82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
SA5004 là cảm biến lưu lượng đa năng của IFM Efector, được trang bị màn hình hiển thị và khả năng đo đồng thời cả lưu lượng và nhiệt độ. Thiết bị tối ưu hóa cho các ứng dụng với nước, dầu, khí và dung dịch glycol. Với kết nối process ren trong M18 x 1.5 và khả năng chịu áp suất lên đến 100 bar, cảm biến phù hợp cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt . Thiết bị hoạt động với điện áp 18-30V DC, tiêu thụ dòng <100 mA, và cung cấp hai đầu ra analog (4-20 mA) có thể scale, cùng với kết nối M12 contacts mạ vàng đảm bảo độ tin cậy cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của SA5004:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SA5004 / SAD10XDB50KG/US-100 |
| Kết nối process | Ren trong M18 x 1.5 (cho adapter) |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC |
| Dòng tiêu thụ | < 100 mA |
| Áp suất định mức | 100 bar (1450 psi) |
| Nhiệt độ media | -20…90 °C (-4…194 °F) |
| Nhiệt độ môi trường | -40…80 °C (-40…176 °F) |
| Tín hiệu đầu ra | 2 đầu ra analog (4-20 mA, scalable) |
| Tải tối đa | 350 Ω |
| Độ chính xác | ± (7% MW + 2% MEW) (chế độ tương đối, với nước ở 20-70°C) |
| Độ lặp lại | 0.05 m/s (với nước, vận tốc dòng chảy 0.05-3 m/s) |
| Thời gian đáp ứng | 0.5 giây (nước), 0.8 giây (glycol), 7 giây (khí), 1.8 giây (dầu) (T09) |
| Dải đo lưu lượng | Chất lỏng: 0-19.5 ft/s; Khí: 0-656 ft/s |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP65, IP67 |
| Vật liệu | Thép không gỉ (1.4404/316L), contacts mạ vàng |
| Trọng lượng | 278 g |
| Kết nối điện | Connector M12 |
Ứng dụng
SA5004 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, bao gồm:
Hệ thống nước và glycol: Giám sát lưu lượng và nhiệt độ trong các hệ thống làm mát và sưởi ấm, nhờ khả năng đo chính xác với nước và dung dịch glycol.
Hệ thống dầu công nghiệp: Phù hợp cho cả dầu có độ nhớt thấp và độ nhớt cao, đảm bảo giám sát hiệu quả trong các hệ thống thủy lực và bôi trơn.
Hệ thống khí nén: Theo dõi lưu lượng khí nén trong các nhà máy sản xuất, với dải đo lên đến 656 ft/s cho khí và độ chính xác cao trong cả chế độ tuyệt đối và tương đối.
Giám sát đa thông số: Khả năng đo đồng thời lưu lượng và nhiệt độ, cùng với màn hình hiển thị cho phép giám sát trực quan và phát hiện bất thường nhanh chóng.
Lợi ích kinh doanh
Độ chính xác và linh hoạt cao: Độ chính xác ±(7% MW + 2% MEW) và khả năng đo đa dạng môi trường (nước, dầu, khí, glycol) giúp giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
Giảm chi phí lắp đặt và bảo trì: Thiết kế bền bỉ với vật liệu thép không gỉ và khả năng chống sốc, cùng với IP65/IP67, giảm nhu cầu bảo trì và thay thế. Kết nối process linh hoạt (xoay được) giúp dễ dàng lắp đặt.
Tích hợp hệ thống dễ dàng: Hỗ trợ hai đầu ra analog (4-20 mA) và kết nối M12 contacts mạ vàng cho phép kết nối linh hoạt với các hệ thống điều khiển công nghiệp, giảm thời gian cài đặt và cấu hình.

















