82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
HDC HE 16 N MQT BL Weidmüller 2535090000
Meta Description: HDC HE 16 N MQT BL Weidmüller mã 2535090000, đầu nối Male 16 cực, 500V, 16A, SNAP IN, Installation Size 6 cho kết nối công nghiệp.
HDC HE 16 N MQT BL là gì?
HDC HE 16 N MQT BL là contact insert Male 16 cực thuộc dòng Heavy Duty Connector HDC HE của Weidmüller, mã sản phẩm 2535090000. Sản phẩm sử dụng công nghệ đấu nối SNAP IN, có 16 power contacts, điện áp định mức 500 V và dòng điện định mức 16 A theo DIN EN 61984. Insert thuộc Installation Size 6, được thiết kế để tích hợp vào hệ thống đầu nối công nghiệp dạng heavy-duty connector.
Điểm đáng chú ý của HDC HE 16 N MQT BL là công nghệ SNAP IN: vị trí kết nối được mở sẵn, dây đã tuốt có thể được đưa trực tiếp vào; khi dây đạt vị trí cuối, cơ cấu kẹp tự động đóng lại. Theo datasheet Weidmüller, cơ chế này tạo kết nối ổn định, chống rung và giảm nhu cầu bảo trì. Đây là lựa chọn phù hợp để tham khảo cho máy móc, tủ điều khiển, dây chuyền tự động hóa và thiết bị công nghiệp cần nhiều đường kết nối trong một connector.
Tóm tắt nhanh
- Sản phẩm: HDC HE 16 N MQT BL,
- Thương hiệu: Weidmüller,
- Mã sản phẩm: 2535090000,
- GTIN/EAN: 4050118578225,
- Loại: Male,
- Số cực: 16,
- Power contacts: 16,
- Signal contacts: 0,
- Kiểu đấu nối: SNAP IN,
- Điện áp định mức: 500 V,
- Dòng điện định mức: 16 A,
- Installation Size: 6,
- Series: HE,
- Vật liệu cơ bản: Copper alloy,
- Vật liệu cách điện: PC glass-fibre reinforced / PA 66/6,
- Nhiệt độ giới hạn: -40°C đến +125°C,
- Điện áp xung định mức: 6 kV,
- Insulation resistance: 10¹⁰ Ω,
- Plugging cycles: ≥500,
- UL94: V-0,
- Khối lượng: 78 g,
- Kích thước: khoảng 84,5 × 36,9 × 34 mm.
Khu vực phục vụ: Hà Nội, Hưng Yên, Văn Giang, Ecopark và các khu vực có nhu cầu về thiết bị điện công nghiệp, tự động hóa.
Liên hệ: ThanhCongTech – Hotline 02435202636.
Tổng quan HDC HE 16 N MQT BL Weidmüller
HDC HE 16 N MQT BL là một contact insert công nghiệp Male thuộc series HE. Đây là một thành phần của hệ thống Heavy Duty Connector, vì vậy khi thiết kế một bộ kết nối hoàn chỉnh cần lựa chọn thêm housing và các phụ kiện tương thích.
Cấu hình của sản phẩm gồm 16 cực, toàn bộ 16 cực đều là power contacts và không có signal contacts. Điều này khiến sản phẩm phù hợp với những hệ thống cần đưa nhiều đường nguồn hoặc đường điện qua một giao diện connector duy nhất.
Một đặc điểm quan trọng khác là SNAP IN connection. So với các phương pháp đấu nối truyền thống như screw hoặc crimp, SNAP IN hướng tới việc đơn giản hóa thao tác đấu dây. Theo datasheet của Weidmüller, conductor connection level được mở sẵn; sau khi đưa dây đã tuốt vào đúng vị trí, cơ cấu kẹp sẽ tự động đóng khi dây đạt vị trí cuối.
Đặc điểm nổi bật của HDC HE 16 N MQT BL
1. Thiết kế 16 cực
HDC HE 16 N MQT BL có:
16 poles / 16 power contacts / 0 signal contacts.
Cấu hình này phù hợp với các thiết bị cần nhiều đường kết nối nhưng muốn tập trung chúng trong một connector công nghiệp.
So với connector 4 hoặc 8 cực, loại 16 cực giúp giảm số lượng giao diện connector cần sử dụng khi hệ thống có nhiều đường dây.
2. Công nghệ SNAP IN
Đây là đặc điểm nổi bật nhất của mã MQT BL.
Quy trình kết nối cơ bản:
Tuốt dây → đưa dây vào terminal → cơ cấu SNAP IN tự động kẹp dây.
Theo tài liệu kỹ thuật Weidmüller, conductor connection level được mở sẵn và dây đã tuốt có thể được đưa trực tiếp vào. Khi dây đạt vị trí cuối, cơ cấu kẹp được đóng tự động. Nhà sản xuất mô tả kết nối này là ổn định, lâu dài và có khả năng chống rung.
Điều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng:
- Chế tạo máy,
- Lắp ráp tủ điện,
- Dây chuyền tự động hóa,
- Thiết bị cần bảo trì,
- Hệ thống có nhiều điểm đấu dây.
3. Điện áp định mức 500 V
HDC HE 16 N MQT BL có Rated Voltage 500 V theo DIN EN 61984.
Ngoài ra:
- Rated impulse voltage: 6 kV,
- Pollution severity: 3,
- Overvoltage category: theo cấu hình và tiêu chuẩn áp dụng của sản phẩm/hệ thống.
Khi đưa sản phẩm vào hệ thống thực tế, không nên chỉ dựa vào điện áp của insert. Cần kiểm tra cả housing, dây dẫn, khoảng cách cách điện và điều kiện môi trường của toàn bộ connector assembly.
4. Dòng điện định mức 16 A
Thông số chính của HDC HE 16 N MQT BL là:
Rated current: 16 A theo DIN EN 61984.
Tuy nhiên, Weidmüller cũng công bố các giá trị liên quan đến UL/CSA và tiết diện dây. Ví dụ, với AWG 18, dòng điện được công bố theo cUR là 7,1 A và theo UR là 7 A. Vì vậy, khi thiết kế theo UL/CSA, cần sử dụng đúng bảng định mức tương ứng thay vì mặc định áp dụng 16 A cho mọi tiêu chuẩn.
5. Installation Size 6
HDC HE 16 N MQT BL thuộc:
Installation Size 6 / BG 6.
Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn housing tương thích. Không nên chỉ dựa vào số cực để lựa chọn vỏ connector.
Khi lập BOM nên kiểm tra đồng thời:
- Series HE,
- Installation Size 6,
- Male insert,
- 16 poles,
- SNAP IN,
- Housing tương thích.
Thông số kỹ thuật HDC HE 16 N MQT BL
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Weidmüller |
| Series | HE |
| Model | HDC HE 16 N MQT BL |
| Mã sản phẩm | 2535090000 |
| GTIN/EAN | 4050118578225 |
| Loại | Male |
| Số cực | 16 |
| Power contacts | 16 |
| Signal contacts | 0 |
| Kiểu kết nối | SNAP IN |
| Điện áp định mức | 500 V |
| Dòng định mức | 16 A |
| Điện áp xung | 6 kV |
| Installation Size | 6 |
| BG | 6 |
| Vật liệu cơ bản | Copper alloy |
| Bề mặt contact | Silver passivated |
| Vật liệu cách điện | PC glass-fibre reinforced / PA 66/6 |
| Insulation material group | IIIa |
| Insulation resistance | 10¹⁰ Ω |
| Pollution severity | 3 |
| Chu kỳ cắm/rút | ≥500 |
| Nhiệt độ | -40°C đến +125°C |
| UL94 | V-0 |
| Volume resistance | ≤2 mΩ |
| Khối lượng | 78 g |
| RoHS | Compliant with exemption |
| RoHS exemption | 6c |
| Low smoke DIN EN 45545-2 | Yes |
Các thông số được đối chiếu với trang sản phẩm và datasheet Weidmüller.
Kích thước HDC HE 16 N MQT BL
Theo dữ liệu Weidmüller:
- Depth: 84,5 mm,
- Height: 36,9 mm,
- Width: 34 mm,
- Net weight: 78 g.
Khi thiết kế tủ điện hoặc máy, cần lưu ý đây là kích thước của insert, không phải kích thước bên ngoài của toàn bộ Heavy Duty Connector sau khi lắp housing.
Do đó, kỹ sư nên kiểm tra bản vẽ cơ khí và kích thước housing trước khi bố trí vị trí lắp đặt.
Vật liệu và đặc tính kỹ thuật
HDC HE 16 N MQT BL sử dụng Copper alloy làm vật liệu cơ bản của contact. Bề mặt contact được silver passivated. Vật liệu cách điện được công bố gồm PC glass-fibre reinforced và PA 66/6.
Một số đặc tính đáng chú ý:
- UL94 V-0,
- Insulation resistance 10¹⁰ Ω,
- Volume resistance ≤2 mΩ,
- Pollution severity 3,
- Nhiệt độ -40°C đến +125°C,
- ≥500 chu kỳ cắm/rút,
- Low smoke theo DIN EN 45545-2: Yes.
Đây là những thông số hữu ích khi đánh giá connector cho môi trường công nghiệp hoặc các thiết bị yêu cầu khả năng vận hành ổn định trong điều kiện rung động và nhiệt độ thay đổi.
Ứng dụng thực tế
Máy móc công nghiệp
HDC HE 16 N MQT BL có thể được sử dụng làm interface giữa các module máy.
Ví dụ:
Tủ điều khiển → HDC Connector → Module máy
Khi cần tháo module để bảo trì, connector dạng heavy-duty có thể giúp giảm số lượng dây phải tháo trực tiếp tại terminal.
Tủ điện và điều khiển máy
Cấu hình 16 cực phù hợp với những hệ thống có nhiều đường kết nối.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Tủ điều khiển máy,
- Tủ máy CNC,
- Máy đóng gói,
- Máy gia công,
- Dây chuyền sản xuất,
- Máy tự động,
- Module điều khiển.
Hệ thống tự động hóa
Trong hệ thống tự động hóa, một connector nhiều cực giúp tạo ra điểm giao tiếp rõ ràng giữa tủ điện và thiết bị hiện trường.
HDC HE 16 N MQT BL có thể được xem xét khi hệ thống yêu cầu:
16 đường kết nối + Male insert + SNAP IN + Installation Size 6.
Ưu điểm của SNAP IN so với đấu nối vít
| Tiêu chí | SNAP IN | Screw connection |
|---|---|---|
| Thao tác đấu dây | Nhanh | Cần thao tác siết vít |
| Cơ cấu kẹp | Tự động | Siết bằng vít |
| Dụng cụ | Đơn giản | Cần dụng cụ siết phù hợp |
| Kiểm soát mô-men | Không phải thao tác siết terminal theo cách thông thường | Quan trọng |
| Phù hợp sản xuất số lượng lớn | Có lợi thế | Phụ thuộc quy trình |
| Bảo trì | Thuận tiện | Cần thao tác với vít |
Lưu ý: bảng trên chỉ so sánh về nguyên lý thao tác. Việc lựa chọn SNAP IN hay screw connection phải dựa trên loại dây, tiêu chuẩn dự án và yêu cầu lắp đặt.
So sánh HDC HE 16 N MQT BL với HDC HE 16 N FQT BL
Đây là cặp sản phẩm đáng chú ý vì có cùng cấu hình cơ bản nhưng khác giới tính.
| Tiêu chí | HDC HE 16 N MQT BL | HDC HE 16 N FQT BL |
|---|---|---|
| Mã | 2535090000 | 2535130000 |
| Loại | Male | Female |
| Số cực | 16 | 16 |
| Điện áp | 500 V | 500 V |
| Dòng | 16 A | 16 A |
| Kết nối | SNAP IN | SNAP IN |
| Installation Size | 6 | 6 |
| Power contacts | 16 | 16 |
Weidmüller liệt kê 2535130000 – HDC HE 16 N FQT BL là phiên bản Female 16 cực, 500 V, 16 A, SNAP IN, Installation Size 6.
Điểm cần kiểm tra khi đặt hàng: MQT = Male, FQT = Female.
Hướng dẫn lựa chọn HDC HE 16 N MQT BL
Bước 1: Xác định số cực
Nếu hệ thống cần 16 đường kết nối, HDC HE 16 N MQT BL là một cấu hình cần xem xét.
Bước 2: Xác định giới tính
Mã này là:
Male.
Nếu cần Female counterpart, cần kiểm tra dòng FQT tương ứng.
Bước 3: Kiểm tra điện áp và dòng điện
Thông số danh định:
500 V / 16 A.
Nếu hệ thống sử dụng tiêu chuẩn UL/CSA, phải kiểm tra thêm các giá trị định mức theo UL/CSA thay vì chỉ dùng giá trị DIN EN 61984.
Bước 4: Xác định phương thức đấu dây
Sản phẩm sử dụng:
SNAP IN.
Đây là yếu tố cần xác nhận trước khi thay thế một mã screw hoặc crimp.
Bước 5: Kiểm tra Installation Size
HDC HE 16 N MQT BL thuộc:
Installation Size 6.
Sau đó lựa chọn housing tương thích với Size 6.
HDC HE 16 N MQT BL có phù hợp với doanh nghiệp tại Hà Nội và Hưng Yên?
Đối với các doanh nghiệp chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất công nghiệp tại Hưng Yên, đặc biệt khu vực Văn Giang và Ecopark, connector nhiều cực như HDC HE 16 N MQT BL có thể được xem xét trong các thiết kế máy và tủ điều khiển.
Tại Hà Nội, các doanh nghiệp kỹ thuật quanh Thanh Xuân, Nguyễn Trãi, Vành đai 3 và khu vực phía Đông Hà Nội cũng có thể phát sinh nhu cầu về connector công nghiệp trong quá trình thiết kế, nâng cấp hoặc bảo trì máy.
ThanhCongTech có thể hỗ trợ đối chiếu mã dựa trên:
- Số cực,
- Male/Female,
- Điện áp,
- Dòng điện,
- Kiểu kết nối,
- Installation Size,
- Housing,
- Phụ kiện,
- Mã thay thế hoặc mã liên quan.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. HDC HE 16 N MQT BL là gì?
HDC HE 16 N MQT BL là contact insert Male 16 cực thuộc dòng HDC HE của Weidmüller, mã sản phẩm 2535090000. Sản phẩm sử dụng công nghệ SNAP IN, có 16 power contacts, không có signal contacts, điện áp định mức 500 V và dòng định mức 16 A theo DIN EN 61984. Insert thuộc Installation Size 6 và được sử dụng như một thành phần bên trong hệ thống Heavy Duty Connector.
2. HDC HE 16 N MQT BL có bao nhiêu cực?
Sản phẩm có 16 cực, toàn bộ 16 cực đều là power contacts. Không có signal contacts. Cấu hình này phù hợp với các ứng dụng cần nhiều đường kết nối trong một connector công nghiệp. Khi thiết kế, cần xác định số lượng đường nguồn/tín hiệu thực tế và kiểm tra xem 16 cực của insert có đáp ứng đúng cấu hình mạch hay không.
3. HDC HE 16 N MQT BL là Male hay Female?
HDC HE 16 N MQT BL là Male. Ký hiệu MQT trong tên sản phẩm tương ứng với cấu hình Male. Weidmüller cũng có phiên bản HDC HE 16 N FQT BL – 2535130000 là Female với cấu hình 16 cực, 500 V, 16 A và SNAP IN. Vì vậy khi đặt hàng cần kiểm tra kỹ MQT/FQT để tránh chọn sai counterpart.
4. HDC HE 16 N MQT BL chịu được bao nhiêu ampe?
Theo DIN EN 61984, HDC HE 16 N MQT BL có dòng điện định mức 16 A. Tuy nhiên, theo dữ liệu UL/CSA, với dây AWG 18, Weidmüller công bố mức 7,1 A theo cUR và 7 A theo UR. Do đó, khi sản phẩm được sử dụng trong hệ thống theo UL/CSA, cần áp dụng đúng điều kiện và bảng định mức của tiêu chuẩn đó thay vì mặc định sử dụng 16 A.
5. HDC HE 16 N MQT BL có điện áp bao nhiêu?
HDC HE 16 N MQT BL có điện áp định mức 500 V theo DIN EN 61984. Điện áp xung định mức được công bố là 6 kV. Theo UL/CSA, sản phẩm có điện áp định mức 600 V AC/DC. Khi thiết kế thực tế, cần xác định tiêu chuẩn áp dụng cho dự án và kiểm tra toàn bộ connector assembly thay vì chỉ dựa trên thông số của insert.
6. SNAP IN của HDC HE 16 N MQT BL hoạt động như thế nào?
SNAP IN là cơ chế đấu nối trong đó vị trí kết nối được mở sẵn. Người lắp đặt đưa dây đã tuốt vào terminal; khi dây đạt vị trí cuối, cơ cấu kẹp sẽ tự động đóng. Theo datasheet Weidmüller, cơ chế này tạo kết nối lâu dài, ổn định và có khả năng chống rung. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với các connector sử dụng screw connection.
7. HDC HE 16 N MQT BL thuộc Installation Size nào?
HDC HE 16 N MQT BL thuộc Installation Size 6, đồng thời có BG 6. Thông số này cần được kiểm tra khi lựa chọn housing và các thành phần cơ khí liên quan. Một connector hoàn chỉnh không chỉ phụ thuộc vào số cực mà còn phải đồng bộ giữa insert, housing, counterpart và các phụ kiện.
8. HDC HE 16 N MQT BL có chịu được nhiệt độ cao không?
Theo dữ liệu kỹ thuật của Weidmüller, HDC HE 16 N MQT BL có nhiệt độ giới hạn từ -40°C đến +125°C. Dải nhiệt này phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp. Tuy nhiên, nhiệt độ vận hành thực tế còn liên quan đến dòng điện, dây dẫn, housing, nhiệt độ môi trường và điều kiện tản nhiệt. Với ứng dụng gần giới hạn nhiệt, cần đánh giá toàn bộ hệ thống trước khi lựa chọn.
9. HDC HE 16 N MQT BL có phải connector hoàn chỉnh không?
Không. 2535090000 là contact insert, không phải toàn bộ bộ Heavy Duty Connector. Để tạo thành một hệ thống connector hoàn chỉnh, cần lựa chọn housing và các thành phần tương thích. Vì vậy khi yêu cầu báo giá, nên xác định rõ khách hàng cần riêng insert HDC HE 16 N MQT BL hay cần cả bộ connector hoàn chỉnh gồm insert, housing và phụ kiện.
10. HDC HE 16 N MQT BL khác HDC HE 16 N FQT BL như thế nào?
Khác biệt chính là Male và Female. HDC HE 16 N MQT BL mã 2535090000 là Male, trong khi HDC HE 16 N FQT BL mã 2535130000 là Female. Cả hai đều có 16 cực, 500 V, 16 A, SNAP IN và Installation Size 6. Khi thiết kế cặp connector, cần xác định đúng counterpart để đảm bảo tương thích cơ khí và điện.
Kết luận
HDC HE 16 N MQT BL – mã 2535090000 là contact insert Male 16 cực của Weidmüller, sử dụng công nghệ SNAP IN, điện áp định mức 500 V, dòng điện định mức 16 A và Installation Size 6. Sản phẩm phù hợp để tham khảo cho máy móc công nghiệp, tủ điều khiển, dây chuyền tự động hóa và các hệ thống cần nhiều đường kết nối trong một Heavy Duty Connector.
Khi lựa chọn sản phẩm, nên kiểm tra đồng thời:
- Mã: 2535090000,
- Type: HDC HE 16 N MQT BL,
- Male: Có,
- Số cực: 16,
- Power contacts: 16,
- Điện áp: 500 V,
- Dòng điện: 16 A,
- Kết nối: SNAP IN,
- Installation Size: 6,
- Nhiệt độ: -40°C đến +125°C,
- Chu kỳ cắm/rút: ≥500,
- Kích thước: 84,5 × 36,9 × 34 mm,
- Khối lượng: 78 g.
Đối với doanh nghiệp chế tạo máy và tự động hóa tại Văn Giang, Ecopark, Hưng Yên và Hà Nội, việc xác định chính xác số cực, Male/Female, phương thức SNAP IN, Installation Size và housing tương thích trước khi lập BOM sẽ giúp hạn chế nhầm mã trong quá trình mua sắm và lắp đặt.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Tên doanh nghiệp: ThanhCongTech,
Địa chỉ Hưng Yên: Số 197 Thủy Nguyên Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên,
Địa chỉ Hà Nội: 82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội,
Hotline: 02435202636,
Website: https://thanhcongtech.vn,
Thương hiệu: Weidmüller,
Sản phẩm: HDC HE 16 N MQT BL,
Mã sản phẩm: 2535090000,
Loại: Male Insert,
Số cực: 16,
Kiểu kết nối: SNAP IN,
Installation Size: 6,
Điện áp định mức: 500 V,
Dòng điện định mức: 16 A,

















