82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
IE-PS-SP0-S-FH-180 Weidmüller 2726040000
Meta Description: IE-PS-SP0-S-FH-180 Weidmüller 2726040000 là đầu nối Single Pair Ethernet (SPE) chuẩn IEC 63171-2, hỗ trợ 10Base-T1 đến 1000Base-T1, PoDL và Industrial Ethernet.
IE-PS-SP0-S-FH-180 là gì?
IE-PS-SP0-S-FH-180 là đầu nối Single Pair Ethernet (SPE) dạng lắp đặt tại hiện trường của Weidmüller, mã sản phẩm 2726040000. Thiết bị được thiết kế theo tiêu chuẩn IEC 63171-2, sử dụng công nghệ IDC (Insulation Displacement Connection) với cấu trúc 2 lõi dây, đáp ứng nhu cầu kết nối Ethernet công nghiệp thế hệ mới. Đây là giải pháp dành cho các hệ thống Industrial Ethernet, IIoT (Industrial Internet of Things), Smart Factory và các ứng dụng truyền dữ liệu tốc độ cao trên một cặp dây duy nhất.
Trong bối cảnh các nhà máy tại Văn Giang, Khu đô thị Ecopark, Hưng Yên, Thanh Xuân và Hà Nội đang từng bước triển khai chuyển đổi số và tự động hóa, Single Pair Ethernet ngày càng được quan tâm nhờ khả năng truyền dữ liệu và cấp nguồn trên cùng một cặp dây. IE-PS-SP0-S-FH-180 giúp giảm số lượng cáp, tối ưu không gian lắp đặt và hỗ trợ kết nối từ cảm biến đến hệ thống điều khiển trung tâm.
Tóm tắt nhanh
- Sản phẩm: IE-PS-SP0-S-FH-180,
- Mã sản phẩm: 2726040000,
- Thương hiệu: Weidmüller,
- Loại: SPE Field Attachable Plug,
- Chuẩn đầu nối: IEC 63171-2,
- Kiểu đấu nối: IDC,
- Số lõi: 2 lõi,
- Cấp bảo vệ: IP20,
- Chuẩn mạng hỗ trợ: 10Base-T1, 100Base-T1, 1000Base-T1,
- PoDL: IEEE 802.3bu / IEEE 802.3cg,
- Dòng định mức: 4A,
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C,
- Chu kỳ cắm/rút: 750 lần,
- Đối tượng sử dụng: Nhà máy thông minh, OEM, tích hợp hệ thống, tự động hóa,
- Khu vực phục vụ: Hưng Yên, Hà Nội và toàn quốc,
- Liên hệ: ThanhCongTech – 02435202636,
Bảng dữ liệu sản phẩm
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Model | IE-PS-SP0-S-FH-180 |
| Order No. | 2726040000 |
| GTIN | 4050118810790 |
| Hãng sản xuất | Weidmüller |
| Loại sản phẩm | SPE Field Attachable Plug |
| Chuẩn đầu nối | IEC 63171-2 |
| Kiểu kết nối | IDC |
| Số lõi | 2 lõi |
| Category | T1-B |
| Dòng định mức | 4A |
| Dòng mang tải | 1.4A tại 60°C |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 20 mΩ |
| Điện trở cách điện | ≥ 500 MΩ |
| Điện áp cách điện Contact/Contact | ≥ 1000 VDC |
| Điện áp cách điện Contact/Shield | ≥ 1500 VDC |
| Hỗ trợ PoDL | IEEE 802.3bu / cg |
| Chuẩn mạng | IEEE 802.3cg, 802.3bw, 802.3bp |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Chu kỳ cắm/rút | 750 |
| Trọng lượng | 8.9 g |
Tổng quan về công nghệ Single Pair Ethernet
Single Pair Ethernet là gì?
Single Pair Ethernet (SPE) là công nghệ Ethernet chỉ sử dụng một cặp dây để truyền dữ liệu và nguồn điện.
Lợi ích của SPE:
- Giảm khối lượng cáp,
- Tiết kiệm không gian lắp đặt,
- Hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao,
- Kết nối trực tiếp cảm biến đến hệ thống điều khiển,
- Hỗ trợ kiến trúc Industry 4.0,
Theo Weidmüller, SPE được xem là một trong những công nghệ nền tảng cho Industrial IoT và nhà máy thông minh trong tương lai.
Vai trò của IE-PS-SP0-S-FH-180
IE-PS-SP0-S-FH-180 đóng vai trò là đầu nối SPE có thể lắp đặt trực tiếp tại hiện trường.
Thiết bị hỗ trợ:
- Kết nối cảm biến thông minh,
- Hệ thống điều khiển phân tán,
- Industrial Ethernet,
- Thiết bị IoT công nghiệp,
- Mạng truyền thông thời gian thực,
Đặc điểm nổi bật
Chuẩn IEC 63171-2
Sản phẩm được thiết kế theo chuẩn IEC 63171-2 dành cho Single Pair Ethernet công nghiệp.
Ưu điểm:
- Tương thích hạ tầng SPE hiện đại,
- Hỗ trợ truyền dữ liệu ổn định,
- Đáp ứng yêu cầu công nghiệp,
- Dễ tích hợp vào hệ thống mới,
Hỗ trợ nhiều chuẩn Ethernet
IE-PS-SP0-S-FH-180 tương thích:
- IEEE 802.3cg (10Base-T1),
- IEEE 802.3bw (100Base-T1),
- IEEE 802.3bp (1000Base-T1),
Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều cấp độ hệ thống mạng công nghiệp khác nhau.
Hỗ trợ PoDL
Thiết bị hỗ trợ PoDL (Power over Data Line).
Lợi ích:
- Truyền nguồn và dữ liệu trên cùng một cặp dây,
- Giảm chi phí đi dây,
- Đơn giản hóa hạ tầng mạng,
- Tối ưu hệ thống cảm biến phân tán,
Hoạt động trong môi trường công nghiệp
Dải nhiệt độ hoạt động:
-40°C đến +85°C
Phù hợp với:
- Nhà máy sản xuất,
- Hệ thống năng lượng,
- Tự động hóa công nghiệp,
- Nhà máy thực phẩm,
- Hệ thống xử lý nước,
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số điện
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng định mức | 4A |
| Điện trở tiếp xúc | ≤20 mΩ |
| Điện trở cách điện | ≥500 MΩ |
| Điện áp Contact/Contact | ≥1000 VDC |
| Điện áp Contact/Shield | ≥1500 VDC |
| PoDL | IEEE 802.3bu / cg |
Thông số cơ khí
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chu kỳ cắm/rút | 750 |
| Vật liệu vỏ | Zinc diecast nickel-plated |
| Vật liệu tiếp điểm | Bronze mạ thiếc |
| Bề mặt tiếp điểm | Gold-plated |
| Màu sắc | Bạc |
| Trọng lượng | 8.9 g |
Ứng dụng thực tế
Hệ thống Smart Factory
IE-PS-SP0-S-FH-180 phù hợp với:
- Nhà máy thông minh,
- Hệ thống MES,
- Industrial IoT,
- Dây chuyền sản xuất tự động,
Kết nối cảm biến công nghiệp
Ứng dụng cho:
- Cảm biến nhiệt độ,
- Cảm biến áp suất,
- Thiết bị đo lường,
- Thiết bị hiện trường,
Hệ thống năng lượng
Sử dụng trong:
- Trạm điện,
- Hệ thống năng lượng tái tạo,
- Giám sát từ xa,
- Điều khiển phân tán,
So sánh với Ethernet truyền thống
| Tiêu chí | Single Pair Ethernet | Ethernet truyền thống |
|---|---|---|
| Số cặp dây | 1 | 2–4 |
| Truyền nguồn | PoDL | PoE |
| Khối lượng cáp | Thấp hơn | Cao hơn |
| Không gian lắp đặt | Tối ưu | Lớn hơn |
| IIoT | Phù hợp | Có thể sử dụng |
| Kết nối cảm biến | Hiệu quả | Phức tạp hơn |
Kinh nghiệm lựa chọn
Khi nào nên sử dụng IE-PS-SP0-S-FH-180?
Nên lựa chọn khi:
- Xây dựng hệ thống SPE,
- Triển khai IIoT,
- Kết nối cảm biến thông minh,
- Giảm số lượng dây dẫn,
- Tối ưu không gian tủ điều khiển,
Kiểm tra cáp trước khi lắp đặt
Thông số hỗ trợ:
- AWG 24 – AWG 22 (dây cứng),
- AWG 26 – AWG 22 (dây mềm),
- Đường kính vỏ cáp từ 3.6 – 5.7 mm,
- Đường kính cách điện từ 0.85 – 1.6 mm,
Hướng dẫn sử dụng
- Chuẩn bị cáp SPE phù hợp.
- Tuốt vỏ cáp theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Đưa dây vào đầu nối IDC.
- Hoàn thiện cơ cấu chống kéo.
- Kiểm tra tiếp xúc điện.
- Kết nối với thiết bị SPE.
- Đo kiểm tín hiệu trước khi vận hành.
FAQ
IE-PS-SP0-S-FH-180 là sản phẩm gì?
Đây là đầu nối Single Pair Ethernet lắp đặt tại hiện trường của Weidmüller, sử dụng chuẩn IEC 63171-2 và công nghệ IDC cho các hệ thống Ethernet công nghiệp thế hệ mới.
Single Pair Ethernet có ưu điểm gì?
SPE giúp truyền dữ liệu và nguồn điện trên một cặp dây duy nhất, giảm chi phí đi dây, tiết kiệm không gian và hỗ trợ kiến trúc Industry 4.0.
Thiết bị hỗ trợ chuẩn mạng nào?
Sản phẩm hỗ trợ IEEE 802.3cg (10Base-T1), IEEE 802.3bw (100Base-T1) và IEEE 802.3bp (1000Base-T1).
IE-PS-SP0-S-FH-180 có hỗ trợ cấp nguồn không?
Có. Thiết bị tương thích công nghệ PoDL theo IEEE 802.3bu và IEEE 802.3cg.
Nhiệt độ hoạt động là bao nhiêu?
Thiết bị hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +85°C, phù hợp môi trường công nghiệp.
Cấp bảo vệ của sản phẩm là gì?
IE-PS-SP0-S-FH-180 có cấp bảo vệ IP20, phù hợp lắp đặt bên trong tủ điện và thiết bị công nghiệp.
Chu kỳ cắm/rút của sản phẩm là bao nhiêu?
Thiết bị được thiết kế với tuổi thọ khoảng 750 chu kỳ cắm/rút.
Doanh nghiệp nào nên sử dụng giải pháp này?
Các nhà máy sản xuất, đơn vị tự động hóa, OEM, doanh nghiệp triển khai Smart Factory và Industrial IoT đều có thể ứng dụng giải pháp này để xây dựng hạ tầng truyền thông SPE.
Kết luận
IE-PS-SP0-S-FH-180 Weidmüller 2726040000 là đầu nối Single Pair Ethernet công nghiệp được thiết kế theo tiêu chuẩn IEC 63171-2, hỗ trợ công nghệ PoDL và các chuẩn mạng từ 10Base-T1 đến 1000Base-T1. Với khả năng giảm số lượng dây dẫn, hỗ trợ IIoT và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, đây là giải pháp phù hợp cho các dự án chuyển đổi số và tự động hóa hiện đại.
Đối với các doanh nghiệp tại Văn Giang, Ecopark, Hưng Yên, Thanh Xuân, Hà Nội và khu vực phía Đông Hà Nội, SPE đang trở thành xu hướng kết nối quan trọng trong các hệ thống nhà máy thông minh và mạng truyền thông công nghiệp thế hệ mới.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Tên doanh nghiệp: ThanhCongTech,
Địa chỉ Hưng Yên: Số 197 Thủy Nguyên Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên,
Địa chỉ Hà Nội: 82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội,
Hotline: 02435202636,
Website: https://thanhcongtech.vn,

















