82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
HDC HE 24 N MQT 25~48 Weidmüller 2667020000
Meta Description: HDC HE 24 N MQT 25~48 Weidmüller mã 2667020000, insert Male 24 cực, 500V, 16A, SNAP IN, Size 12 cho kết nối công nghiệp.
HDC HE 24 N MQT 25~48 là gì?
HDC HE 24 N MQT 25~48 là contact insert Male 24 cực thuộc dòng Heavy Duty Connector HDC HE của Weidmüller, mã sản phẩm 2667020000. Sản phẩm sử dụng công nghệ đấu nối SNAP IN, có 24 power contacts, không có signal contacts, điện áp định mức 500 V và dòng điện định mức 16 A theo DIN EN 61984. Điểm cần chú ý là phiên bản này thuộc Installation Size 12, khác với HDC HE 24 N MQT mã 2667010000 thuộc Size 8.
Tên 25~48 là cách định danh phiên bản trong dòng HDC HE 24 cực; khi lựa chọn sản phẩm cần đối chiếu đầy đủ mã 2667020000, kiểu Male, 24 cực, SNAP IN và Installation Size 12 thay vì chỉ dựa vào tên HDC HE 24. Sản phẩm phù hợp để tích hợp vào các hệ thống connector công nghiệp trong máy móc, tủ điều khiển, dây chuyền tự động hóa và thiết bị sản xuất. Weidmüller công bố sản phẩm có dải nhiệt độ giới hạn -40°C đến +125°C, điện áp xung định mức 6 kV và tối thiểu 500 chu kỳ cắm/rút.
Tóm tắt nhanh
- Sản phẩm: HDC HE 24 N MQT 25~48,
- Thương hiệu: Weidmüller,
- Mã sản phẩm: 2667020000,
- GTIN/EAN: 4050118899061,
- Loại: Male,
- Số cực: 24,
- Power contacts: 24,
- Signal contacts: 0,
- Kiểu đấu nối: SNAP IN,
- Installation Size: 12,
- BG: 12,
- Điện áp định mức: 500 V,
- Dòng điện định mức: 16 A theo DIN EN 61984,
- Điện áp UL/CSA: 600 V AC/DC,
- Điện áp xung: 6 kV,
- Bề mặt contact: Silver passivated,
- Vật liệu cơ bản: Copper alloy, PA 66,
- Vật liệu cách điện: PC glass-fibre reinforced,
- Nhiệt độ: -40°C đến +125°C,
- UL94: V-0,
- Chu kỳ cắm/rút: ≥500,
- Kích thước: 111 × 36,3 × 34 mm,
- Khối lượng: 106 g.
Khu vực phục vụ: Hà Nội, Hưng Yên, Văn Giang, Ecopark và các khu vực có nhu cầu về thiết bị điện công nghiệp, tự động hóa.
Liên hệ: ThanhCongTech – Hotline 02435202636.
Tổng quan HDC HE 24 N MQT 25~48
HDC HE 24 N MQT 25~48 thuộc dòng HE Series – 16 A, 500 V, 6–48 poles – SNAP IN của hệ thống Heavy Duty Connector Weidmüller. Đây là contact insert Male, có 24 cực và 24 power contacts. Sản phẩm được xác định ở Installation Size 12, một thông số quan trọng khi lựa chọn housing và các thành phần cơ khí tương thích.
Một điểm dễ nhầm là mã 2667020000 có cùng số cực 24 và cùng phương thức SNAP IN với HDC HE 24 N MQT – 2667010000, nhưng hai sản phẩm có Installation Size khác nhau:
| Sản phẩm | Mã | Installation Size |
|---|---|---|
| HDC HE 24 N MQT | 2667010000 | 8 |
| HDC HE 24 N MQT 25~48 | 2667020000 | 12 |
Do đó, nếu đang thay thế một insert trong máy hoặc tủ điện, cần kiểm tra Size trước khi đặt hàng. Weidmüller cũng liệt kê hai mã này trong nhóm sản phẩm liên quan của dòng HDC HE 24 cực SNAP IN.
Đặc điểm nổi bật của HDC HE 24 N MQT 25~48
1. Insert Male 24 cực
HDC HE 24 N MQT 25~48 có 24 poles, toàn bộ là power contacts và không có signal contacts.
Cấu hình này phù hợp với những hệ thống cần nhiều đường kết nối được tập trung vào một giao diện connector công nghiệp.
Các ứng dụng có thể cần cấu hình 24 cực gồm:
- Máy sản xuất tự động,
- Tủ điều khiển,
- Máy đóng gói,
- Máy gia công,
- Dây chuyền sản xuất,
- Module máy,
- Thiết bị cơ khí điện,
- Hệ thống cần tháo/lắp module thường xuyên.
2. Công nghệ SNAP IN
SNAP IN là phương thức đấu nối nổi bật của sản phẩm.
Theo dữ liệu kỹ thuật của Weidmüller, HDC HE 24 N MQT 25~48 sử dụng SNAP IN và có chiều dài tuốt dây định mức 10 mm. Phạm vi tiết diện dây được công bố bao gồm dây từ 0,5–2,5 mm² đối với dây solid và finely stranded; với ferrule DIN 46228/1, tiết diện tối thiểu được công bố là 0,34 mm².
Về mặt thực tế, SNAP IN hướng tới việc đơn giản hóa quá trình đấu nối và giảm thao tác cơ khí so với kiểu terminal bắt vít truyền thống.
3. 24 power contacts
Một trong những thông số quan trọng nhất của HDC HE 24 N MQT 25~48 là:
24 poles = 24 power contacts.
Không có signal contacts.
Điều này giúp kỹ sư xác định nhanh sản phẩm có phù hợp với sơ đồ dây hay không.
Nếu hệ thống cần 24 đường kết nối nhưng mỗi đường đều thuộc nhóm power contact của connector, cấu hình này là một lựa chọn đáng xem xét.
4. Điện áp định mức 500 V
Theo DIN EN 61984, sản phẩm có:
Rated Voltage: 500 V.
Điện áp xung định mức:
6 kV.
Weidmüller cũng công bố điện áp định mức theo UL/CSA là 600 V AC/DC.
Trong thiết kế thực tế, cần đánh giá điện áp cùng với dòng tải, tiết diện dây, nhiệt độ môi trường, tiêu chuẩn áp dụng và toàn bộ cấu hình connector.
5. Dòng điện định mức 16 A
HDC HE 24 N MQT 25~48 có Rated Current 16 A theo DIN EN 61984.
Tuy nhiên, thông số UL có điều kiện riêng. Weidmüller công bố:
- cUR: 6,6 A với AWG 20,
- UR: 5 A với AWG 20.
Vì vậy, nếu hệ thống được thiết kế theo UL/CSA, không nên lấy trực tiếp giá trị 16 A của DIN EN 61984 để áp dụng cho mọi trường hợp.
6. Installation Size 12
Đây là điểm quan trọng nhất cần lưu ý khi lựa chọn mã này.
HDC HE 24 N MQT 25~48 = Installation Size 12.
Weidmüller ghi rõ BG 12 và Installation Size 12 trên trang sản phẩm.
Điều này khiến mã 2667020000 khác đáng kể với 2667010000 – HDC HE 24 N MQT, vốn thuộc Size 8.
Do đó, khi thay thế sản phẩm, cần kiểm tra cả:
24 cực + Male + SNAP IN + Size 12.
Thông số kỹ thuật HDC HE 24 N MQT 25~48
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Weidmüller |
| Series | HE |
| Model | HDC HE 24 N MQT 25~48 |
| Mã sản phẩm | 2667020000 |
| GTIN/EAN | 4050118899061 |
| Loại | Male |
| Số cực | 24 |
| Power contacts | 24 |
| Signal contacts | 0 |
| Kiểu kết nối | SNAP IN |
| Installation Size | 12 |
| BG | 12 |
| Điện áp định mức | 500 V |
| Dòng định mức | 16 A |
| Điện áp UL/CSA | 600 V AC/DC |
| Điện áp xung | 6 kV |
| Contact surface | Silver passivated |
| Vật liệu cơ bản | Copper alloy, PA 66 |
| Vật liệu cách điện | PC glass-fibre reinforced |
| Insulation resistance | 10¹⁰ Ω |
| Pollution severity | 3 |
| Chu kỳ cắm/rút | ≥500 |
| Nhiệt độ giới hạn | -40°C đến +125°C |
| UL94 | V-0 |
| Low smoke | Yes, DIN EN 45545-2 |
| Kích thước sâu | 111 mm |
| Kích thước cao | 36,3 mm |
| Kích thước rộng | 34 mm |
| Khối lượng | 106 g |
Các thông số trên được đối chiếu với dữ liệu kỹ thuật của Weidmüller cho mã 2667020000.
Thông số đấu nối dây
HDC HE 24 N MQT 25~48 sử dụng SNAP IN với chiều dài tuốt dây định mức 10 mm.
| Tiêu chí | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu kết nối | SNAP IN |
| Tiết diện dây min. theo Version | 1 mm² |
| Tiết diện dây max. theo Version | 2,5 mm² |
| Dây solid | 0,5–2,5 mm² |
| Dây finely stranded | 0,5–2,5 mm² |
| Dây finely stranded + ferrule | Tối thiểu 0,34 mm² |
| Chiều dài tuốt dây | 10 mm |
| PE | Screw connection |
| Tiết diện PE định mức | 4 mm² |
Thông tin này cần được kiểm tra trước khi đấu nối, đặc biệt khi hệ thống sử dụng nhiều loại dây khác nhau.
PE của HDC HE 24 N MQT 25~48
Ngoài 24 power contacts, sản phẩm còn có thông tin riêng về PE connection.
Weidmüller công bố:
- PE connection type: Screw connection,
- Rated cross-section: 4 mm²,
- Tightening torque tối đa: dữ liệu PE của dòng sản phẩm cần được kiểm tra theo tài liệu kỹ thuật tương ứng khi lắp đặt.
Điều này cho thấy phần PE không sử dụng cùng cơ chế SNAP IN như các contact chính.
Kích thước và trọng lượng
Theo dữ liệu nhà sản xuất:
- Depth: 111 mm,
- Height: 36,3 mm,
- Width: 34 mm,
- Net weight: 106 g.
Khi thiết kế cơ khí, cần hiểu đây là kích thước của insert, không phải kích thước tổng thể của một bộ Heavy Duty Connector hoàn chỉnh.
Housing, cable gland và các phụ kiện đi kèm có thể làm tăng kích thước tổng thể.
Vật liệu và khả năng chịu môi trường
HDC HE 24 N MQT 25~48 sử dụng Copper alloy và PA 66 trong cấu trúc vật liệu cơ bản. Vật liệu cách điện được công bố là PC glass-fibre reinforced, đồng thời sản phẩm có cấp cháy UL94 V-0.
Một số thông số môi trường đáng chú ý:
- Nhiệt độ: -40°C đến +125°C,
- Insulation resistance: 10¹⁰ Ω,
- Pollution severity: 3,
- Low smoke theo DIN EN 45545-2: Yes,
- Plugging cycles: ≥500 đối với cả gold và silver theo dữ liệu sản phẩm.
Những thông số này có ý nghĩa khi connector được sử dụng trong môi trường công nghiệp, thiết bị có rung động hoặc các ứng dụng cần khả năng bảo trì, tháo lắp.
Ứng dụng thực tế
Máy móc công nghiệp
HDC HE 24 N MQT 25~48 có thể được sử dụng làm giao diện giữa phần điều khiển và module máy.
Ví dụ:
Tủ điều khiển → HDC → Module máy
Khi cần bảo trì hoặc thay thế module, connector giúp tổ chức giao diện dây dẫn tập trung hơn.
Tủ điện và tủ điều khiển
24 cực giúp sản phẩm phù hợp với các hệ thống có số lượng dây tương đối lớn.
Có thể xem xét trong:
- Tủ điều khiển máy,
- Tủ điện công nghiệp,
- Máy đóng gói,
- Máy gia công,
- Máy CNC,
- Thiết bị tự động hóa,
- Dây chuyền sản xuất.
Dây chuyền tự động hóa
Trong các dây chuyền tự động hóa, connector nhiều cực có thể giúp phân tách rõ phần:
Control cabinet ↔ Machine module.
HDC HE 24 N MQT 25~48 phù hợp để tham khảo khi hệ thống yêu cầu đồng thời:
24 cực + Male + SNAP IN + Size 12.
Ưu điểm của HDC HE 24 N MQT 25~48
1. Nhiều cực trong một insert
24 power contacts giúp tập trung nhiều đường kết nối trong cùng một giao diện.
2. SNAP IN
Công nghệ SNAP IN giúp đơn giản hóa thao tác đấu nối dây so với một số giải pháp sử dụng terminal bắt vít.
3. Size 12
Cấu hình Size 12 cung cấp một lựa chọn khác với phiên bản Size 8 trong dòng HDC HE 24 cực.
4. Dải nhiệt độ rộng
Sản phẩm được công bố trong khoảng -40°C đến +125°C.
5. Phù hợp hệ thống công nghiệp
Cấu hình 24 cực, 500 V, 16 A theo DIN EN 61984 phù hợp để xem xét trong nhiều hệ thống kết nối công nghiệp.
So sánh HDC HE 24 N MQT 25~48 với HDC HE 24 N MQT
Đây là phần đặc biệt quan trọng khi khách hàng tìm mã thay thế.
| Tiêu chí | HDC HE 24 N MQT | HDC HE 24 N MQT 25~48 |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 2667010000 | 2667020000 |
| Loại | Male | Male |
| Số cực | 24 | 24 |
| Kết nối | SNAP IN | SNAP IN |
| Điện áp | 500 V | 500 V |
| Dòng | 16 A | 16 A |
| Installation Size | 8 | 12 |
| Power contacts | 24 | 24 |
| Signal contacts | 0 | 0 |
| Nhiệt độ | -40 đến +125°C | -40 đến +125°C |
| Khối lượng | 106 g | 106 g |
Cả hai có nhiều thông số điện tương đồng nhưng Installation Size khác nhau. Đây là yếu tố phải kiểm tra trước khi coi hai mã là tương đương.
So sánh với HDC HE 24 N FQT 25~48
Nếu cần counterpart Female, Weidmüller cũng có HDC HE 24 N FQT 25~48 – mã 2667000000. Trang sản phẩm liên quan xác nhận đây là phiên bản Female 24 cực, 500 V, 16 A, SNAP IN và Installation Size 12.
| Tiêu chí | HDC HE 24 N MQT 25~48 | HDC HE 24 N FQT 25~48 |
|---|---|---|
| Mã | 2667020000 | 2667000000 |
| Loại | Male | Female |
| Số cực | 24 | 24 |
| Kết nối | SNAP IN | SNAP IN |
| Installation Size | 12 | 12 |
| Điện áp | 500 V | 500 V |
| Dòng | 16 A | 16 A |
Vì vậy, nếu đang tìm cặp Male/Female cho hệ thống Size 12, đây là cặp mã cần được kiểm tra cùng nhau.
Kinh nghiệm lựa chọn HDC HE 24 N MQT 25~48
Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra ít nhất 8 yếu tố:
- Mã sản phẩm: 2667020000,
- Số cực: 24,
- Giới tính: Male,
- Installation Size: 12,
- Phương thức đấu nối: SNAP IN,
- Tiết diện dây: phù hợp phạm vi cho phép,
- Điện áp/dòng điện: phù hợp thiết kế,
- Housing và Female counterpart: tương thích.
Trong thực tế, lỗi thường gặp không phải là nhầm 24 cực thành 16 cực mà là nhầm Size 8 và Size 12 vì tên sản phẩm gần giống nhau.
HDC HE 24 N MQT 25~48 tại Hà Nội và Hưng Yên
Các doanh nghiệp chế tạo máy, tự động hóa, tích hợp hệ thống và bảo trì thiết bị tại Hưng Yên có thể phát sinh nhu cầu về Heavy Duty Connector cho tủ điều khiển và máy sản xuất.
Đặc biệt, các khu vực công nghiệp quanh Văn Giang, Ecopark, Hưng Yên có nhiều hoạt động liên quan đến xây dựng, sản xuất, kỹ thuật và tự động hóa.
Tại Hà Nội, các doanh nghiệp kỹ thuật ở Thanh Xuân, Nguyễn Trãi, Vành đai 3 và khu vực phía Đông Hà Nội cũng có thể cần connector công nghiệp để lắp đặt hoặc thay thế trong máy móc.
ThanhCongTech có thể hỗ trợ đối chiếu:
- Mã sản phẩm Weidmüller,
- Số cực,
- Male/Female,
- Size,
- Housing,
- Counterpart,
- Kiểu đấu nối,
- Thông số điện,
- Phụ kiện liên quan.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. HDC HE 24 N MQT 25~48 là gì?
HDC HE 24 N MQT 25~48 là contact insert Male 24 cực của Weidmüller, mã sản phẩm 2667020000. Sản phẩm thuộc series HE, sử dụng SNAP IN, có 24 power contacts, điện áp định mức 500 V và dòng điện định mức 16 A theo DIN EN 61984. Điểm quan trọng là sản phẩm thuộc Installation Size 12, do đó cần chọn housing tương thích với Size 12 khi xây dựng bộ Heavy Duty Connector hoàn chỉnh.
2. HDC HE 24 N MQT 25~48 có bao nhiêu cực?
Sản phẩm có 24 cực, toàn bộ là 24 power contacts và có 0 signal contacts. Cấu hình này phù hợp với các ứng dụng cần tập trung nhiều đường kết nối vào một insert. Khi lựa chọn, số lượng cực chỉ là một yếu tố; kỹ sư còn cần kiểm tra Male/Female, Installation Size, phương thức đấu nối và thông số dây để đảm bảo sản phẩm phù hợp với hệ thống.
3. HDC HE 24 N MQT 25~48 là Male hay Female?
HDC HE 24 N MQT 25~48 là Male. Thông tin Type trên dữ liệu Weidmüller xác định sản phẩm là Male và sử dụng SNAP IN. Nếu cần Female counterpart cùng cấu hình 24 cực và Size 12, có thể kiểm tra dòng HDC HE 24 N FQT 25~48 – 2667000000. Hai mã cần được lựa chọn theo đúng cấu hình cơ khí của hệ thống.
4. HDC HE 24 N MQT 25~48 có dòng định mức bao nhiêu?
Theo DIN EN 61984, sản phẩm có dòng điện định mức 16 A. Tuy nhiên, dữ liệu UL có điều kiện khác: Weidmüller công bố 6,6 A theo cUR và 5 A theo UR với dây AWG 20. Vì vậy, nếu thiết kế theo UL/CSA, cần sử dụng đúng thông số theo tiêu chuẩn và điều kiện dây dẫn tương ứng thay vì mặc định sử dụng 16 A.
5. HDC HE 24 N MQT 25~48 có điện áp bao nhiêu?
HDC HE 24 N MQT 25~48 có điện áp định mức 500 V theo DIN EN 61984 và điện áp xung định mức 6 kV. Weidmüller cũng công bố điện áp định mức theo UL/CSA là 600 V AC/DC. Khi thiết kế hệ thống thực tế, cần xác định tiêu chuẩn áp dụng và đánh giá cả insert, housing, dây dẫn cùng điều kiện môi trường.
6. HDC HE 24 N MQT 25~48 thuộc Size nào?
Đây là Installation Size 12, hay BG 12. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với HDC HE 24 N MQT – 2667010000, vốn thuộc Size 8. Khi thay thế sản phẩm, không nên chỉ kiểm tra số cực 24 mà phải kiểm tra cả Installation Size để tránh chọn housing không tương thích.
7. HDC HE 24 N MQT 25~48 dùng dây bao nhiêu mm²?
Theo dữ liệu kỹ thuật, phiên bản này có phạm vi conductor cross-section theo Version từ 1 đến 2,5 mm²; dây solid và finely stranded được công bố trong khoảng 0,5–2,5 mm². Với dây finely stranded sử dụng ferrule DIN 46228/1, tiết diện tối thiểu được công bố là 0,34 mm². Chiều dài tuốt dây định mức là 10 mm. Cần đối chiếu đúng loại dây trước khi đấu nối.
8. HDC HE 24 N MQT 25~48 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Weidmüller công bố limit temperature từ -40°C đến +125°C cho HDC HE 24 N MQT 25~48. Đây là thông số quan trọng khi connector được sử dụng trong tủ điện, máy móc hoặc môi trường có nhiệt độ thay đổi. Tuy nhiên, nhiệt độ thực tế của hệ thống còn phụ thuộc vào dòng tải, mật độ thiết bị, dây dẫn và housing, vì vậy cần đánh giá toàn bộ hệ thống nếu vận hành gần giới hạn nhiệt.
9. HDC HE 24 N MQT 25~48 có phải bộ connector hoàn chỉnh không?
Không. 2667020000 là contact insert Male, không phải toàn bộ bộ Heavy Duty Connector. Để tạo một bộ hoàn chỉnh, cần lựa chọn housing và các thành phần tương thích. Đặc biệt với mã này, cần chọn housing phù hợp Installation Size 12. Khi yêu cầu báo giá, nên ghi rõ cần riêng insert hay cần bộ connector hoàn chỉnh để tránh thiếu thành phần khi lắp đặt.
10. HDC HE 24 N MQT 25~48 khác HDC HE 24 N MQT như thế nào?
Hai sản phẩm đều là Male 24 cực và sử dụng SNAP IN, nhưng HDC HE 24 N MQT 25~48 – 2667020000 thuộc Size 12, trong khi HDC HE 24 N MQT – 2667010000 thuộc Size 8. Vì vậy, đây không nên được xem là hai mã thay thế trực tiếp chỉ dựa trên số cực. Khi thay thế cần kiểm tra housing, kích thước lắp đặt và cấu hình cơ khí.
11. HDC HE 24 N MQT 25~48 có đối tác Female không?
Có. Weidmüller liệt kê HDC HE 24 N FQT 25~48 – mã 2667000000 là phiên bản Female 24 cực, 500 V, 16 A, SNAP IN và Installation Size 12. Vì vậy, nếu thiết kế cần cặp Male/Female cùng Size 12, mã 2667000000 là một sản phẩm liên quan cần kiểm tra. Tuy nhiên, việc ghép cặp cuối cùng vẫn phải dựa trên housing và cấu hình connector thực tế.
Kết luận
HDC HE 24 N MQT 25~48 – mã 2667020000 là contact insert Male 24 cực của Weidmüller, sử dụng công nghệ SNAP IN, điện áp định mức 500 V, dòng điện định mức 16 A theo DIN EN 61984 và đặc biệt thuộc Installation Size 12. Đây là thông số quan trọng nhất cần ghi nhớ khi phân biệt sản phẩm với các phiên bản HDC HE 24 cực khác.
Các thông số quan trọng
- Mã sản phẩm: 2667020000,
- Model: HDC HE 24 N MQT 25~48,
- Loại: Male,
- Số cực: 24,
- Power contacts: 24,
- Signal contacts: 0,
- Kết nối: SNAP IN,
- Installation Size: 12,
- Điện áp: 500 V,
- Dòng điện: 16 A,
- Điện áp UL/CSA: 600 V AC/DC,
- Điện áp xung: 6 kV,
- Tiết diện dây: tối đa 2,5 mm²,
- Chiều dài tuốt: 10 mm,
- Nhiệt độ: -40°C đến +125°C,
- Kích thước: 111 × 36,3 × 34 mm,
- Khối lượng: 106 g.
Đối với doanh nghiệp chế tạo máy, tự động hóa và bảo trì thiết bị tại Văn Giang, Ecopark, Hưng Yên và Hà Nội, khi lựa chọn mã này nên ưu tiên kiểm tra Installation Size 12 cùng với số cực, Male/Female, SNAP IN và housing tương thích trước khi lập BOM hoặc đặt hàng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Tên doanh nghiệp: ThanhCongTech,
Địa chỉ Hưng Yên: Số 197 Thủy Nguyên Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên,
Địa chỉ Hà Nội: 82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội,
Hotline: 02435202636,
Website: https://thanhcongtech.vn,
Thương hiệu: Weidmüller,
Sản phẩm: HDC HE 24 N MQT 25~48,
Mã sản phẩm: 2667020000,
Loại: Male Insert,
Số cực: 24,
Kiểu kết nối: SNAP IN,
Installation Size: 12,
Điện áp định mức: 500 V,
Dòng điện định mức: 16 A,
HDC HE 24 N MQT 25~48,
HDC HE 24 N MQT 25~48 Weidmüller,
HDC HE 24 N MQT 25~48 2667020000,
Weidmüller 2667020000,
HDC HE 24 N MQT 25~48 chính hãng,
HDC HE 24 N MQT 25-48,
HDC HE 24 N MQT,
Weidmüller HDC HE,
Weidmüller Heavy Duty Connector,
HDC HE 24 cực,
HDC connector 24 cực,
HDC Male insert,
HDC SNAP IN,
connector công nghiệp 500V,
connector công nghiệp 16A,
HDC Installation Size 12,
HDC Size 12,
connector SNAP IN Weidmüller,
HDC insert Male,
HDC HE connector,
HDC HE 24 N MQT 25~48 Weidmüller mã 2667020000,
HDC HE 24 N MQT 25~48 500V 16A,
HDC HE 24 N MQT 25~48 SNAP IN,
HDC HE 24 N MQT 25~48 24 cực,
HDC HE 24 N MQT 25~48 Size 12,
HDC HE 24 N MQT 25~48 Installation Size 12,
HDC HE 24 N MQT 25~48 Male insert,
HDC HE 24 N MQT 25~48 connector công nghiệp,
HDC HE 24 N MQT 25~48 Weidmüller chính hãng,
HDC HE 24 N MQT 25~48 tại Hà Nội,
HDC HE 24 N MQT 25~48 tại Hưng Yên,
mua HDC HE 24 N MQT 25~48 2667020000,
Weidmüller HDC HE 24 N MQT 16A,
Weidmüller HDC HE 24 N MQT 500V,
HDC HE 24 N MQT 25~48 SNAP IN 24 pole,
HDC HE 24 N MQT Size 12,
HDC HE 24 N MQT 25~48 là gì,
HDC HE 24 N MQT 25~48 dùng để làm gì,
HDC HE 24 N MQT 25~48 có bao nhiêu cực,
HDC HE 24 N MQT 25~48 chịu được bao nhiêu ampe,
HDC HE 24 N MQT 25~48 điện áp bao nhiêu,
HDC HE 24 N MQT 25~48 là Male hay Female,
HDC HE 24 N MQT 25~48 SNAP IN là gì,
HDC HE 24 N MQT 25~48 thuộc Size nào,
HDC HE 24 N MQT 25~48 khác 2667010000 như thế nào,
HDC HE 24 N MQT 25~48 khác HDC HE 24 N FQT 25~48 như thế nào,
HDC HE 24 N MQT 25~48 có phải connector hoàn chỉnh không,
HDC HE 24 N MQT 25~48 dùng dây bao nhiêu mm2,
HDC HE 24 N MQT 25~48 kích thước bao nhiêu,
HDC HE 24 N MQT 25~48 chịu nhiệt bao nhiêu,
HDC HE 24 N MQT 25~48 mua ở đâu,

















