82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Series MHQG2 và MHQ2 là dòng Bộ Kẹp Khí Nén Song Song được thiết kế với cấu hình hẹp (Narrow Profile) và độ cứng cao. Dòng sản phẩm này được phát triển từ dòng MHZ tiêu chuẩn, nhưng tập trung vào việc giảm độ dày (chiều ngang) của thân kẹp, giúp chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng có không gian lắp đặt bị giới hạn.
Series MHQG2 (Kích cỡ 32, 40) sử dụng Bộ giữ dẫn hướng (Guide Holder) để tăng cường độ cứng vững.
Series MHQ2 (Kích cỡ 10, 16, 20, 25) cũng cung cấp độ cứng cao với thiết kế hẹp.
Cả hai dòng đều cung cấp:
Độ lặp lại tốt: Cộng trừ 0.02 mm ($\pm 0.02 \text{ mm}$) cho kích cỡ 32, 40 (MHQG2) và cộng trừ 0.01 mm ($\pm 0.01 \text{ mm}$) cho các kích cỡ nhỏ hơn (MHQ2).
Đa dạng vỏ chắn bụi: Có ba loại vỏ chắn bụi (Dust cover) khác nhau để phù hợp với nhiều môi trường ứng dụng, từ tiêu chuẩn đến bảo vệ chống bụi và giọt nước.
Tùy chọn hoạt động: Cả hai loại Tác động kép và Tác động đơn (thường mở/thường đóng) đều có sẵn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số (Thong so) | Chi tiết (Chi tiet) | Ghi chú (Ghi chu) |
| Series | MHQG2 (Size 32, 40), MHQ2 (Size 10, 16, 20, 25) | |
| Kích cỡ Bore (Cylinder Bore) | 10, 16, 20, 25, 32, 40 | |
| Kiểu hoạt động (Operating System) | Tác động kép (Double acting), Tác động đơn (Single acting) | Tác động đơn có loại Thường mở (Normally open) và Thường đóng (Normally closed). |
| Áp suất hoạt động (Operating Pressure) | Tác động kép: 0.1 đến 0.6 MPa | Tác động đơn: 0.25 đến 0.6 MPa. |
| Độ lặp lại (Repeatability) | Cộng trừ 0.02 mm ($\pm 0.02 \text{ mm}$) (Size 32, 40 – MHQG2) | Cộng trừ 0.01 mm ($\pm 0.01 \text{ mm}$) (Size 10, 16, 20, 25 – MHQ2) |
| Tần suất hoạt động tối đa (Max. Operating Frequency) | 60 c.p.m (cho Size 32, 40) | |
| Hành trình (Stroke) | Từ 4 mm (Size 10) đến 20 mm (Size 40) | Hành trình mở/đóng. |
| Lực kẹp (Gripping Force) | 11 N (Size 10) đến 139 N (Size 40, kẹp trong) | Giá trị hiệu dụng (Effective value). |
| Vỏ chắn bụi (Dust Cover) | 3 loại khác nhau | Phù hợp cho các ứng dụng đa dạng. |
| Công tắc tự động (Auto switch) | Tùy chọn lắp đặt công tắc loại rắn (Solid state) có đèn chỉ thị | D-M9N(V), D-M9P(V), D-M9B(V), D-Y59, D-Y69. |
| Bôi trơn (Lubrication) | Không yêu cầu (Not required) | |
| Nhiệt độ môi trường và chất lỏng | Trừ 10 độ C đến 60 độ C ($-10^{\circ}\text{C} \text{ đến } 60^{\circ}\text{C}$) |
Ứng dụng
Series MHQG2/MHQ2 là giải pháp hoàn hảo cho các ứng dụng đòi hỏi thiết bị gắp kẹp phải có kích thước ngang tối thiểu nhưng vẫn cần duy trì độ chính xác và độ cứng cao:
Máy lắp ráp và sản xuất linh kiện điện tử: Sử dụng trong các khu vực có không gian hẹp giữa các băng tải hoặc các trạm làm việc, nơi cần kẹp chính xác các vật liệu nhỏ.
Hệ thống tự động hóa mật độ cao: Tích hợp vào các máy móc có nhiều cơ cấu gắp kẹp hoạt động song song hoặc gần nhau, giúp tận dụng tối đa không gian máy.
Ứng dụng có tải trọng momen lớn ở hướng ngang: Thiết kế hẹp nhưng có độ cứng cao (đặc biệt là MHQG2 với Guide Holder) giúp bộ kẹp chịu được các tải trọng phát sinh từ ngón kẹp dài hoặc vật liệu lớn mà không bị biến dạng.
Môi trường sản xuất cần bảo vệ khỏi bụi bẩn: Tùy chọn ba loại vỏ chắn bụi cho phép người dùng chọn mức độ bảo vệ phù hợp cho các quy trình làm việc khác nhau.
Lợi ích kinh doanh
Tiết kiệm không gian lắp đặt: Thiết kế hẹp (Narrow Profile) giúp giảm chiều rộng cần thiết, cho phép thiết kế các hệ thống tự động hóa compact hơn và tăng mật độ trạm làm việc trên cùng một diện tích.
Hiệu suất chính xác cao: Độ lặp lại tốt ($\pm 0.01 \text{ mm}$ đến $\pm 0.02 \text{ mm}$) đảm bảo việc gắp và đặt các chi tiết được thực hiện nhất quán và đáng tin cậy, góp phần giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm.
Độ bền và độ cứng vững: Việc sử dụng ray dẫn hướng và thiết kế tối ưu hóa độ cứng giúp thiết bị chịu được tải trọng ngoại vi, kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu thời gian chết do bảo trì.
Linh hoạt trong môi trường làm việc: Với các tùy chọn vỏ chắn bụi đa dạng, sản phẩm có thể hoạt động hiệu quả trong các môi trường khác nhau, từ phòng sạch (tùy chọn) đến các môi trường có bụi bẩn nhất định.
Đa dạng kiểu hoạt động: Cung cấp cả tác động kép và tác động đơn (thường mở/thường đóng), cho phép kỹ sư lựa chọn cơ chế kẹp tối ưu nhất, bao gồm cả các giải pháp chống rơi vật phẩm khi mất áp suất (với loại tác động đơn thường đóng).















