82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SR307A là một bộ giám sát điều khiển công nghiệp chuyên dụng, được thiết kế để giám sát dòng chảy, nhiệt độ và phát hiện đứt dây của cảm biến trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp, đặc biệt trong các môi trường nguy hiểm có nguy cơ cháy nổ cao . Thiết bị này đạt chứng nhận ATEX (II (1) G [Ex ia Ga] IIC) và IECEx, hoạt động với điện áp 24V DC, và tích hợp đầu ra relay cùng màn hình hiển thị LED đa màu, cho phép giám sát trực quan và điều khiển đáng tin cậy . Với thiết kế lắp đặt trên thanh DIN tiêu chuẩn, khả năng chống nhiễu và phạm vi hoạt động trong nhiệt độ môi trường từ -20°C đến 60°C, SR307A phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt và dễ dàng tích hợp vào các tủ điện điều khiển, giúp nâng cao độ an toàn và hiệu quả vận hành.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SR307A:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SR307A |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC |
| Dung sai điện áp | -15…15% |
| Dòng tiêu thụ | 100 mA |
| Bảo vệ cực tính ngược | Không |
| Thời gian trễ khi khởi động | 10 giây |
| Số kênh | 1 |
| Loại đầu ra | Relay |
| Khả năng chuyển mạch | 4 A (250 V AC cos φ > 0,7); 0,2 A (250 V DC); 4 A (24 V DC) |
| Chức năng giám sát | Dòng chảy, Nhiệt độ, Đứt dây |
| Kết nối điện | Đầu nối terminal (15 x 2.5 mm²) |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường | -20…60 °C |
| Hiển thị | LED đa màu dạng thanh |
| Chứng nhận | ATEX: II (1) G [Ex ia Ga] IIC; IECEx: ZELM 11 ATEX 0466, IECEx ZLM 11.0004 |
| Vật liệu vỏ | PA (Polyamide) |
| Kiểu lắp đặt | Trên thanh DIN |
| Kích thước | 104.5 x 32.5 x 113.6 mm |
| Trọng lượng | 368 g |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | Cao (dựa trên thiết kế bền bỉ) |
Ứng dụng
IFM SR307A được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp trong môi trường nguy hiểm có nguy cơ cháy nổ cao, bao gồm:
Công nghiệp hóa chất và dầu khí: Giám sát dòng chảy của các chất lỏng hoặc khí dễ cháy trong các nhà máy hóa chất, hệ thống đường ống dẫn dầu, và khu vực xử lý nguyên liệu nguy hiểm, nơi yêu cầu thiết bị có chứng nhận ATEX để đảm bảo an toàn .
Công nghiệp khai thác mỏ: Sử dụng trong các khu vực khai thác có khí methane hoặc bụi dễ cháy, giám sát dòng chảy của nước làm mát hoặc khí nén, phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng chảy hoặc đứt dây cảm biến .
Nhà máy sản xuất sơn và chất phủ: Theo dõi lưu lượng các dung môi dễ cháy hoặc hóa chất lỏng trong quy trình sản xuất, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt cho môi trường có nguy cơ cháy nổ .
Hệ thống nhiên liệu và khí đốt: Giám sát dòng chảy của nhiên liệu lỏng hoặc khí đốt trong các nhà máy lọc hóa dầu và hệ thống phân phối, nơi thiết bị điện phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn intrinsic safety (Ex ia) .
Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm (khu vực nguy hiểm): Ứng dụng trong các khu vực có bụi thực phẩm hoặc dung môi dễ cháy, giám sát dòng chảy của nguyên liệu lỏng hoặc khí trong quy trình sản xuất yêu cầu chứng nhận ATEX .
Lợi ích kinh doanh
An toàn trong môi trường nguy hiểm: Với chứng nhận ATEX và IECEx cho vùng nguy hiểm II (1) G [Ex ia Ga] IIC, thiết bị đảm bảo hoạt động an toàn trong các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao, giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt và giảm thiểu rủi ro tai nạn .
Giám sát toàn diện và đáng tin cậy: Khả năng giám sát dòng chảy, nhiệt độ và phát hiện đứt dây trên cùng một thiết bị, kết hợp với màn hình hiển thị LED đa màu, cho phép giám sát trực quan và liên tục, giúp phát hiện sớm các sự cố và ngăn ngừa hư hỏng thiết bị .
Tích hợp dễ dàng và linh hoạt: Với thiết kế lắp đặt trên thanh DIN và kết nối terminal tiêu chuẩn, thiết bị dễ dàng tích hợp vào các tủ điện điều khiển hiện có, phù hợp với nhiều cấu hình hệ thống khác nhau trong các nhà máy công nghiệp .
Độ tin cậy cao và tuổi thọ dài: Thiết kế bền bỉ với vật liệu vỏ PA (Polyamide) và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì, nâng cao hiệu quả sản xuất .

















