82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Đây là dòng Bộ truyền động quay loại cánh gạt (Rotary Actuator/Vane Type) Series CRB2 của SMC, có kích cỡ từ 10 đến 40. Sản phẩm có hai loại chính: Loại Tiêu chuẩn (CRB2 Series) và Loại Lắp đặt Tự do (Free Mount Type – CRBU2 Series).
Góc quay tối đa có thể lên đến 270 độ4. Cấu trúc cánh gạt đôi (Double Vane) cung cấp mô-men xoắn gấp đôi loại cánh gạt đơn, được tiêu chuẩn hóa cho góc 90 độ và 100 độ. Thiết bị tương thích với công tắc tự động loại compact D-M9. Đặc biệt, Loại Lắp đặt Tự do (CRBU2) đã được giảm 12% trọng lượng so với mẫu hiện tại. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn RoHS.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số (Thong so) | Chi tiết (Chi tiet) | Ghi chú (Ghi chu) |
| Series | CRB2 (Loại Tiêu chuẩn), CRBU2 (Loại Lắp đặt Tự do) | |
| Kích cỡ (Size) | 10, 15, 20, 30, 40 | |
| Góc quay (Rotating Angle) | Cánh gạt đơn: 90 độ, 180 độ, 270 độ | |
Cánh gạt đôi: 90 độ, 100 độ | ||
| Chất lỏng vận hành (Fluid) | Khí nén (Air) (Non-lube – Không cần bôi trơn) | |
| Áp suất làm việc tối đa (Max. Operating Pressure) | 0.7 MPa (Size 10, 15), 1.0 MPa (Size 20, 30, 40) | |
| Áp suất làm việc tối thiểu (Min. Operating Pressure) | 0.15 MPa (Size 10, 15), 0.2 MPa (Size 20, 30, 40) | |
| Áp suất thử (Proof Pressure) | 1.05 MPa (Size 10, 15), 1.5 MPa (Size 20, 30, 40) | |
| Nhiệt độ môi trường và chất lỏng (Ambient and Fluid Temp.) | 5 đến 60 độ C | |
| Phạm vi điều chỉnh thời gian quay (Rotation Time Adj. Range) (giây/90 độ) | 0.03 đến 0.3 (Size 10, 15); 0.04 đến 0.3 (Size 20); 0.07 đến 0.5 (Size 30, 40)
| |
| Loại trục (Shaft Type) | Có 6 tùy chọn trục (trục đơn, trục đôi, trục tròn, trục phẳng đơn)
| |
| Tùy chọn phụ kiện (Variations) | Có thể trang bị Công tắc tự động (Auto Switch) và/hoặc Bộ điều chỉnh góc (Angle Adjuster)
| |
| Vị trí cổng kết nối (Port Location) | Cổng bên (Side ported) hoặc Cổng trục (Axial ported)
|
Ứng dụng (Ung dung)
Sản phẩm được sử dụng để chuyển đổi áp suất khí nén thành chuyển động quay (xoay) cơ học trong nhiều ứng dụng tự động hóa:
Điều khiển dòng chảy và định vị: Dùng để xoay, đóng hoặc mở các loại van công nghiệp (ví dụ: van bi, van bướm)23.
Xoay và định vị chi tiết: Ứng dụng trong các cơ cấu cần xoay hoặc lật các bộ phận, phôi trong dây chuyền sản xuất và lắp ráp tự động.
Cơ cấu chấp hành trong máy móc: Lắp đặt trực tiếp (Direct mounting) hoặc gián tiếp với các biến thể lắp đặt linh hoạt (ngang, dọc) để thực hiện các thao tác xoay trong máy tự động.
Điều chỉnh góc chính xác: Với tùy chọn Bộ điều chỉnh góc, có thể điều chỉnh góc quay mong muốn, phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao.
Lợi ích kinh doanh (Loi ich kinh doanh)
Linh hoạt trong lắp đặt và thiết kế: Có sẵn loại Tiêu chuẩn (CRB2) và Loại Lắp đặt Tự do (CRBU2) với nhiều tùy chọn lắp đặt (ngang, dọc). Đặc biệt, Loại Lắp đặt Tự do có thể thay đổi vị trí bắt đầu quay (lên đến 8 hướng) để phù hợp với điều kiện lắp đặt cụ thể.
Tối ưu hóa hiệu suất: Cấu trúc cánh gạt đôi cung cấp mô-men xoắn gấp đôi so với cánh gạt đơn, cho phép xử lý tải nặng hơn hoặc sử dụng thiết bị kích thước nhỏ hơn để tiết kiệm không gian và chi phí.
Giảm trọng lượng: Loại Lắp đặt Tự do (CRBU2) có trọng lượng giảm tới 12% so với mẫu hiện tại, giúp giảm tải tổng thể cho máy móc và hệ thống lắp đặt được nhẹ hơn.
Dễ dàng bảo trì và nâng cấp: Kích thước lắp đặt có thể hoán đổi với mẫu hiện tại, đơn giản hóa việc thay thế và tích hợp vào các hệ thống máy móc đã có.
Tùy biến cao: Hỗ trợ sáu loại trục khác nhau và khả năng tích hợp sẵn Công tắc tự động/Bộ điều chỉnh góc, cho phép tùy chỉnh để đáp ứng yêu cầu ứng dụng cụ thể.
Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường: Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn RoHS.

















