82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến nhiệt độ TM6101 từ ifm là thiết bị đo nhiệt độ chính xác cao với cảm biến Pt 1000 (theo tiêu chuẩn DIN EN 60751, class A) và dải đo nhiệt độ rộng -40…150°C (-40…302°F) 🎯. Thiết bị được thiết kế chắc chắn với vật liệu thép không gỉ 316L/1.4404, chịu áp suất lên đến 400 bar và nhiệt độ môi trường -25…80°C. Phù hợp cho giám sát nhiệt độ chất lỏng, khí trong các ứng dụng công nghiệp và máy móc di động nhờ kết nối DEUTSCH connector (DT04-3P) và độ bảo vệ IP68/IP69K .
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng thông số kỹ thuật của cảm biến nhiệt độ TM6101:
| Thông số | Giá trị/Mô tả | ||
|---|---|---|---|
| Cảm biến | 1 x Pt 1000 (DIN EN 60751, class A) | ||
| Dải đo nhiệt độ | -40…150 °C (-40…302 °F) | ||
| Độ chính xác | ± (0.15 K + 0.002 x | t | ) |
| Kết nối điện | DEUTSCH connector (DT04-3P) | ||
| Kết nối process | Ren ngoài G 1/4 | ||
| Chiều dài lắp đặt (EL) | 25 mm | ||
| Chiều dài đầu dò (L) | 12 mm | ||
| Đường kính đầu dò | 6 mm | ||
| Áp suất làm việc | 400 bar | ||
| Nhiệt độ hoạt động | -25…80 °C | ||
| Nhiệt độ lưu trữ | -40…100 °C | ||
| Chuẩn bảo vệ | IP68, IP69K | ||
| Vật liệu tiếp xúc | Thép không gỉ 316L/1.4404; FKM | ||
| Khả năng chống sốc | 50g (11 ms) theo DIN EN 60068-2-27 | ||
| Khả năng chống rung | 20g (10…2000 Hz) theo DIN EN 60068-2-6 | ||
| Thời gian phản hồi | T05: 1s / T09: 3s (theo DIN EN 60751) | ||
| Tiêu thụ dòng | < 30 mA | ||
| Điện áp cung cấp | 24 V (Nguồn Class 2 theo cULus) | ||
| Lớp bảo vệ | Class III | ||
| Tuổi thọ (MTTF) | 22,831 năm | ||
| Trọng lượng | 82 g |
Bảng trên tóm tắt các thông số kỹ thuật quan trọng của sản phẩm, giúp người dùng dễ dàng đánh giá khả năng ứng dụng .
Ứng dụng
Cảm biến nhiệt độ TM6101 được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt:
Máy móc di động: Giám sát nhiệt độ trong các thiết bị di động nhờ kết nối DEUTSCH connector cho phép kết nối nhanh chóng vào hệ thống onboard .
Hệ thống chất lỏng và khí công nghiệp: Theo dõi nhiệt độ trong các bồn chứa, tank và đường ống với khả năng chịu áp cao lên đến 400 bar .
Ứng dụng áp suất cao: Phù hợp cho các hệ thống có áp suất làm việc cao nhờ khả năng chịu áp 400 bar và vật liệu thép không gỉ bền bỉ .
Môi trường khắc nghiệt: Hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện môi trường khắc nghiệt nhờ chuẩn bảo vệ IP68/IP69K và khả năng chống sốc, chống rung .
Lợi ích kinh doanh
Việc tích hợp cảm biến nhiệt độ TM6101 vào hệ thống sản xuất mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
Độ chính xác cao: Đảm bảo đo lường nhiệt độ chính xác với sai số ±(0.15 K + 0.002 x |t|), giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất .
Thiết kế bền bỉ: Vật liệu thép không gỉ 316L/1.4404 và FKM đảm bảo khả năng chống ăn mòn và hoạt động đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt .
Kết nối nhanh chóng: Đầu nối DEUTSCH connector cho phép kết nối nhanh chóng và dễ dàng vào hệ thống onboard, giảm thời gian lắp đặt và bảo trì .
Tuổi thọ vượt trội: MTTF 22,831 năm đảm bảo độ tin cậy cao và giảm chi phí thay thế, bảo trì trong suốt vòng đời sản phẩm .
Tiết kiệm chi phí: Giá thành cạnh tranh và độ tin cậy cao giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế .

















