82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Series MHK2 là dòng Bộ Kẹp Khí Nén 2 Ngón sử dụng cơ cấu cam nêm (Wedge Cam) kết hợp với thanh dẫn hướng loại trượt (Slide Guide) để chuyển đổi lực tác động của pít-tông thành chuyển động kẹp. Cấu trúc cam nêm độc đáo này cho phép bộ kẹp đạt độ cứng cao và khả năng chịu tải tốt, đồng thời ngăn ngừa rung động ngang (lateral vibration) khi phôi được giữ.
Thiết bị nổi bật với vỏ chống bụi (Dust Cover) tích hợp, giúp ngăn chặn bụi bẩn, nước, v.v., xâm nhập vào thân kẹp và ngăn rò rỉ dầu mỡ ra ngoài. Người dùng có thể lựa chọn từ ba loại vật liệu vỏ chống bụi (Cao su Chloroprene, Fluororubber, Silicone) để phù hợp với các môi trường làm việc khắc nghiệt khác nhau.
MHK2 có độ lặp lại cao là cộng trừ 0.01 mm (±0.01 mm) và được trang bị sẵn kim điều chỉnh tốc độ (adjustment needle) cho ngón kẹp theo hướng đóng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số (Thong so) | Chi tiết (Chi tiet) | Ghi chú (Ghi chu) |
| Series | MHK2 | |
| Kích cỡ Bore (Bore Size) | 12, 16, 20, 25 | |
| Kiểu hoạt động (Action Type) | Tác động kép (Double Acting) | |
| Độ lặp lại (Repeatability) | Cộng trừ 0.01 mm (±0.01 mm) | Độ chính xác cao. |
| Cơ chế dẫn động | Cơ cấu Cam Nêm (Wedge Cam Structure) | Đảm bảo không rung động ngang khi kẹp. |
| Cơ chế dẫn hướng | Thanh Dẫn Hướng Loại Trượt (Slide Type Guide Bearing) | Đạt độ cứng cao. |
| Áp suất làm việc | 0.1 đến 0.6 MPa | |
| Nhiệt độ môi trường và chất lỏng | -10 độ C đến 60 độ C (−10∘C đeˆˊn 60∘C) | |
| Chất lỏng vận hành (Fluid) | Khí nén (Air) | |
| Vật liệu ngón kẹp (Finger Material) | Tiêu chuẩn: Thép carbon. Tùy chọn: Thép không gỉ (Stainless steel). | |
| Vật liệu vỏ chống bụi | 3 loại: Cao su Chloroprene (CR, Đen – Tiêu chuẩn), Fluororubber (FKM, Đen – Tùy chọn), Silicone (Trắng – Tùy chọn). | |
| Điều chỉnh tốc độ | Tích hợp kim điều chỉnh cho hướng đóng (closing direction). | |
| Công tắc tự động | Lắp đặt được (có rãnh cho công tắc). |
Ứng dụng
Series MHK2 là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng gắp kẹp đòi hỏi độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt, cũng như yêu cầu độ chính xác định vị ngón kẹp:
Môi trường sản xuất có bụi bẩn, nước hoặc dầu: Vỏ chống bụi có thể lựa chọn vật liệu (FKM, Silicone) phù hợp với môi trường cụ thể, bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi bị nhiễm bẩn và duy trì hiệu suất lâu dài.
Quy trình gia công và lắp ráp nặng: Khả năng chịu tải và độ cứng cao nhờ cấu trúc cam nêm và dẫn hướng trượt cho phép bộ kẹp sử dụng các ngón kẹp dài hoặc xử lý các phôi nặng/cồng kềnh mà vẫn giữ được độ chính xác.
Gắp và Định vị chính xác: Độ lặp lại ±0.01 mm giúp MHK2 phù hợp cho các quy trình lắp ráp chính xác, nơi yêu cầu vị trí kẹp nhất quán.
Ứng dụng hàn hoặc phun sơn: Vỏ chống bụi tùy chọn (ví dụ: Silicone) có thể được sử dụng để chống lại các hạt bắn tóe hoặc hóa chất.
Lợi ích kinh doanh
Tăng tuổi thọ và giảm bảo trì: Cơ chế chống bụi hiệu quả bảo vệ các bộ phận chuyển động, giảm thiểu sự cố và nhu cầu bảo trì trong môi trường sản xuất không lý tưởng.
Đảm bảo chất lượng kẹp cao nhất: Cơ chế cam nêm giúp ngăn chặn rung động ngang sau khi kẹp phôi, đảm bảo phôi được giữ cố định chắc chắn, điều này cực kỳ quan trọng đối với các quy trình lắp ráp hoặc gia công tiếp theo.
Linh hoạt trong môi trường làm việc: Cung cấp 3 loại vật liệu vỏ chống bụi và 2 loại vật liệu ngón kẹp (Carbon steel và Stainless steel) cho phép khách hàng lựa chọn cấu hình tối ưu để chống lại hóa chất, nhiệt độ, hoặc yêu cầu vệ sinh, mở rộng phạm vi ứng dụng.
Dễ dàng cài đặt và điều chỉnh: Tích hợp sẵn kim điều chỉnh tốc độ cho hướng đóng giúp kỹ thuật viên dễ dàng tối ưu hóa chu kỳ kẹp mà không cần lắp thêm van điều chỉnh lưu lượng bên ngoài. Vị trí gắn công tắc tự động trên rãnh đơn giản hóa việc lắp đặt và điều chỉnh.
Độ chính xác và độ ổn định cao: Độ lặp lại ±0.01 mm giúp cải thiện độ tin cậy và chất lượng đầu ra của dây chuyền tự động.
















