82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Series MHC2 là dòng Bộ Kẹp Khí Nén Loại Góc (Angular Type Air Gripper) tiêu chuẩn với các kích cỡ đường kính Bore từ 10 mm đến 25 mm.
Đây là dòng sản phẩm đa năng, cung cấp khả năng kẹp và nhả phôi bằng chuyển động góc của ngón kẹp. MHC2 có sẵn trong cả hai kiểu hoạt động:
Tác động kép (Double Acting – D): Sử dụng khí nén để đóng và mở ngón kẹp.
Tác động đơn (Single Acting – S): Sử dụng khí nén để đóng (hoặc mở) và sử dụng lò xo để thực hiện hành động ngược lại (ngón kẹp thường mở hoặc thường đóng).
Sản phẩm được thiết kế với rãnh tích hợp cho phép lắp đặt trực tiếp các loại Công tắc tự động trạng thái rắn nhỏ gọn (Solid State Auto Switch) Series D-M9 mà không cần giá đỡ, giúp tiết kiệm không gian và đơn giản hóa việc lắp đặt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết | Ghi chú |
| Kích cỡ Bore (Bore Size) | 10 mm, 16 mm, 20 mm, 25 mm | Kích thước đa dạng cho nhiều ứng dụng. |
| Kiểu hoạt động (Action Type) | Tác động kép (D), Tác động đơn (S) | Tác động đơn có thể là Thường mở hoặc Thường đóng. |
| Góc kẹp/Mở (Góc xoay) | Thường là 30° đến -10° (mỗi bên) | Góc mở/đóng ngón kẹp tùy thuộc vào cấu hình cụ thể của model. |
| Áp suất làm việc (Operating Pressure) | 0.1 đến 0.6 MPa (Tác động kép) | Áp suất tiêu chuẩn cho thiết bị khí nén. |
| Tốc độ làm việc tối đa | Tùy thuộc vào model và tải trọng | Cần dùng bộ điều khiển tốc độ (Speed Controller) để điều chỉnh tốc độ hoạt động. |
| Lực siết ốc cố định ngón kẹp | Tùy theo model: M2.5 nhân 0.45 đến M5 nhân 0.8 | Mô men siết tối đa từ 0.31 N.m đến 4.3 N.m. |
| Khả năng lắp đặt Công tắc | Công tắc tự động D-M9, D-A7/A8, v.v. | Gắn trực tiếp vào rãnh tích hợp trên thân. |
| Tùy chọn đặc biệt (Made to Order) | Chịu nhiệt (100 độ C), Phớt Fluororubber, Dầu mỡ thực phẩm, v.v. | Có thể đặt hàng các tùy chọn đặc biệt theo mã -X. |
Ứng dụng
Bộ kẹp góc MHC2 rất phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác khi kẹp phôi nhỏ và trung bình, đồng thời cần không gian hoạt động nhỏ gọn:
Phân loại và gắp đặt linh kiện: Kẹp và định vị chính xác các linh kiện nhựa, kim loại nhỏ hoặc các chi tiết lắp ráp trong dây chuyền sản xuất.
Quy trình lắp ráp tự động: Thường được sử dụng để kẹp và xoay các phôi trong quá trình lắp ráp hoặc kiểm tra chất lượng tự động.
Chuyển đổi phôi (Part transfer): Di chuyển các vật phẩm từ vị trí này sang vị trí khác, nơi cần gắp và nhả nhanh chóng với chuyển động góc.
Xử lý vật liệu trong không gian hạn chế: Thiết kế góc của bộ kẹp cho phép nó hoạt động hiệu quả trong các khu vực mà bộ kẹp song song (Parallel Gripper) có thể bị hạn chế về không gian.
Lợi ích kinh doanh
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian: Cung cấp lực kẹp cần thiết trong một thân máy nhỏ gọn, giúp giảm kích thước tổng thể của máy móc và hệ thống tự động hóa.
Lắp đặt và điều chỉnh dễ dàng: Khả năng lắp đặt trực tiếp các loại công tắc tự động nhỏ gọn (như D-M9) vào rãnh trên thân giúp giảm thời gian lắp ráp và đơn giản hóa việc điều chỉnh vị trí cảm biến.
Đa dạng hóa ứng dụng: Cung cấp cả kiểu tác động kép và tác động đơn cho phép người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp nhất với yêu cầu lực kẹp và an toàn phôi (ví dụ: sử dụng tác động đơn Thường đóng để giữ phôi khi mất khí).
Kiểm soát linh hoạt: Việc lắp đặt công tắc tự động cho phép kiểm soát chính xác trạng thái đóng/mở của ngón kẹp, nâng cao độ tin cậy và tự động hóa chu trình sản xuất.
Tùy chọn cho môi trường đặc biệt: Có thể đặt hàng các model với tùy chọn chịu nhiệt độ cao hoặc sử dụng dầu mỡ thực phẩm, mở rộng khả năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp chuyên biệt như thực phẩm/đồ uống và môi trường nhiệt độ cao.















