82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến áp suất PM1143 từ ifm electronic là thiết bị đo áp suất flush mount chuyên dụng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao, đặc biệt trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Với dải đo rộng -1…40 bar (-14.6…580 psi, -0.1…4 MPa), độ chính xác cao ±0.2% và thiết kế không dead space, cảm biến này tích hợp ngõ ra analog 4-20mA (scalable) và giao tiếp IO-Link (Phiên bản 1.1, COM2 – 38.4 kBaud). Thiết bị có kết nối cơ khí Clamp DN25…DN40 (1…1.5″) theo tiêu chuẩn DIN 32676 (ISO 2852), đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67/IP68/IP69K và hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ môi chất -25…150°C, phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt và quy trình làm sạch CIP/SIP.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của cảm biến áp suất IFM PM1143:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Áp suất tương đối và chân không (Relative Pressure & Vacuum) |
| Dải đo áp suất | -1…40 bar (-14.6…580 psi, -0.1…4 MPa) |
| Độ chính xác | ±0.2% full scale span (theo DIN EN IEC 62828-1; Turn down 1:1) |
| Phần tử đo | Ceramic-capacitive pressure measuring cell |
| Ngõ ra (Output) | 1 kênh analog (4-20mA, scalable), 1 kênh số IO-Link (Phiên bản 1.1, COM2 – 38.4 kBaud) |
| Điện áp hoạt động | 18…30 V DC |
| Dòng tiêu thụ | 3.5…21.5 mA (2-wire) / < 45 mA (3-wire) |
| Kết nối cơ khí | Clamp DN25…DN40 (1…1.5″) DIN 32676 (ISO 2852) |
| Kết nối điện | Đầu connector M12 |
| Môi chất đo | Chất lỏng nhớt và chất lỏng có hạt lơ lửng; chất lỏng và khí |
| Nhiệt độ môi chất | -25…150 °C |
| Áp suất làm việc danh định | 125 bar (1800 psi, 12.5 MPa) |
| Áp suất nổ tối thiểu | 150 bar (2175 psi, 15 MPa) |
| Khả năng chân không | -1000 mbar |
| Thời gian đáp ứng | 30 ms (2-wire) / 7 ms (3-wire) |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67, IP68, IP69K |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | Thép không gỉ 316L/1.4435; Gốm (99.9% Al2O3); contacts mạ vàng; PTFE |
| Trọng lượng | 391.7 g |
| Xuất xứ | Đức |
Ứng dụng
Cảm biến áp suất IFM PM1143 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao và độ tin cậy chính xác 61015:
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống chế biến sữa, bia, nước giải khát và thực phẩm lỏng nhờ thiết kế flush mount không dead space, dễ dàng làm sạch và chịu được các chất tẩy rửa агрессивными. Khả năng chịu nhiệt độ lên đến 150°C cho phép sử dụng trong các quy trình thanh trùng và CIP/SIP.
Công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm: Giám sát áp suất trong các hệ thống đường ống, bồn chứa và thiết bị phản ứng với độ chính xác cao và độ tin cậy vượt trội. Vật liệu tiếp xúc môi chất bằng gốm và thép không gỉ 316L/1.4435 đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe.
Hệ thống xử lý chất lỏng nhớt và huyền phù: Theo dõi áp suất trong các ứng dụng có chất lỏng nhớt hoặc chứa hạt lơ lửng nhờ thiết kế flush mount ngăn ngừa tắc nghẽn và tích tụ cặn bẩn.
Tự động hóa quy trình công nghiệp: Tích hợp vào các dây chuyền sản xuất tự động, hệ thống điều khiển để giám sát áp suất chất lỏng và khí với độ phân giải cao và độ ổn định tuyệt vời. Ngõ ra IO-Link cho phép tích hợp vào hệ thống Industry 4.0 và thực hiện bảo trì dự đoán.
Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt: Hoạt động ổn định trong các điều kiện nhiệt độ cực đoan (-25°C đến 150°C) và môi trường có áp suất cao nhờ vỏ thép không gỉ và khả năng chống sốc, rung. Chỉ số bảo vệ IP69K cho phép sử dụng trong các khu vực cần vệ sinh áp lực cao.
Lợi ích kinh doanh
Đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm: Thiết kế flush mount không dead space và vật liệu tiếp xúc môi chất bằng gốm (99.9% Al2O3) và thép không gỉ 316L/1.4435 với độ nhám bề mặt thấp ngăn ngừa sự tích tụ của vi khuẩn và tạp chất, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm và bảo vệ thương hiệu của doanh nghiệp.
Độ chính xác và tin cậy vượt trội: Độ chính xác cao ±0.2%, độ lặp lại tuyệt vời (<±0.1%) và độ ổn định dài hạn (<±0.1% per year) đảm bảo đo lường chính xác và nhất quán, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu và năng lượng. Tuổi thọ chu kỳ áp suất cao đảm bảo độ bền vượt trội và giảm tần suất thay thế .
Linh hoạt trong tích hợp và vận hành: Với nhiều tùy chọn ngõ ra (analog 4-20mA có thể scalable và IO-Link), một thiết bị duy nhất có thể đáp ứng nhiều yêu cầu đo lường và điều khiển khác nhau. Tính năng IO-Link cho phép cấu hình từ xa, giám sát điều kiện làm việc và chẩn đoán sự cố, giảm thiểu thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE).
Độ bền và khả năng chống chịu môi trường: Vỏ bằng thép không gỉ, chỉ số bảo vệ IP67/IP68/IP69K và khả năng chịu áp suất nổ lên tới 150 bar đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ lâu dài ngay cả trong các môi trường sản xuất khắc nghiệt nhất. Khả năng chống sốc và chống rung giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thời gian ngừng máy ngoài dự kiến.
Tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì: Thiết kế không dead space và khả năng flush mount giúp giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn và nhiễm bẩn, đồng thời dễ dàng làm sạch mà không cần tháo rời, tiết kiệm thời gian và nhân công vệ sinh. Tuổi thọ cao và ít yêu cầu bảo trì nhờ độ bền cơ học và điện tử vượt trội, mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và lợi tức đầu tư (ROI) đáng kể trong dài hạn.

















