Số 197 Thủy Nguyên Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên
82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | 0–100 bar (0–1450 psi) |
| Loại áp suất | Tương đối (Gauge) |
| Tín hiệu ngõ ra | IO-Link 1.1 + Analog 4–20mA (2 dây) |
| Kết nối quy trình | Ren G 1/4 DIN EN ISO 1179-2 |
| Vật liệu tiếp xúc | Thép không gỉ 1.4542 (17-4 PH) |
| Độ chính xác | ±0.05% toàn thang đo (FS) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C → 100°C (môi trường), -40°C → 125°C (chất lỏng) |
| Chống chịu | IP69K, sốc 500g (1ms), rung 20g (10–2000Hz), áp suất nổ ≥1200 bar |
| Điện áp | 18–30V DC |
| Kết nối điện | Đầu cắm M12 × 1 (A-code) |
✅ Kép tín hiệu: Vừa xuất analog 4–20mA, vừa truyền dữ liệu số qua IO-Link (nhiệt độ, tín hiệu lỗi)
✅ Chẩn đoán thông minh: Cảnh báo quá áp, nhiệt độ vượt ngưỡng, lỗi thiết bị qua phần mềm ifm moneo
✅ Tương thích chất lỏng ăn mòn: Lớp màng đo CERAMIC (tùy chọn) chống axit/kiềm, phù hợp thủy lực biển, hóa chất
✅ Lắp đặt linh hoạt: Xoay đầu hiển thị 330° để tối ưu góc nhìn
⛽ Hệ thống thủy lực áp cao: Máy ép nhựa 1000 tấn, cẩu trục công nghiệp
🚢 Hàng hải: Bơm dầu tàu thủy, hệ thống lái thủy lực
🔥 Năng lượng: Tuabin khí, hệ thống làm mát áp suất cao
🏗️ Xây dựng: Máy đào hầm TBM, ép cọc bê tông





