82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Series MHL2 là dòng Bộ Kẹp Khí Nén Song Song Loại Rộng với thiết kế được tối ưu hóa để đạt hành trình mở/đóng cực kỳ dài và độ cứng vượt trội. Dòng sản phẩm này đã được mở rộng thêm kích cỡ 32 mm và 40 mm mới.
Sản phẩm cung cấp ba loại hành trình (Ngắn, Trung bình, Dài) cho mỗi kích cỡ, với hành trình mở/đóng tối đa lên đến 200 mm (đối với $\phi 40$ hành trình dài). MHL2 nổi bật với thiết kế thân được điều chỉnh để giảm trọng lượng (giảm tối đa 10%, ví dụ: từ 585 g xuống 525 g cho $\phi 16$ hành trình 30 mm), trong khi vẫn duy trì hiệu suất và kích thước lắp đặt tương đương với mẫu cũ, giúp dễ dàng thay thế.
Ngoài ra, MHL2 còn có sẵn các tùy chọn made-to-order quan trọng:
Khả năng chống bụi (-X85, -X86): Thích hợp cho môi trường có bụi bẩn.
Tùy chọn điều chỉnh độ rộng đóng (-X28): Cho phép điều chỉnh chính xác vị trí đóng của ngón kẹp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số (Thong so) | Chi tiết (Chi tiet) | Ghi chú (Ghi chu) |
| Series | MHL2 | |
| Kích cỡ Bore (Bore Size) | 10, 16, 20, 25, 32, 40 | |
| Kiểu hoạt động (Action Type) | Tác động kép (Double Acting) | |
| Các loại hành trình | Ngắn (Short: MHL2-D), Trung bình (Medium: MHL2-D1), Dài (Long: MHL2-D2) | |
| Hành trình tối đa | 200 mm (Size 40, Long Stroke) | Phạm vi mở/đóng. |
| Hành trình tối thiểu | 20 mm (Size 10, Short Stroke) | |
| Giảm trọng lượng | Tối đa 10% | So với mẫu cũ. |
| Độ lặp lại (Repeatability) | Cộng trừ 0.01 mm ($\pm 0.01 \text{ mm}$) | |
| Áp suất làm việc tối đa (Max. Operating Pressure) | 0.7 MPa | |
| Chất lỏng vận hành (Fluid) | Khí nén (Air) | |
| Tùy chọn Công tắc tự động | Lắp trực tiếp công tắc loại nhỏ D-M9 | Không cần giá đỡ (mounting brackets), giảm công lắp ráp. |
| Tùy chọn Made-to-order | Chống bụi (-X85, -X86), Điều chỉnh độ rộng đóng (-X28) | |
| Khả năng tương thích lắp đặt | Hoán đổi với mẫu cũ | Đảm bảo tính linh hoạt khi nâng cấp hệ thống. |
Ứng dụng
Series MHL2 lý tưởng cho các ứng dụng cần gắp các vật phẩm lớn, nặng, hoặc có phạm vi kích thước rộng, nơi yêu cầu lực kẹp mạnh và độ cứng cao để duy trì sự ổn định:
Xử lý phôi/vật phẩm lớn: Hành trình dài (lên đến 200 mm) cho phép gắp các vật phẩm có kích thước lớn, mà các bộ kẹp tiêu chuẩn không thể xử lý.
Lắp ráp vật phẩm có nhiều kích cỡ: Khả năng hành trình rộng cho phép một bộ kẹp duy nhất xử lý thành công nhiều loại vật phẩm khác nhau trong cùng một dây chuyền sản xuất, giảm nhu cầu thay đổi công cụ.
Môi trường yêu cầu độ cứng vượt trội: Thiết kế loại rộng mang lại độ cứng cao, giúp thiết bị chịu được các tải trọng mô men lớn phát sinh khi sử dụng ngón kẹp dài hoặc khi điểm kẹp cách xa thân kẹp.
Ứng dụng chống bụi: Các tùy chọn chống bụi cho phép sử dụng trong các môi trường gia công cơ khí hoặc các khu vực có nhiều hạt bụi bẩn.
Lợi ích kinh doanh
Giảm số lượng thiết bị gắp kẹp: Hành trình dài cho phép một bộ kẹp có thể xử lý nhiều vật phẩm có kích thước khác nhau, giảm chi phí đầu tư vào nhiều loại công cụ và đơn giản hóa thiết kế hệ thống.
Nâng cấp dễ dàng: Kích thước lắp đặt tương thích và hiệu suất tương đương với mẫu cũ giúp việc nâng cấp các hệ thống hiện có trở nên nhanh chóng và tiết kiệm chi phí lắp đặt.
Tối ưu hóa hiệu suất robot: Giảm trọng lượng tối đa 10% (đặc biệt ở các kích cỡ lớn) giúp giảm tải trọng cho cơ cấu truyền động hoặc cánh tay robot, cho phép tăng tốc độ chu trình làm việc mà vẫn đảm bảo độ bền.
Độ chính xác và tính linh hoạt cao: Độ lặp lại $\pm 0.01 \text{ mm}$ đảm bảo định vị chính xác. Tùy chọn Điều chỉnh độ rộng đóng cung cấp khả năng điều chỉnh tốt hơn cho các quy trình yêu cầu độ chính xác cao khi kẹp.
Giảm chi phí lắp đặt: Khả năng gắn trực tiếp công tắc tự động loại nhỏ (D-M9) mà không cần giá đỡ giúp giảm công lắp ráp và chi phí vật tư phụ trợ.

















