82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
hông Số Kỹ Thuật Chính
| Đặc Điểm | Chi Tiết |
|---|---|
| Nguyên lý | Cảm biến điện cảm an toàn cấp độ cao (Fail-Safe Inductive) |
| Khoảng cách phát hiện | 0-1.5 mm (Enable zone) |
| Ngõ ra | 2 x OSSD (PNP) + 1 NO – Tín hiệu an toàn kép + tín hiệu tiêu chuẩn |
| Điện áp hoạt động | 9-32V DC (dải rộng cho công nghiệp) |
| Kết nối | Đầu nối M12, 4 chân mạ vàng, chống nhiễu |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ 316L nguyên khối |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C → +85°C (hoạt động ở xưởng đúc/kho lạnh) |
| Chuẩn bảo vệ | IP69K (chịu rửa áp lực 100 bar, hơi nước nóng) |
| Chống chịu cơ học | Chịu rung 20g (10-3000 Hz), va đập 100g (IEC 60068-2-27) |
| Chứng nhận an toàn | SIL 3 (IEC 61508), PL e (ISO 13849-1) – Cấp độ an toàn cao nhất |
🌟 4 Ưu Điểm Vượt Trội
An toàn cấp độ tối đa
3 kênh giám sát độc lập: 2 OSSD + 1 NO → Phát hiện mọi lỗi phần cứng
Thời gian đáp ứng < 15ms – Ngắt khẩn máy móc trước khi xảy ra tai nạn
Thiết kế bền bỉ đặc biệt
Vỏ thép 316L đúc nguyên khối: Chống biến dạng khi va đập mạnh
Kết cấu kín tuyệt đối: Ngăn dầu/hơi ẩm xâm nhập lõi điện tử
Thông minh vượt trội
Đèn LED đa trạng thái: Hiển thị 5 chế độ hoạt động/rò rỉ
Tích hợp cổng cấu hình: Hiệu chỉnh ngưỡng không cần tháo cảm biến
Tương thích đa hệ thống
Kết nối trực tiếp PLC an toàn Siemens/AB/Rockwell
Hỗ trợ giao thức PROFIsafe, CIP Safety
🏭 Ứng Dụng Trọng Điểm Tại Việt Nam
| Ngành | Giải Pháp | Lợi Ích |
|---|---|---|
| Máy ép nhựa | Giám sát khuôn đóng an toàn | ⚡️ Ngăn kẹt tay thao tác viên |
| Cẩu trục | Phát hiện vùng nguy hiểm quá tải | 🏗️ Phòng tránh đổ gãy cần |
| Robot hàn | Bảo vệ khu vực hoạt động robot | 🤖 Giảm 100% va chạm người-máy |
| Dây chuyền đóng gói | Kiểm soát cửa bảo vệ máy cắt | ✂️ Loại bỏ tai nạn cắt tay |
💡 Case Study: Nhà máy nhựa Duy Tân sử dụng GG761S cho máy ép 500 tấn → Đạt chứng nhận an toàn SIL 3, giảm 90% sự cố dừng khẩn do cảm biến lỗi.
⚠️ So Sánh Với Thế Hệ Trước
| Tiêu Chí | Cảm Biến SIL 2 | IFM GG761S (SIL 3) |
|---|---|---|
| Mức độ an toàn | PL d | PL e (cao nhất) |
| Số kênh giám sát | 2 OSSD | 2 OSSD + 1 NO |
| Khả năng chịu lực | Vỏ nhôm | Vỏ thép 316L nguyên khối |
📊 Hướng Dẫn Chọn Model
GG761S: Phiên bản tiêu chuẩn – Khoảng cách 1.5mm, ren M12
GG762S: Khoảng cách lớn hơn (2.5mm) cho ứng dụng đặc biệt
Vật liệu đặc biệt: GG76HS cho môi trường nhiệt độ cao (>100°C)




















