82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Series CRQ2 là dòng Bộ truyền động quay compact loại thanh răng – bánh răng của SMC, với các kích cỡ 10, 15, 20, 30, và 40. Sản phẩm được thiết kế để tiết kiệm không gian đáng kể, với chiều cao và chiều rộng được tối ưu hóa.
Điểm nổi bật của dòng này là khả năng cung cấp góc quay linh hoạt từ 80 độ đến 370 độ, bao gồm cả tùy chọn quay 360 độ. Thiết bị có nhiều tùy chọn về trục đầu ra (trục đơn, trục đôi, trục tròn, trục với bốn mặt vát) và có thể tích hợp đệm khí (Air Cushion) hoặc đệm cao su (Rubber Cushion) để kiểm soát tốc độ quay. Series CRQ2 cho phép gắn công tắc tự động và có nhiều thông số kỹ thuật đặc biệt (Made to Order) như trục và then làm bằng thép không gỉ hoặc sử dụng phớt cao su flo.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số (Thong so) | Chi tiết (Chi tiet) | Ghi chú (Ghi chu) |
| Series | CRQ2 (Tiêu chuẩn), CDRQ2B (Cỡ 360 độ) | |
| Kích cỡ (Size) | 10, 15, 20, 30, 40 | |
| Loại | Thanh Răng – Bánh Răng (Rack & Pinion Type) | |
| Phạm vi góc quay (Rotating Angle Range) | 80 độ đến 100 độ, 170 độ đến 190 độ, 350 độ đến 370 độ | Có thể điều chỉnh góc quay tiêu chuẩn. |
| Tùy chọn góc quay đặc biệt | 360 độ | Có sẵn cho các kích cỡ 20, 30, 40. |
| Chất lỏng vận hành (Fluid) | Khí nén (Air) (Non-lube – Không cần bôi trơn) | |
| Áp suất làm việc tối đa (Max. Operating Pressure) | 1.0 MPa | |
| Áp suất làm việc tối thiểu (Min. Operating Pressure) | 0.1 MPa | |
| Bộ phận giảm chấn (Cushion) | Đệm cao su (Rubber cushion – Tiêu chuẩn) hoặc Đệm khí (Air cushion) | Tùy chọn. |
| Tốc độ piston tối đa (Max. Piston Speed) | 300 mm/giây | |
| Tùy chọn phụ kiện (Variations) | Với Công tắc tự động (Auto switch) | |
| Loại trục (Shaft Type) | Trục đơn, Trục đôi, Trục tròn, Trục với bốn mặt vát (Single/Double/Round Shaft, etc.) | Có nhiều biến thể khác nhau (S, W, X, Y, Z, T, J, K). |
| Tùy chọn đặc biệt (Made to Order) | Trục và then làm bằng thép không gỉ (Shaft, Parallel Key Stainless Steel Spec.) | Cũng có tùy chọn phớt cao su flo (Fluororubber Seal). |
Ứng dụng
Series CRQ2 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống máy móc cần khả năng quay toàn phần (360 độ) hoặc góc quay lớn trong một thiết kế nhỏ gọn:
Xoay và định vị góc rộng: Lý tưởng cho các ứng dụng cần xoay chi tiết máy hoặc công cụ qua các góc lớn, lên đến 360 độ.
Hệ thống truyền động compact: Ứng dụng trong các thiết bị tự động hóa nơi không gian là yếu tố hạn chế, nhờ vào thiết kế nhỏ gọn, giúp tối ưu hóa mật độ lắp đặt.
Môi trường yêu cầu chống ăn mòn: Tùy chọn trục và then bằng thép không gỉ cho phép sử dụng thiết bị trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc các ứng dụng công nghiệp nhẹ.
Kiểm soát quán tính: Tùy chọn đệm khí (Air Cushion) cho phép kiểm soát tốt hơn chuyển động của tải trọng lớn hoặc tốc độ cao ở cuối hành trình, giảm rung động và tiếng ồn.
Máy móc đóng gói và xử lý vật liệu: Sử dụng trong các cơ cấu lật, xoay hoặc căn chỉnh sản phẩm trên băng chuyền và máy móc chế biến.
Lợi ích kinh doanh
Tối ưu hóa không gian thiết kế: Thiết kế compact giúp giảm kích thước tổng thể của máy móc, từ đó giảm chi phí vật liệu và yêu cầu về diện tích lắp đặt trong nhà máy.
Linh hoạt tối đa trong phạm vi quay: Khả năng điều chỉnh góc quay và tùy chọn quay 360 độ mở rộng đáng kể ứng dụng, cho phép thiết kế các cơ cấu xoay hoàn chỉnh chỉ với một bộ truyền động.
Đa dạng tùy chọn trục: Nhiều loại trục đầu ra cho phép kỹ sư lựa chọn phương án kết nối cơ khí tối ưu nhất cho từng loại tải và điều kiện lắp đặt.
Độ bền cao trong môi trường đặc biệt: Tùy chọn vật liệu thép không gỉ cho trục và then (keys) cung cấp khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Kiểm soát chuyển động hiệu quả: Tùy chọn đệm khí cho phép điều chỉnh mức độ giảm tốc ở cuối hành trình, bảo vệ thiết bị khỏi các tác động mạnh và giảm thiểu thời gian chu kỳ.
















