82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
HDC HE 24 N FQT BL Weidmüller 2535140000
Meta Description: HDC HE 24 N FQT BL Weidmüller mã 2535140000, insert Female 24 cực, 500V, 16A, SNAP IN, Size 8 cho kết nối công nghiệp.
HDC HE 24 N FQT BL là gì?
HDC HE 24 N FQT BL là contact insert Female 24 cực thuộc dòng Heavy Duty Connector HDC HE của Weidmüller, mã sản phẩm 2535140000. Insert được thiết kế với 24 power contacts, sử dụng công nghệ đấu nối SNAP IN, điện áp định mức 500 V và dòng điện định mức 16 A theo DIN EN 61984. Sản phẩm thuộc Size 8, phù hợp để sử dụng cùng các thành phần housing và phụ kiện tương thích trong hệ thống đầu nối công nghiệp.
HDC HE 24 N FQT BL hướng đến các ứng dụng cần nhiều đường kết nối trong máy móc, tủ điều khiển, thiết bị tự động hóa và dây chuyền sản xuất. Công nghệ SNAP IN cho phép đấu nối dây theo cơ chế kẹp nhanh, trong khi cấu hình 24 cực giúp tập trung nhiều đường dẫn vào một giao diện connector. Sản phẩm có dải nhiệt độ giới hạn -40°C đến +125°C, điện áp xung định mức 6 kV và tối thiểu 500 chu kỳ cắm/rút đối với bề mặt bạc.
Tóm tắt nhanh
- Sản phẩm: HDC HE 24 N FQT BL,
- Thương hiệu: Weidmüller,
- Mã sản phẩm: 2535140000,
- GTIN/EAN: 4050118578256,
- Loại: Female,
- Số cực: 24,
- Power contacts: 24,
- Kiểu đấu nối: SNAP IN,
- Điện áp định mức: 500 V,
- Dòng điện định mức: 16 A,
- Điện áp xung: 6 kV,
- Size: 8,
- BG: 8,
- Vật liệu: Copper alloy,
- Bề mặt contact: Silver passivated,
- Nhiệt độ giới hạn: -40°C đến +125°C,
- Chu kỳ cắm/rút: ≥500,
- UL94: V-0,
- Kích thước: 111 × 36,3 × 34 mm,
- Khối lượng: 82 g.
Khu vực phục vụ: Hà Nội, Hưng Yên, Văn Giang, Ecopark và các khu vực có nhu cầu về thiết bị điện công nghiệp, tự động hóa.
Liên hệ: ThanhCongTech – Hotline 02435202636.
Tổng quan HDC HE 24 N FQT BL
HDC HE 24 N FQT BL thuộc nhóm Fixed-pole inserts – HE Series – 16A, 500V, 6–48 poles – SNAP IN của hệ thống Heavy Duty Connector Weidmüller. Trang sản phẩm xác định đây là HDC insert, Female, 500 V, 16 A, Number of poles: 24, SNAP IN, Size: 8.
Điểm quan trọng khi sử dụng mã này là đây là insert, không phải toàn bộ bộ connector hoàn chỉnh. Vì vậy, khi lập BOM hoặc yêu cầu báo giá, cần xác định thêm housing, counterpart và các phụ kiện cần thiết theo thiết kế thực tế.
Với 24 cực, sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần số lượng kết nối lớn hơn so với những phiên bản 6, 10, 16 hoặc 18 cực của dòng HE.
Đặc điểm nổi bật
1. Thiết kế Female 24 cực
HDC HE 24 N FQT BL có:
24 poles / 24 power contacts.
Cấu hình này cho phép đưa nhiều đường kết nối vào cùng một giao diện Heavy Duty Connector.
Đây là lựa chọn đáng xem xét khi thiết bị có:
- Nhiều đường cấp nguồn,
- Nhiều tải cần kết nối,
- Nhiều mạch điều khiển,
- Nhu cầu tháo/lắp module nhanh,
- Không gian lắp đặt cần tổ chức dây dẫn gọn.
2. Công nghệ SNAP IN
SNAP IN là đặc điểm quan trọng trong tên và cấu hình của sản phẩm.
Theo dữ liệu Weidmüller, HDC HE 24 N FQT BL sử dụng SNAP IN connection với dây có tiết diện:
- Dây cứng: 1–2,5 mm²,
- Dây mềm: 1–2,5 mm²,
- Dây mềm có ferrule DIN 46228/1: 1–2,5 mm²,
- AWG: 20–16,
- Chiều dài tuốt dây: 10 mm.
Vì vậy, khi thay thế hoặc thiết kế connector mới, cần kiểm tra tiết diện dây thực tế trước khi xác nhận mã sản phẩm.
3. Điện áp định mức 500 V
HDC HE 24 N FQT BL có:
Rated Voltage: 500 V theo DIN EN 61984.
Điện áp xung định mức:
6 kV.
Ngoài ra, Weidmüller công bố điện áp định mức theo UL/CSA là 600 V AC/DC.
Không nên chỉ dựa vào một thông số điện áp khi thiết kế hệ thống. Cần kiểm tra đồng thời tiêu chuẩn áp dụng, điều kiện môi trường và cấu hình connector hoàn chỉnh.
4. Dòng điện định mức 16 A
Theo DIN EN 61984, HDC HE 24 N FQT BL có Rated Current 16 A.
Thông số này cần được hiểu cùng với:
- Tiết diện dây,
- Nhiệt độ môi trường,
- Số lượng tiếp điểm mang tải,
- Điều kiện lắp đặt,
- Tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống.
Do đó, không nên hiểu 16 A là mức dòng có thể áp dụng không điều kiện cho mọi cấu hình sử dụng.
5. Size 8 – BG 8
HDC HE 24 N FQT BL thuộc:
Size 8 / BG 8.
Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi chọn housing.
Không nên chọn housing chỉ dựa vào số cực 24. Cần xác nhận:
HE Series → Size 8 → Female insert → 24 poles → SNAP IN.
Thông số kỹ thuật HDC HE 24 N FQT BL
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Weidmüller |
| Series | HE |
| Model | HDC HE 24 N FQT BL |
| Mã sản phẩm | 2535140000 |
| GTIN/EAN | 4050118578256 |
| Loại | Female |
| Số cực | 24 |
| Power contacts | 24 |
| Kiểu kết nối | SNAP IN |
| Điện áp định mức | 500 V |
| Dòng định mức | 16 A |
| Điện áp xung | 6 kV |
| Điện áp UL/CSA | 600 V AC/DC |
| Size | 8 |
| BG | 8 |
| Vật liệu | Copper alloy |
| Bề mặt contact | Silver passivated |
| Vật liệu cách điện | PC glass-fibre reinforced, PA 66/6 |
| Insulation material group | IIIa |
| Insulation resistance | 10¹⁰ Ω |
| Volume resistance | ≤2 mΩ |
| Pollution severity | 3 |
| Plugging cycles | ≥500 |
| Nhiệt độ giới hạn | -40°C đến +125°C |
| UL94 | V-0 |
| Low smoke DIN EN 45545-2 | Yes |
| Kích thước sâu | 111 mm |
| Chiều cao | 36,3 mm |
| Chiều rộng | 34 mm |
| Khối lượng | 82 g |
Các thông số trên được đối chiếu trực tiếp với dữ liệu sản phẩm Weidmüller.
Thông số đấu nối dây
HDC HE 24 N FQT BL hỗ trợ dây có tiết diện từ 1 đến 2,5 mm² đối với dây cứng, dây mềm và dây mềm sử dụng ferrule DIN 46228/1. Phạm vi AWG được công bố là 20–16. Chiều dài tuốt dây theo dữ liệu sản phẩm là 10 mm.
| Tiêu chí | Giá trị |
|---|---|
| Dây cứng | 1–2,5 mm² |
| Dây mềm | 1–2,5 mm² |
| Dây mềm + ferrule | 1–2,5 mm² |
| AWG | 20–16 |
| Chiều dài tuốt | 10 mm |
| Kiểu kết nối | SNAP IN |
| Bề mặt | Silver passivated |
Kích thước sản phẩm
HDC HE 24 N FQT BL có kích thước:
- Depth: 111 mm,
- Height: 36,3 mm,
- Width: 34 mm,
- Net weight: 82 g.
Khi bố trí trong tủ điện hoặc máy, cần lưu ý 111 mm là chiều sâu của insert. Không nên lấy kích thước này làm kích thước tổng thể của toàn bộ Heavy Duty Connector.
Kích thước thực tế sau khi lắp sẽ phụ thuộc vào housing và các thành phần cơ khí được lựa chọn.
Vật liệu và khả năng chịu môi trường
Contact được làm từ Copper alloy và có bề mặt Silver passivated. Vật liệu cách điện gồm PC glass-fibre reinforced và PA 66/6. Weidmüller công bố cấp cháy UL94 V-0 và khả năng đáp ứng yêu cầu low smoke theo DIN EN 45545-2.
Dải nhiệt độ giới hạn của sản phẩm là:
-40°C đến +125°C.
Đây là khoảng nhiệt độ cần lưu ý khi sử dụng trong máy móc công nghiệp, đặc biệt ở khu vực gần nguồn nhiệt hoặc trong tủ điện có mật độ thiết bị cao.
Ứng dụng thực tế
Máy móc công nghiệp
HDC HE 24 N FQT BL có thể được sử dụng làm điểm giao tiếp giữa:
Tủ điều khiển ↔ Heavy Duty Connector ↔ Máy/Module.
Cách triển khai này giúp việc tháo module hoặc thiết bị thuận tiện hơn so với việc phải tháo từng dây tại terminal.
Tủ điều khiển
Với 24 cực, insert phù hợp với những hệ thống cần nhiều đường kết nối trong một giao diện.
Có thể xem xét cho:
- Tủ điều khiển máy,
- Tủ điện công nghiệp,
- Máy đóng gói,
- Máy gia công,
- Máy CNC,
- Dây chuyền tự động,
- Module máy,
- Thiết bị sản xuất.
Dây chuyền tự động hóa
Trong dây chuyền tự động hóa, các connector nhiều cực giúp phân chia rõ ràng giữa phần điều khiển và thiết bị.
HDC HE 24 N FQT BL có thể được xem xét khi yêu cầu đồng thời:
24 cực + Female + SNAP IN + Size 8 + 500 V + 16 A.
So sánh với connector ít cực hơn
| Tiêu chí | 16 cực | 24 cực HDC HE | 32 cực |
|---|---|---|---|
| Số đường kết nối | 16 | 24 | 32 |
| Mật độ kết nối | Trung bình | Cao | Cao |
| Kích thước hệ thống | Nhỏ hơn | Trung bình | Lớn hơn |
| Phù hợp hệ thống nhiều dây | Khá | Tốt | Rất tốt |
| Quản lý dây | Đơn giản | Cần quy hoạch | Cần quy hoạch kỹ |
| Khi lựa chọn | Ít mạch | Nhiều mạch | Rất nhiều mạch |
Không phải cứ nhiều cực hơn là tốt hơn. Nếu hệ thống chỉ cần 10–16 đường kết nối, sử dụng insert 24 cực có thể làm tăng kích thước và chi phí không cần thiết.
So sánh HDC HE 24 N FQT BL và HDC HE 16 N MQT BL
Đây là hai mã có thể dễ bị nhầm khi lập danh sách vật tư.
| Tiêu chí | HDC HE 24 N FQT BL | HDC HE 16 N MQT BL |
|---|---|---|
| Mã | 2535140000 | 2535090000 |
| Loại | Female | Male |
| Số cực | 24 | 16 |
| Dòng định mức | 16 A | 16 A |
| Điện áp định mức | 500 V | 500 V |
| Kết nối | SNAP IN | SNAP IN |
| Size | 8 | 6 |
| Series | HE | HE |
| Power contacts | 24 | 16 |
Điểm khác biệt không chỉ nằm ở số cực mà còn ở Female/Male và Size. Vì vậy khi thay thế mã cần kiểm tra cả ba yếu tố: số cực + giới tính + kích thước.
Hướng dẫn lựa chọn HDC HE 24 N FQT BL
Bước 1: Xác định số lượng đường dây
Nếu thiết bị cần đến 24 đường kết nối, HDC HE 24 N FQT BL là một cấu hình cần xem xét.
Bước 2: Kiểm tra Female
Mã FQT là phiên bản Female.
Nếu hệ thống yêu cầu Male insert, không nên thay thế trực tiếp bằng mã này.
Bước 3: Kiểm tra Size
HDC HE 24 N FQT BL thuộc:
Size 8 / BG 8.
Housing phải được lựa chọn tương thích với Size 8.
Bước 4: Kiểm tra tiết diện dây
Khoảng tiết diện kết nối được công bố:
1–2,5 mm².
Nếu dây thực tế nằm ngoài phạm vi này, cần chọn một insert khác phù hợp hơn.
Bước 5: Kiểm tra dòng và điện áp
Thông số DIN EN 61984:
500 V / 16 A.
Nếu dự án sử dụng UL/CSA, có thể tham khảo mức điện áp 600 V AC/DC được Weidmüller công bố cho sản phẩm.
Kinh nghiệm khi thay thế mã sản phẩm
Khi khách hàng cung cấp một mã HDC cũ và yêu cầu tìm sản phẩm thay thế, không nên chỉ tìm theo tên gần giống.
Nên đối chiếu tối thiểu:
- Series HE,
- Số cực,
- Male/Female,
- Size,
- Kiểu đấu nối,
- Điện áp,
- Dòng điện,
- Tiết diện dây,
- Housing tương thích,
- Tiêu chuẩn áp dụng.
Đặc biệt với HDC HE 24 N FQT BL, chỉ cần nhầm FQT thành MQT hoặc Size 8 thành Size 6 là có thể dẫn tới lựa chọn sai linh kiện.
HDC HE 24 N FQT BL tại Hà Nội và Hưng Yên
Đối với các doanh nghiệp chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất công nghiệp tại Hưng Yên, đặc biệt khu vực Văn Giang, Ecopark, connector HDC nhiều cực có thể được sử dụng trong các dự án máy móc và tủ điều khiển.
Tại Hà Nội, nhu cầu tương tự có thể xuất hiện ở các doanh nghiệp kỹ thuật, nhà tích hợp hệ thống và đơn vị bảo trì máy quanh Thanh Xuân, Nguyễn Trãi, Vành đai 3 cũng như khu vực phía Đông Hà Nội.
ThanhCongTech có thể hỗ trợ khách hàng kiểm tra:
- Mã sản phẩm,
- Số cực,
- Male/Female,
- Housing tương thích,
- Phụ kiện,
- Thông số kỹ thuật,
- Mã thay thế,
- Cấu hình connector hoàn chỉnh.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. HDC HE 24 N FQT BL là gì?
HDC HE 24 N FQT BL là insert Female 24 cực thuộc dòng Heavy Duty Connector HDC HE của Weidmüller, mã 2535140000. Sản phẩm sử dụng SNAP IN, có 24 power contacts, điện áp định mức 500 V và dòng định mức 16 A theo DIN EN 61984. Insert thuộc Size 8 và được sử dụng như một thành phần của hệ thống Heavy Duty Connector.
2. HDC HE 24 N FQT BL có bao nhiêu cực?
Sản phẩm có 24 cực, và dữ liệu Weidmüller xác định cấu hình là 24 poles. Đây là loại insert phù hợp với những hệ thống cần nhiều đường kết nối trong cùng một connector. Khi lựa chọn, cần xác định số lượng mạch thực tế và kiểm tra thêm tiết diện dây, dòng điện, điện áp và housing để đảm bảo cấu hình hoàn chỉnh phù hợp.
3. HDC HE 24 N FQT BL là Male hay Female?
Đây là Female insert. Ký hiệu FQT trong tên sản phẩm đi cùng thông tin Type: Female trên dữ liệu Weidmüller. Khi đặt hàng cần phân biệt với các phiên bản MQT là Male, bởi hai loại có thể có cùng số cực và cùng thông số điện nhưng khác cấu hình cơ khí.
4. HDC HE 24 N FQT BL chịu được bao nhiêu ampe?
Theo DIN EN 61984, HDC HE 24 N FQT BL có dòng điện định mức 16 A. Tuy nhiên, dòng thực tế cần xem xét cùng tiết diện dây, nhiệt độ, số lượng tiếp điểm mang tải và điều kiện lắp đặt. Không nên sử dụng 16 A như một giá trị tuyệt đối trong mọi trường hợp nếu thiết kế phải tuân thủ tiêu chuẩn hoặc điều kiện vận hành riêng.
5. HDC HE 24 N FQT BL có điện áp bao nhiêu?
Sản phẩm có điện áp định mức 500 V theo DIN EN 61984, điện áp xung định mức 6 kV. Weidmüller đồng thời công bố mức 600 V AC/DC theo UL/CSA. Khi sử dụng trong dự án cụ thể, cần xác định tiêu chuẩn thiết kế và kiểm tra toàn bộ connector assembly, thay vì chỉ dựa vào thông số của insert.
6. HDC HE 24 N FQT BL dùng loại dây nào?
Theo dữ liệu sản phẩm, phạm vi dây kết nối là 1–2,5 mm² cho dây cứng, dây mềm và dây mềm có ferrule DIN 46228/1. Phạm vi AWG là 20–16, chiều dài tuốt dây được công bố là 10 mm. Đây là thông số cần kiểm tra trước khi lựa chọn connector cho dây dẫn hiện có.
7. HDC HE 24 N FQT BL thuộc Size nào?
Sản phẩm thuộc Size 8, đồng thời có BG 8. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn housing và các thành phần liên quan. Không nên chọn housing chỉ dựa trên số cực 24, bởi hệ thống HDC còn phân loại theo series, size và cấu hình insert.
8. HDC HE 24 N FQT BL chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Dải nhiệt độ giới hạn được Weidmüller công bố là -40°C đến +125°C. Đây là khoảng nhiệt cần được tính đến khi sử dụng trong môi trường máy móc, tủ điện hoặc dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, điều kiện vận hành thực tế còn phụ thuộc vào dòng tải, dây dẫn, housing và nhiệt độ môi trường nên cần đánh giá toàn bộ hệ thống khi làm việc gần giới hạn nhiệt.
9. HDC HE 24 N FQT BL có phải một bộ connector hoàn chỉnh không?
Không. Mã 2535140000 là HDC insert Female, không phải toàn bộ bộ Heavy Duty Connector. Để tạo thành một bộ hoàn chỉnh, cần lựa chọn housing và các phụ kiện tương thích. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên xác định rõ khách hàng cần riêng insert hay cần một bộ connector hoàn chỉnh gồm insert, housing và các thành phần liên quan.
10. HDC HE 24 N FQT BL khác HDC HE 16 N MQT BL như thế nào?
Hai sản phẩm khác nhau ở nhiều điểm: HDC HE 24 N FQT BL 2535140000 là Female 24 cực, Size 8; trong khi HDC HE 16 N MQT BL 2535090000 là Male 16 cực, Size 6. Cả hai đều thuộc dòng HE, có SNAP IN, điện áp định mức 500 V và dòng định mức 16 A. Vì vậy không nên xem chúng là hai mã thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra housing và counterpart.
Kết luận
HDC HE 24 N FQT BL – mã 2535140000 là insert Female 24 cực thuộc dòng HDC HE của Weidmüller, sử dụng SNAP IN, điện áp định mức 500 V, dòng định mức 16 A và Size 8. Sản phẩm phù hợp để xem xét cho máy móc công nghiệp, tủ điều khiển, dây chuyền tự động hóa và các hệ thống cần nhiều đường kết nối trong một Heavy Duty Connector.
Các thông số quan trọng cần nhớ:
- Mã: 2535140000,
- Model: HDC HE 24 N FQT BL,
- Type: Female,
- Số cực: 24,
- Power contacts: 24,
- Kết nối: SNAP IN,
- Điện áp: 500 V,
- Dòng điện: 16 A,
- Size: 8,
- Tiết diện dây: 1–2,5 mm²,
- Nhiệt độ: -40°C đến +125°C,
- Kích thước: 111 × 36,3 × 34 mm,
- Khối lượng: 82 g.
Đối với doanh nghiệp tại Văn Giang, Ecopark, Hưng Yên và Hà Nội, việc xác định đúng số cực, Female/Male, Size, tiết diện dây và housing tương thích trước khi đặt hàng là bước quan trọng để tránh nhầm mã và đảm bảo connector phù hợp với thiết kế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Tên doanh nghiệp: ThanhCongTech,
Địa chỉ Hưng Yên: Số 197 Thủy Nguyên Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên,
Địa chỉ Hà Nội: 82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội,
Hotline: 02435202636,
Website: https://thanhcongtech.vn,
Thương hiệu: Weidmüller,
Sản phẩm: HDC HE 24 N FQT BL,
Mã sản phẩm: 2535140000,
Loại: Female Insert,
Số cực: 24,
Kiểu kết nối: SNAP IN,
Size: 8,
Điện áp định mức: 500 V,
Dòng điện định mức: 16 A,

















