82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IFM SA4104 là một thiết bị giám sát dòng chảy công nghiệp đa chức năng và độ chính xác cao, được thiết kế để đo lường đồng thời cả lưu lượng và nhiệt độ của môi chất trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Thiết bị này tích hợp hai đầu ra analog có thể mở rộng (4-20mA) và màn hình hiển thị số dễ đọc, cho phép giám sát trực quan và liên tục. Với kết nối process dạng kẹp Ø 8 mm, vật liệu thép không gỉ 316L chống ăn mòn, và chỉ số bảo vệ IP67, SA4104 phù hợp cho các môi trường làm việc khắc nghiệt và dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện có, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và bảo trì.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM SA4104:
| Thông số | Giá trị/Mô tả | |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | SA4104 | |
| Hãng sản xuất | IFM Electronic | |
| Nguyên lý đo | Calorimetric (Đo nhiệt) | |
| Môi trường đo | Nước, dung dịch glycol, khí (air), dầu (dầu độ nhớt thấp ≤ 40 mm²/s và độ nhớt cao > 40 mm²/s ở 40°C) | |
| Dải đo lưu lượng (Chất lỏng) | 0.04…6 m/s | |
| Độ nhạy cao (Chất lỏng) | 0.04…3 m/s | |
| Dải đo lưu lượng (Khí) | 0…200 m/s | |
| Độ nhạy cao (Khí) | 2…100 m/s | |
| Dải đo nhiệt độ | -20…100 °C | |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.2 °C | |
| Áp suất làm việc tối đa | 50 bar (5 MPa) | |
| Nhiệt độ môi chất | -20…100 °C | |
| Nhiệt độ môi trường | -40…80 °C | |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC | |
| Dòng tiêu thụ | < 100 mA | |
| Đầu ra | 2 x Analog (4…20 mA), có thể scale | |
| Tải tối đa cho đầu ra | 350 Ω | |
| Thời gian phản hồi | 0.5 giây (T09; nước); Glycol: 0.8 s; Khí: 7 s; Dầu: 1.8 s | |
| Thời gian trễ khởi động | 10 giây | |
| Độ chính xác lưu lượng | ± (7% giá trị đo + 2% giá trị cuối) (Đối với nước ở 20-70°C, chế độ tương đối, trong dải độ nhạy cao) | |
| Độ lặp lại lưu lượng | 0.05 m/s (đối với nước ở vận tốc dòng 0.05-3 m/s) | |
| Độ chính xác nhiệt độ | ± 0.3 K (nước, vận tốc dòng 0.3-3 m/s) / ± 1 K (khí, vận tốc dòng > 10 m/s) | |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65, IP67 | |
| Kết nối process | Kẹp Ø 8 mm | |
| Vật liệu (tiếp xúc môi chất) | Thép không gỉ 1.4404/316L | |
| Vật liệu (vỏ) | PBT-GF20, PBT-GF30 | |
| Trọng lượng | 260.5 g | |
| Tuổi thọ trung bình (MTTF) | 180 năm | |
| Chứng nhận | DIN EN 60947-5-9 (EMC), Khả năng chống sốc: DIN EN 60068-2-27 (50g, 11ms), Khả năng chống rung: DIN EN 60068-2-6 (5g, 10-2000 Hz), UL |
Ứng dụng
IFM SA4104 được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp đa dạng nhờ khả năng đo lường linh hoạt cho cả chất lỏng (nước, dầu, dung dịch glycol) và khí, bao gồm:
Hệ thống làm mát và HVAC: Giám sát lưu lượng và nhiệt độ của nước làm mát, dung dịch glycol trong các hệ thống giải nhiệt máy móc, điều hòa không khí trung tâm, và bơm nhiệt.
Hệ thống thủy lực và bôi trơn: Theo dõi dòng chảy và nhiệt độ của dầu thủy lực, dầu bôi trơn trong các máy móc công nghiệp, phát hiện kịp thời tình trạng mất dòng chảy, quá nhiệt hoặc tắc nghẽn, bảo vệ các thiết bị đắt tiền.
Quản lý năng lượng khí nén: Giám sát lưu lượng khí nén trong các nhà máy, phát hiện rò rỉ tiềm ẩn và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
Công nghiệp xử lý nước và nước thải: Theo dõi lưu lượng và nhiệt độ của nước, hóa chất keo tụ, hoặc bùn thải trong các nhà máy xử lý, đảm bảo quy trình vận hành hiệu quả và liên tục.
Hệ thống đường ống và bơm: Bảo vệ máy bơm khỏi tình trạng chạy khô (dry run) bằng cách giám sát dòng chảy, đồng thời theo dõi nhiệt độ để phòng ngừa quá nhiệt.
Lợi ích kinh doanh
Giám sát toàn diện và chính xác: Khả năng đo đồng thời cả lưu lượng và nhiệt độ với độ chính xác cao (±7% MW + 2% MEW cho lưu lượng, ±0.3K cho nhiệt độ nước) cung cấp dữ liệu đáng tin cậy để tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo an toàn vận hành.
Tích hợp linh hoạt và dễ dàng: Với hai đầu ra analog độc lập (4-20mA) có thể scale, thiết bị dễ dàng kết nối với PLC, bộ điều khiển hoặc hệ thống SCADA để giám sát từ xa và điều khiển tự động, phù hợp với các giải pháp Industry 4.0.
Giảm chi phí bảo trì và nâng cao độ tin cậy: Thiết kế bền bỉ với vật liệu thép không gỉ 316L chống ăn mòn, chỉ số bảo vệ IP67 chống bụi và chống nước, cùng tuổi thọ hoạt động dài (MTTF 180 năm) giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì, nâng cao hiệu quả sản xuất.
Tối ưu hóa hiệu suất hệ thống: Phát hiện sớm các vấn đề như mất dòng chảy, rò rỉ hoặc quá nhiệt thông qua giám sát liên tục, cho phép bảo trì dự đoán, ngăn ngừa hư hỏng thiết bị nghiêm trọng và tiết kiệm năng lượng bằng cách đảm bảo hệ thống hoạt động ở trạng thái tối ưu.
Dễ sử dụng và cấu hình: Màn hình hiển thị số dễ đọc cùng các tùy chọn cấu hình linh hoạt (chọn môi chất, damping, teach function, xoay màn hình) cho phép hiệu chuẩn nhanh chóng, giảm thời gian cài đặt và vận hành, phù hợp cho nhiều ứng dụng đa dạng.

















