82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SDG350 là thiết bị đo khí nén công nghiệp đa chức năng với khả năng đo lường chính xác lưu lượng, áp suất, nhiệt độ và tổng lượng tiêu thụ khí nén trong các ứng dụng công nghiệp . Thiết bị này được thiết kế như một “all-in-one sensor” với độ chính xác cao, khả năng lặp lại và động lực học đo lường vượt trội, tích hợp cảm biến nhiệt độ và cảm biến áp suất trong cùng một thiết bị . Với màn hình LED 4 số dễ đọc và nhiều tín hiệu đầu ra bao gồm tín hiệu chuyển mạch, analog, xung và IO-Link, SDG350 mang lại giải pháp giám sát toàn diện cho hệ thống khí nén công nghiệp . Thiết bị đạt các tiêu chuẩn bảo vệ IP65/IP67 và có khả năng chịu áp suất làm việc lên đến 16 bar, phù hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của IFM SDG350 dựa trên thông tin từ nhà sản xuất:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Kết nối process | Flange DN65 theo tiêu chuẩn DIN EN 10220 |
| Phạm vi đo lưu lượng | 0.6…143.9 m/s, 8…2011 m³/h |
| Phạm vi đo áp suất | -1…16 bar |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -10…60 °C (14…140 °F) |
| Áp suất làm việc | 16 bar (1.6 MPa) |
| Áp suất nổ tối thiểu | 64 bar (6.4 MPa) |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC (SELV/PELV) |
| Tiêu thụ dòng điện | < 80 mA |
| Bảo vệ ngược cực | Có |
| Số đầu ra số | 2 (PNP/NPN, có thể cấu hình) |
| Số đầu ra analog | 1 (4…20 mA, có thể chia tỷ lệ) |
| Tín hiệu đầu ra | Tín hiệu chuyển mạch, analog, xung, IO-Link (có thể cấu hình) |
| Chức năng đầu ra số | Thường mở / thường đóng (có thể cấu hình) |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có (non-latching) |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Giao tiếp | IO-Link revision 1.1 |
| Màn hình | Màn hình LED 4 số |
| Chỉ số bảo vệ | IP65, IP67 |
| Độ chính xác | Class 141: ± (3% MW + 0.3% MEW); Class 344: ± (6% MW + 0.6% MEW) |
| Thời gian đáp ứng | 0.1 giây (dAP = 0) |
| Thời gian trễ khởi động | 1 giây |
Ứng dụng
IFM SDG350 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát và đo lường chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau:
Giám sát hệ thống khí nén công nghiệp: Theo dõi lưu lượng, áp suất và nhiệt độ khí nén trong các nhà máy sản xuất, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và tiết kiệm năng lượng thông qua phát hiện rò rỉ và giám sát tiêu thụ năng lượng .
Quản lý năng lượng theo ISO 50001: Cung cấp dữ liệu đo lường chính xác làm cơ sở cho hệ thống quản lý năng lượng theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 50001, đáp ứng các yêu cầu của chỉ thị hiệu suất năng lượng EU .
Phát hiện rò rỉ và giám sát hiệu suất: Khả năng đo lường chính xác và độ nhạy cao giúp phát hiện sớm các điểm rò rỉ trong hệ thống khí nén, đồng thời giám sát hiệu suất của hệ thống lọc .
Phân bổ chi phí sản xuất: Độ lặp lại cao cho phép phân bổ chính xác chi phí khí nén cho các dây chuyền sản xuất khác nhau, tối ưu hóa tính toán chi phí sản phẩm .
Giám sát quy trình nhiệt độ nhạy cảm: Theo dõi các quy trình nhạy cảm với nhiệt độ như sấy khô, đảm bảo chất lượng sản xuất nhờ tích hợp cảm biến nhiệt độ .
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp IFM SDG350 vào hệ thống sản xuất và vận hành mang lại nhiều lợi ích kinh doanh thiết thực:
Độ chính xác và tin cậy cao: Với độ chính xác lớp 141 và khả năng lặp lại cao, SDG350 cung cấp dữ liệu đo lường đáng tin cậy để tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu sai sót .
Tiết kiệm chi phí toàn diện: Tích hợp nhiều chức năng đo lường trong một thiết bị giúp tiết kiệm chi phí phần cứng (cảm biến áp suất, cảm biến nhiệt độ, dây dẫn và thẻ đầu vào) cũng như chi phí lắp đặt và bảo trì .
Tích hợp dễ dàng và linh hoạt: Với nhiều tín hiệu đầu ra có thể cấu hình (digital, analog, pulse, IO-Link) và khả năng kết nối IO-Link, SDG350 dễ dàng tích hợp vào cả hệ thống mới và hiện có .
Giám sát toàn diện và cảnh báo sớm: Khả năng giám sát đa thông số (lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, tổng lượng) và cài đặt các điểm cảnh báo giúp phát hiện sớm các vấn đề, giảm thiểu thời gian ngừng máy và thiệt hại cho thiết bị .
Tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường: Giám sát chính xác lưu lượng khí nén giúp phát hiện các điểm tổn thất năng lượng và rò rỉ, từ đó giảm tiêu thụ năng lượng và đóng góp vào các mục tiêu bảo vệ môi trường .
Giảm thời gian bảo trì và vận hành: Thiết kế “all-in-one” giảm độ phức tạp của hệ thống dây dẫn và bảo trì, tiết kiệm thời gian vận hành và bảo trì .














