82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Series MA331-X441 là một Bộ Khóa Trung Tâm được thiết kế để sử dụng làm bệ đỡ cho chốt định vị (locating pin), đặc biệt hữu ích trong quy trình hàn hoặc các ứng dụng lắp ráp yêu cầu định vị chính xác.
Tính năng độc đáo của sản phẩm là khả năng chuyển đổi giữa hai trạng thái:
Trạng thái Khóa Trung Tâm (Center Lock): Chốt định vị được khóa cố định tại vị trí trung tâm để định vị phôi trong quá trình làm việc (ví dụ: khi hàn).
Trạng thái Thả Tự Do (Free State): Chốt định vị được chuyển sang trạng thái tự do (cho phép xoay và nghiêng trong một góc nhỏ) để dễ dàng tháo phôi ra khỏi chốt, ngay cả khi phôi đã bị biến dạng hoặc co ngót sau quá trình hàn.
Quá trình chuyển đổi trạng thái được điều khiển đơn giản bằng khí nén thông qua hai cổng: cổng khóa (Lock port) và cổng thả khóa (Lock release port). Thiết bị đạt độ chính xác định vị tại tâm là cộng trừ 0.1 mm (theo phương a).
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết | Ghi chú |
| Model | MA331-X441 | |
| Kiểu hoạt động | Tác động kép (Double Acting) | Điều khiển bằng hai cổng (Lock port và Lock release port). |
| Áp suất hoạt động | 0.2 đến 0.7 MPa | |
| Áp suất chịu đựng | 1.05 MPa | |
| Nhiệt độ môi trường và chất lỏng | 0 độ C đến 60 độ C ( 0°C đến 60°C) | |
| Chất lỏng vận hành (Fluid) | Khí nén (Air) | |
| Độ chính xác định vị khóa trung tâm | Cộng trừ 0.1 mm ( ±0.1 mm) | Chỉ theo phương a (phương di chuyển). |
| Góc xoay trong trạng thái Free (Rotation angle $\theta$) | 3 độ cộng trừ 1 độ (3° ± 1° ) | |
| Góc nghiêng trong trạng thái Free (Swing angle $\alpha$) | 3 độ cộng trừ 1 độ (3° ± 1° ) | |
| Trọng lượng | 3100 gram | |
| Khả năng chịu Mô men (Lý thuyết) | 117 N-m (tại 0.5 MPa) | |
| Khả năng chịu Xoắn (Lý thuyết) | 6.3 N-m (tại 0.5 MPa) | |
| Tải trọng tối đa | 20 kg | |
| Công tắc tự động | Có thể lắp đặt loại D-Y7W(V) |
Ứng dụng
Series MA331-X441 được tối ưu hóa cho các ứng dụng định vị yêu cầu sự kết hợp giữa độ chính xác khi làm việc và khả năng tháo lắp dễ dàng sau khi hoàn thành quy trình:
Quá trình Hàn (Welding Process): Đây là ứng dụng chính. Thiết bị được dùng làm bệ đỡ cho chốt định vị, giữ phôi chính xác trong quá trình hàn. Khi hàn xong, phôi thường bị biến dạng (cong, co ngót); chuyển sang trạng thái “Free” giúp phôi trượt ra khỏi chốt mà không bị kẹt.
Gia công và Lắp ráp Chính xác: Sử dụng để định vị các chi tiết cần sự căn chỉnh nghiêm ngặt trong quá trình gia công hoặc lắp ráp bán tự động/tự động.
Kiểm tra Chất lượng (Inspection Fixtures): Dùng trong các gá kiểm tra (inspection fixtures) yêu cầu định vị chính xác trước khi đo lường. Khả năng thả tự do giúp giảm thiểu rủi ro làm hỏng chốt định vị hoặc phôi khi tháo lắp.
Lợi ích kinh doanh
Tăng hiệu suất và độ tin cậy trong quy trình hàn: Giải quyết vấn đề phổ biến là phôi bị kẹt sau khi hàn do biến dạng. Khả năng chuyển sang trạng thái “Free” đảm bảo phôi được tháo ra nhanh chóng và dễ dàng, giảm thời gian chu kỳ và ngăn ngừa hư hỏng.
Đảm bảo chất lượng định vị: Cung cấp độ chính xác định vị cao (±0.1 mm) trong trạng thái Khóa, giúp đảm bảo chất lượng của các chi tiết lắp ráp hoặc mối hàn.
Giảm thiểu hư hỏng thiết bị và vật phẩm: Trong trạng thái “Free”, chốt định vị có thể linh hoạt nghiêng/xoay nhẹ (3° ± 1°), giúp giảm ứng suất cơ học tác động lên chốt và phôi khi tháo ra, kéo dài tuổi thọ của chốt định vị (do khách hàng cung cấp).
Điều khiển đơn giản: Chỉ cần sử dụng một van điện từ 3 vị trí hoặc hai van 2 vị trí để điều khiển chuyển đổi trạng thái, đơn giản hóa mạch khí nén và hệ thống điều khiển của máy.
Khả năng chịu tải tốt: Với khả năng chịu Mô men và Xoắn cao, thiết bị có thể xử lý các tải trọng phát sinh trong quá trình hàn hoặc gia công với độ ổn định và an toàn cao.

















