82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM TD2911 là bộ chuyển đổi nhiệt độ cao cấp tích hợp màn hình hiển thị số được thiết kế chuyên nghiệp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao. Thiết bị này sử dụng cảm biến nhiệt độ Pt1000 theo tiêu chuẩn DIN EN 60751 class A, cung cấp khả năng đo lường chính xác trong dải nhiệt độ rộng từ -50…150°C (-58…302°F) . Với kết nối clamp DN50 (2″) theo tiêu chuẩn DIN 32676 (ISO 2852) và khả năng kết nối IO-Link, TD2911 cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện có. Thiết bị được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ 316L (1.4404) đánh bóng điện và đạt các tiêu chuẩn bảo vệ IP67, IP68, IP69K, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt và yêu cầu vệ sinh cao .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của IFM TD2911 dựa trên thông tin từ nhà sản xuất:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Phạm vi đo nhiệt độ | -50…150 °C (-58…302 °F) |
| Phần tử đo | Pt 1000 (theo DIN EN 60751, class A) |
| Kết nối process | Clamp DN50 (2″) DIN 32676 (ISO 2852) |
| Chiều dài lắp đặt | 50 mm |
| Áp suất làm việc | 100 bar |
| Chịu chân không | -1000 mbar |
| Điện áp hoạt động | 18…32 V DC (nguồn Class 2 theo cULus) |
| Tiêu thụ dòng | < 50 mA |
| Số đầu ra analog | 1 |
| Tín hiệu đầu ra | Analog 4-20 mA, IO-Link (có thể cấu hình) |
| Tải lớn nhất | 300 Ω |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Giao tiếp | IO-Link revision 1.1, COM2 (38.4 kBaud) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1 K |
| Độ chính xác | ± 0.3 K + (± 0.1% MS) |
| Thời gian phản hồi | T05: 1 giây, T09: 3 giây |
| Nhiệt độ môi trường | -25…80 °C |
| Chỉ số bảo vệ | IP67, IP68, IP69K |
| Khả năng chịu sốc | 50 g (11 ms) theo DIN IEC 68-2-27 |
| Khả năng chịu rung | 10 g (10-2000 Hz) theo DIN IEC 68-2-6 |
| MTTF (Mean Time To Failure) | 405 năm |
| Vật liệu | Thép không gỉ (1.4404/316L) đánh bóng điện, PEI, FKM |
| Trọng lượng | 396 g |
| Kết nối điện | Connector M12, coding A |
Ứng dụng
IFM TD2911 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo lường và giám sát nhiệt độ chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau:
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Thiết kế vệ sinh với bề mặt nhẵn bóng (Ra: < 0.8) dễ dàng vệ sinh và khử trùng, phù hợp cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống .
Hệ thống điều nhiệt công nghiệp: Giám sát nhiệt độ chính xác trong các hệ thống làm mát và sưởi ấm công nghiệp, đảm bảo duy trì nhiệt độ tối ưu cho quy trình sản xuất .
Hệ thống xử lý nước và chất lỏng công nghiệp: Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước và chất lỏng công nghiệp nhờ khả năng chịu áp suất cao (100 bar) và khả năng chịu chân không (-1000 mbar) .
Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ môi trường rộng (-25…80°C) và khả năng chịu sốc, rung động cao, phù hợp cho các ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt .
Giám sát nhiệt độ phương tiện lỏng và khí: Đo lường chính xác nhiệt độ của các chất lỏng và khí trong các hệ thống công nghiệp với độ chính xác cao và thời gian phản hồi nhanh .
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp IFM TD2911 vào hệ thống sản xuất và vận hành mang lại nhiều lợi ích kinh doanh thiết thực:
Độ chính xác và tin cậy cao: Với độ chính xác ± 0.3 K + (± 0.1% MS) và phần tử đo Pt1000 class A, TD2911 cung cấp dữ liệu nhiệt độ đáng tin cậy để tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm .
Tiết kiệm chi phí vận hành: Khả năng tích hợp IO-Link và đầu ra analog linh hoạt giúp giảm chi phí lắp đặt và bảo trì, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất hệ thống .
Tích hợp dễ dàng và linh hoạt: Với kết nối IO-Link và đầu ra analog có thể cấu hình, TD2911 dễ dàng tích hợp vào cả hệ thống mới và hiện có, phù hợp với nhiều loại thiết bị điều khiển .
Hiển thị trực quan và giám sát liên tục: Màn hình LED 4 số cho phép hiển thị trực quan nhiệt độ và trạng thái hoạt động, giúp người vận hành dễ dàng giám sát và phát hiện sớm các vấn đề .
Độ bền cao và chi phí bảo trì thấp: Thiết kế chắc chắn với khả năng chịu áp suất cao (100 bar), MTTF lên đến 405 năm, và các tính năng bảo vệ tích hợp giúp giảm thiểu nhu cầu bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị .
Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp và an toàn: Đạt các chứng chỉ EMC, chống sốc, chống rung theo tiêu chuẩn DIN và UL (số chứng chỉ K001), đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong vận hành công nghiệp .

















