >99.5%, kháng khuẩn ISO 16890 |
| Intake Air Filters | Vải polyester 3 lớp | Lưu lượng khí 1,000 m³/h, chịu ẩm 100% RH |
| EV Battery Venting | Màng Hydrophobic e-PTFE | Cân bằng áp suất IP67, chống nước/bụi nano |
2. Lọc Chất Lỏng
| Ứng dụng | Giải pháp Sefar | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Fuel Filters | Lưới nylon 6.6 phủ PTFE | Lọc hạt >10µm, kháng ethanol/xăng E85 |
| Oil Filters | Sợi thủy tinh + polyester | Chịu nhiệt 150°C, tuổi thọ 30,000 km |
| AdBlue® Systems | Vải không dệt kháng urea | Ngăn tinh thể hóa, đạt ISO 22241 |
3. Bảo Vệ Động Cơ & Điện Tử
| Ứng dụng | Giải pháp Sefar | Lợi ích |
|---|---|---|
| Motor Protection | Lưới thép không gỉ 316L | Chống mài mòn hạt kim loại |
| HVAC Systems | Vải composite chống tĩnh điện | Ngăn chập mạch, đạt IEC 60335 |
| Sensor Protection | Màng e-PTFE 0.2µm | Thông khí >5L/phút, chống bụi IP6K9K |
VẬT LIỆU ĐẶC CHỦNG
1. SEFAR PETEX® (Polyester)
Ưu điểm: Kháng ẩm, chịu nhiệt 130°C
Ứng dụng: Lọc gió điều hòa, bảo vệ quạt điện gia dụng
2. SEFAR NYTAL® PA (Polyamide)
Ưu điểm: Độ đàn hồi cao, chịu va đập
Ứng dụng: Bộ lọc nhiên liệu, vỏ cảm biến ô tô
3. SEFAR PM-TEC® (e-PTFE Membrane)
Ưu điểm: Hiệu suất lọc PM0.3 >99.97%
Ứng dụng: Cabin air filters hạng sang
LỢI ÍCH CÔNG NGHIỆP
✅ Hiệu suất vượt trội:
Giảm tắc nghẽn 40% nhờ cấu trúc lỗ đồng nhất ±2%
Tăng tuổi thọ động cơ 15% (kiểm chứng bởi TÜV SÜD)
✅ Tiết kiệm năng lượng:
Độ sụt áp <50 Pa → giảm 20% công suất quạt
Tương thích xe điện: Tiết kiệm pin 3-5%
✅ An toàn & Chứng nhận:
Đạt IATF 16949, REACH, RoHS
Không thôi nhiễm kim loại (theo VDA 270)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU BIỂU
| Sản phẩm | Vật liệu | Kích thước lỗ | Hiệu suất | Nhiệt độ hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| Cabin Air Filter | e-PTFE + carbon | 0.3 µm | PM2.5 >99.5% | -40°C → +85°C |
| Fuel Filter | PA 6.6 + PTFE | 10 µm | ISO 19438 | -30°C → +120°C |
| EV Battery Vent | e-PTFE | 0.2 µm | IP67/IP6K9K | -40°C → +125°C |
DỊCH VỤ TÙY BIẾN
Thiết kế theo CAD:
Cắt laser chính xác 0.1mm cho vỏ lọc phức tạp
Tích hợp lớp keo dán cạnh tự động
Xử lý bề mặt:
Phủ kháng khuẩn BioActive® (diệt 99.9% vi khuẩn)
Xử lý chống tĩnh điện (10^6 – 10^9 Ω)
Hỗ trợ kỹ thuật:
Phân tích CFD tối ưu dòng chảy
Thử nghiệm lifespan tại lab Sefar (50,000 chu kỳ)

















