82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Cảm biến áp suất PG2452 từ ifm electronic là thiết bị đo áp suất đa năng kết hợp đồng hồ hiển thị analog và cảm biến điện tử thông minh. Với dải đo rộng 0…100 bar, độ chính xác cao ±0.5% và khả năng hiển thị trực quan qua màn hình analog xoay được 350°, cảm biến này tích hợp nhiều tính năng xuất sắc bao gồm ngõ ra analog 4-20mA, ngõ ra số có thể cấu hình (PNP/NPN, NO/NC) và giao tiếp IO-Link. Thiết bị có vỏ bằng thép không gỉ 316L, kết nối cơ khí G1/2 và đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67/IP69K, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -20…80°C, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của cảm biến áp suất IFM PG2452:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Áp suất tương đối (Relative Pressure) |
| Dải đo áp suất | 0…100 bar (0…1450 psi, 0…10 MPa) |
| Độ chính xác | ±0.5% full scale span |
| Phần tử đo | Ceramic measuring cell |
| Ngõ ra (Output) | 1 kênh analog (4-20mA), 1 kênh số có thể cấu hình (PNP/NPN, NO/NC), IO-Link |
| Màn hình | Analog xoay 350° + hiển thị số 4 digit, LED chỉ báo đa màu |
| Điện áp hoạt động | 18…32 V DC |
| Dòng tiêu thụ | < 70 mA (ở 24V) |
| Kết nối cơ khí | Ren ngoài G1/2 |
| Kết nối điện | Đầu connector M12, 4 chân, mạ vàng |
| Môi chất đo | Chất lỏng và khí (Liquids and gases) |
| Nhiệt độ môi chất | -20…80 °C |
| Áp suất làm việc tối đa | 160 bar (2322 psi) |
| Áp suất nổ tối thiểu | 650 bar (9427 psi) |
| Thời gian đáp ứng | < 9 ms (ngõ ra số), 28 ms (ngõ ra analog) |
| Chỉ số bảo vệ (IP) | IP67, IP69K |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ 316L (1.4404), PA, FKM, PTFE |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | Thép không gỉ 316L (1.4404), Gốm Al2O3, FKM |
| Trọng lượng | 609 g |
| Kích thước | 1136 x 50 x 60 mm |
| Tuổi thọ chu kỳ áp | 100 triệu chu kỳ |
Ứng dụng
Cảm biến áp suất IFM PG2452 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng nhờ độ chính xác cao, độ bền vượt trội và khả năng hiển thị trực quan :
Tự động hóa quy trình công nghiệp: Giám sát và điều khiển áp suất trong các hệ thống thủy lực, khí nén, máy ép và các thiết bị tự động hóa với độ chính xác cao và phản hồi nhanh. Khả năng hiển thị analog giúp quan sát từ xa dễ dàng.
Công nghiệp chế biến và đóng gói: Ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm nhờ vật liệu phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh và khả năng chịu được môi trường làm sạch (IP69K).
Hệ thống HVAC và năng lượng: Theo dõi áp suất trong các hệ thống làm lạnh, điều hòa không khí, hệ thống bơm nhiệt và quản lý năng lượng. Khả năng đo cả chất lỏng và khí làm đa dạng ứng dụng.
Giám sát máy móc công nghiệp: Tích hợp vào các máy công cụ, CNC, robot và hệ thống vận chuyển để giám sát áp suất dầu, khí nén và chất lỏng thủy lực, cung cấp tín hiệu phản hồi chính xác cho PLC.
Các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao: Hoạt động ổn định trong các môi trường khắc nghiệt nhờ vỏ thép không gỉ, khả năng chống sốc, rung và nhiệt độ hoạt động rộng.
Lợi ích kinh doanh
Hiệu quả giám sát và vận hành vượt trội: Sự kết hợp độc đáo giữa màn hình analog dễ đọc từ xa và hiển thị số chính xác cho phép giám sát trực quan tức thì cùng với khả năng đọc chi tiết. Điều này giảm thiểu lỗi vận hành và nâng cao hiệu quả giám sát liên tục các thông số áp suất trong các quy trình công nghiệp.
Độ linh hoạt và khả n tích hợp cao: Với nhiều tùy chọn ngõ ra (analog 4-20mA, số PNP/NPN có thể cấu hình và IO-Link), một thiết bị duy nhất có thể đáp ứng nhiều yêu cầu đo lường và điều khiển khác nhau, giảm nhu cầu về nhiều cảm biến riêng lẻ, đơn giản hóa thiết kế hệ thống và giảm chi phí lắp đặt, đồng thời dễ dàng tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động hóa hiện có hoặc mới .
Độ chính xác và tin cậy hàng đầu: Độ chính xác cao ±0.5%, độ lặp lại tuyệt vời (<±0.1%) và độ ổn định dài hạn (<±0.1% trên 6 tháng) đảm bảo đo lường chính xác và nhất quán, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu và năng lượng. Tuổi thọ chu kỳ áp suất lên tới 100 triệu chu kỳ đảm bảo độ bền vượt trội .
Độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt: Vỏ bằng thép không gỉ 316L, chỉ số bảo vệ IP67/IP69K (chống bụi, chống nước và chịu được việc rửa áp lực cao), và khả năng chống sốc/rung, đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ lâu dài ngay cả trong các môi trường sản xuất khắc nghiệt nhất, giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thời gian ngừng máy ngoài dự kiến .

















