82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Series JMHZ2 là dòng Bộ kẹp khí nén song song loại compact mới, được thiết kế để giảm kích thước và tăng độ cứng vững so với mẫu MHZ2 hiện tại. Sản phẩm có các kích cỡ 8, 12, 16, và 20.
Các cải tiến nổi bật bao gồm:
Giảm kích thước và trọng lượng: Kích thước tổng thể và chiều dài đã được rút ngắn đáng kể (ví dụ: giảm tối đa 21.7 mm chiều dài và 7.6 mm độ dày), giúp giảm trọng lượng lên đến 180 gram (khi so sánh MHZ2 kích cỡ 25 với JMHZ2 kích cỡ 20).
Độ cứng và độ chính xác cao: Sản phẩm đạt được độ cứng và độ chính xác cao nhờ việc tích hợp ray dẫn hướng và ngón kẹp (finger). Việc sử dụng ray dẫn hướng tuyến tính độ chính xác cao (high-precision linear guide) giúp đạt được độ lặp lại chỉ cộng trừ 0.01 mm ().
Tùy chọn đa dạng: Đã bổ sung thêm loại tác động đơn (single acting type) (thường đóng/thường mở) và các tùy chọn đặt hàng đặc biệt như chốt định vị trên mặt lắp đặt bên (lateral mounting surface) và gắn công tắc tự động từ phía bên.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Ứng dụng
Series JMHZ2, với độ chính xác và độ cứng vượt trội trong một thiết kế nhỏ gọn, là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng xử lý linh kiện chính xác và không gian hạn chế:
Công nghiệp điện tử và bán dẫn: Sử dụng để gắp và đặt (pick and place) các linh kiện, chip điện tử, hoặc bo mạch có kích thước nhỏ và yêu cầu độ chính xác cao.
Máy lắp ráp chính xác: Tích hợp vào các hệ thống tự động để lắp ráp các chi tiết nhỏ với độ lặp lại cực kỳ cao, đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Robot và tay kẹp nhỏ (End-of-Arm Tooling): Là bộ kẹp lý tưởng cho các robot cộng tác hoặc robot tốc độ cao có kích thước nhỏ, cần giảm khối lượng và quán tính của thiết bị đầu cuối.
Ứng dụng có không gian lắp đặt giới hạn: Kích thước tổng thể giảm giúp giải quyết các vấn đề về không gian trong các máy móc compact hoặc hệ thống có mật độ lắp đặt cao.
Lợi ích kinh doanh
Giảm kích thước máy và chi phí: Thiết kế compact (giảm chiều dài và độ dày) cho phép người dùng thu nhỏ kích thước máy móc mà không làm giảm hiệu suất, dẫn đến giảm chi phí vật liệu và tối ưu hóa không gian nhà máy.
Tăng tốc độ và độ chính xác của quy trình: Độ lặp lại tuyệt vời () và độ cứng cao (nhờ ray dẫn hướng tích hợp) đảm bảo các thao tác kẹp và định vị được thực hiện nhanh chóng, chính xác và đáng tin cậy.
Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành: Trọng lượng nhẹ hơn giúp giảm khối lượng di chuyển của robot hoặc cơ cấu truyền động, có thể dẫn đến tiết kiệm năng lượng và giảm tải lên các bộ phận khác.
Linh hoạt trong thiết kế hệ thống: Việc bổ sung loại tác động đơn và tùy chọn gắn chốt định vị giúp kỹ sư có thêm lựa chọn để thiết kế các giải pháp an toàn và dễ dàng căn chỉnh hơn khi lắp đặt.
Nâng cấp dễ dàng: Thiết kế cho phép giảm kích thước (ví dụ: chuyển từ MHZ2 sang JMHZ2 ) mà vẫn giữ được phạm vi kẹp tương tự, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cấp hiệu suất và giảm kích thước hệ thống hiện có.

















