82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Series MHF2 là dòng Bộ Kẹp Khí Nén Song Song nổi bật với thiết kế cấu hình cực kỳ thấp (Low Profile). Nhờ sử dụng công nghệ piston đôi (double piston construction), chiều cao của thiết bị đã được giảm tối đa 66% so với các sản phẩm tương đương (ví dụ: từ 72.8 mm xuống còn 25 mm khi so sánh MHF2 $\phi 12$ với MHZ2 $\phi 20$), trong khi vẫn duy trì lực kẹp tương đương hoặc lớn hơn.
Sản phẩm cung cấp ba loại hành trình (Ngắn, Trung bình, Dài) cho mỗi kích cỡ, với hành trình dài nhất có thể lên đến 128 mm (đối với $\phi 32$), cho phép gắp các vật phẩm có phạm vi kích thước lớn. Đối với các kích cỡ lớn hơn ($\phi 25$ và $\phi 32$), thiết bị sử dụng Ray Dẫn Hướng Tuyến Tính Tuần Hoàn (Recirculating Linear Guide), đảm bảo độ cứng cao và khả năng chịu tải momen lớn, giúp xử lý các vật phẩm với khoảng cách điểm kẹp (gripping point distance) tối đa lên đến 170 mm ($\phi 32$ tại 0.4 MPa).
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số (Thong so) | Chi tiết (Chi tiet) | Ghi chú (Ghi chu) |
| Series | MHF2 | |
| Kích cỡ Bore (Bore Size) | 8, 12, 16, 20, 25, 32 | |
| Kiểu hoạt động (Action Type) | Tác động kép (Double Acting) | |
| Cấu hình (Profile) | Cấu hình thấp (Low Profile) | Giảm chiều cao lên đến 66%. |
| Cơ cấu truyền động | Thiết kế Piston đôi (Double Piston Construction) | Cho phép thiết kế mỏng và lực kẹp mạnh. |
| Hành trình (Stroke) | Ngắn, Trung bình, Dài | Hành trình mở/đóng tối đa 128 mm (Size 32). |
| Ray dẫn hướng (Guide) | Linear Guide (Size 8-20), Recirculating Linear Guide (Size 25, 32) | Đảm bảo độ cứng và khả năng chịu momen cao. |
| Độ lặp lại (Repeatability) | Cộng trừ 0.01 mm ($\pm 0.01 \text{ mm}$) | |
| Áp suất làm việc tối đa (Max. Operating Pressure) | 0.7 MPa | |
| Khoảng cách điểm kẹp tối đa | 170 mm (Size 32, 0.4 MPa) | |
| Tùy chọn Công tắc tự động | Có sẵn | Tương thích với các loại D-M9 và D-F7/J7. |
| Tùy chọn đặc biệt | Loại tương thích với cảm biến vị trí xy lanh (Actuator position sensor compatible type – ZY) |
Ứng dụng
Series MHF2 là thiết bị lý tưởng cho các ứng dụng tự động hóa cần xử lý vật liệu chính xác, đặc biệt là trong các không gian hạn chế:
Robot và Thiết bị Đầu cuối (End-of-Arm Tooling): Thiết kế cấu hình thấp và nhẹ giúp giảm đáng kể mô men quán tính (Moment reduction) tác động lên cánh tay robot, cho phép robot hoạt động ở tốc độ cao hơn và tải trọng lớn hơn.
Máy lắp ráp và sản xuất linh kiện điện tử: Phù hợp để gắp và đặt các linh kiện cần độ chính xác cao trong các máy móc có giới hạn không gian chiều cao.
Ứng dụng có hành trình dài: Các phiên bản hành trình dài cho phép một bộ kẹp xử lý nhiều kích thước vật phẩm khác nhau hoặc gắp từ các vị trí cách xa nhau.
Quy trình làm việc cần ngón kẹp dài: Độ cứng cao, đặc biệt với Ray Dẫn Hướng Tuần Hoàn ở kích cỡ lớn, cho phép sử dụng ngón kẹp (finger) dài hơn mà vẫn duy trì độ chính xác và ổn định khi gắp vật phẩm lớn.
Lợi ích kinh doanh
Tối ưu hóa không gian thiết kế: Việc giảm chiều cao lên đến 66% giúp các nhà sản xuất máy móc có thể thiết kế các hệ thống compact và mật độ cao hơn, dẫn đến giảm kích thước máy và chi phí vật liệu.
Tăng tốc độ và hiệu suất Robot: Giảm đáng kể trọng lượng và mô men quán tính giúp cải thiện hiệu suất của robot và cơ cấu truyền động, cho phép tăng tốc độ chu trình làm việc.
Linh hoạt xử lý vật phẩm: Cung cấp ba loại hành trình khác nhau, cùng với khả năng chịu tải momen cao, cho phép một dòng sản phẩm đáp ứng nhu cầu xử lý vật phẩm có phạm vi kích thước và hình dạng rộng.
Độ chính xác và độ bền cao: Độ lặp lại $\pm 0.01 \text{ mm}$ đảm bảo độ chính xác trong lắp ráp. Việc sử dụng ray dẫn hướng cao cấp (Recirculating Linear Guide cho $\phi 25, \phi 32$) đảm bảo độ cứng vững và tuổi thọ vượt trội.
Phạm vi kẹp lớn: Khả năng xử lý vật phẩm với khoảng cách điểm kẹp lên tới 170 mm giúp đơn giản hóa việc thiết kế ngón kẹp và mở rộng phạm vi ứng dụng.

















