IFM SD2500 Compressed Air Meter – Thiết Bị Đo Lưu Lượng Và Giám Sát Khí Nén Chính Xác Cao Cho Ứng Dụng Công Nghiệp


IFM SD2500 là thiết bị đo khí nén công nghiệp đa chức năng được thiết kế để đo lường chính xác lưu lượng, mức tiêu thụ, áp suất và nhiệt độ môi trường của khí nén trong các ứng dụng công nghiệp . Thiết bị này sở hữu độ chính xác cao, khả năng lặp lại và động lực học đo lường vượt trội, đặc biệt phù hợp để phát hiện và giám sát khí nén trong môi trường công nghiệp . Với màn hình màu đỏ/xanh lá giúp nhận diện rõ ràng phạm vi chấp nhận được và khả năng xoay màn hình để căn chỉnh tối ưu, SD2500 mang lại giải pháp giám sát toàn diện cho hệ thống khí nén công nghiệp . Thiết bị tích hợp nhiều tín hiệu đầu ra bao gồm tín hiệu chuyển mạch, analog, xung và IO-Link, cung cấp sự linh hoạt trong việc kết nối với các hệ thống điều khiển khác nhau .

Thông số kỹ thuật chi tiết

Bảng sau đây tóm tắt các thông số kỹ thuật chính của IFM SD2500 dựa trên thông tin từ nhà sản xuất:

Thông sốGiá trị/Mô tả
Kết nối processRen ngoài R 2 DN50
Phạm vi đo lưu lượng40…11670 l/min, 0.3…84 m/s, 2.5…700 m³/h
Phạm vi đo áp suất-1…16 bar
Phạm vi đo nhiệt độ-10…60 °C
Áp suất làm việc16 bar (1.6 MPa)
Áp suất nổ tối thiểu64 bar (6.4 MPa)
Điện áp hoạt động18…30 V DC (SELV/PELV)
Tiêu thụ dòng điện< 80 mA
Bảo vệ ngược cực
Số đầu ra số2 (PNP/NPN, có thể cấu hình)
Số đầu ra analog1 (4…20 mA, có thể chia tỷ lệ)
Tín hiệu đầu raTín hiệu chuyển mạch, analog, xung, IO-Link (có thể cấu hình)
Chức năng đầu ra sốThường mở / thường đóng (có thể cấu hình)
Bảo vệ ngắn mạchCó (non-latching)
Bảo vệ quá tải
Thời gian trễ khởi động1 giây
Độ chính xác±2% của giá trị đo + ±0.5% của giá trị cuối
Khả năng lặp lại±0.4%
Thời gian đáp ứng0.1 giây (0.05 giây cho giám sát áp suất)
Kích thước475 × 60.3 × 109.7 mm
Trọng lượng2650.5 g
Chỉ số bảo vệIP65/IP67
Vật liệuThép không gỉ, PBT+PC-GF30, PPS GF40
Màn hìnhMàn hình màu 1.44″, 128×128 pixels
Đèn báo2 x LED vàng
Giao tiếp IO-LinkCOM2 (38.4 kBaud)
Thời gian chu kỳ tối thiểu7.2 ms

Ứng dụng

IFM SD2500 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu giám sát và đo lường chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau:

  • Giám sát hệ thống khí nén công nghiệp: Theo dõi lưu lượng, áp suất và nhiệt độ khí nén trong các nhà máy sản xuất, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và tiết kiệm năng lượng .

  • Phát hiện và giám sát khí nén: Ứng dụng trong các hệ thống cần phát hiện và giám sát chính xác sự hiện diện và lưu lượng khí nén trong môi trường công nghiệp .

  • Hệ thống tự động hóa công nghiệp: Tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động thông qua các tín hiệu đầu ra đa dạng (IO-Link, analog, digital) để giám sát và điều khiển các quy trình sử dụng khí nén .

  • Quản lý năng lượng: Cung cấp dữ liệu đo lường chính xác cho việc quản lý và tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng trong các hệ thống khí nén công nghiệp .

  • Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt: Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng trong điều kiện môi trường công nghiệp khắc nghiệt với dải nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến 60°C và khả năng chịu áp suất cao .

Lợi ích kinh doanh

Việc tích hợp IFM SD2500 vào hệ thống sản xuất và vận hành mang lại nhiều lợi ích kinh doanh thiết thực:

  •  Độ chính xác và tin cậy cao: Với độ chính xác ±2% của giá trị đo + ±0.5% của giá trị cuối và khả năng lặp lại ±0.4%, SD2500 cung cấp dữ liệu đo lường đáng tin cậy để tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu sai sót .

  •  Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành: Giám sát chính xác lưu lượng khí nén giúp phát hiện các điểm tổn thất năng lượng và rò rỉ, từ đó giảm chi phí vận hành và bảo trì hệ thống .

  •  Tích hợp dễ dàng và linh hoạt: Với nhiều tín hiệu đầu ra có thể cấu hình (digital, analog, pulse, IO-Link) và khả năng kết nối linh hoạt, SD2500 dễ dàng tích hợp vào cả hệ thống mới và hiện có .

  •  Giám sát toàn diện và cảnh báo sớm: Khả năng giám sát đa thông số (lưu lượng, áp suất, nhiệt độ) và cài đặt các điểm cảnh báo giúp phát hiện sớm các vấn đề, giảm thiểu thời gian ngừng máy và thiệt hại cho thiết bị .

  •  Độ bền cao và chi phí bảo trì thấp: Thiết kế chắc chắn với vật liệu thép không gỉ và khả năng chịu áp suất cao (áp suất nổ tối thiểu 64 bar) cùng các tính năng bảo vệ tích hợp giúp giảm thiểu nhu cầu bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị .

  •  Tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường: Bằng cách giám sát và tối ưu hóa việc sử dụng khí nén, thiết bị giúp giảm tiêu thụ năng lượng và đóng góp vào các mục tiêu bảo vệ môi trường .

IFM SD2500 Compressed Air Meter – Thiết Bị Đo Lưu Lượng Và Giám Sát Khí Nén Chính Xác Cao Cho Ứng Dụng Công Nghiệp
Liên hệ