Số 197 Thủy Nguyên Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên
82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Bộ điều khiển tốc độ kim loại dòng ASB-H có vỏ ngoài hoàn toàn bằng kim loại và được thiết kế để điều chỉnh lưu lượng bằng cờ lê lục giác, giúp ngăn chặn thao tác thủ công trái phép. Đặc biệt, sản phẩm được trang bị chỉ báo (Indicator), cho phép người dùng quản lý giá trị lưu lượng một cách trực quan, giúp giảm thời gian và lỗi cài đặt. Sản phẩm này cũng tích hợp tính năng khóa đai ốc kim điều chỉnh tiêu chuẩn để đảm bảo cài đặt ổn định.
| Mục | Thông số | Ghi chú |
| Chất lỏng | Khí nén | |
| Áp suất thử | 1 phẩy 5 MPa | |
| Áp suất vận hành tối đa | 1 MPa | |
| Áp suất vận hành tối thiểu | 0 phẩy 1 MPa | |
| Nhiệt độ môi trường và chất lỏng | âm 5 đến 60 độ C (Không đóng băng) | |
| Vật liệu ống áp dụng | Nylon, Soft nylon, Polyurethane | |
| Kích thước cổng ren | M5 nhân 0 phẩy 8, R, G, NPT (một phần tám, một phần tư, ba phần tám, một phần hai) | |
| Đường kính ngoài ống áp dụng (O.D.) | Hệ mét: 4, 6, 8, 10, 12. Hệ inch: 5 phần 32 inch, một phần tư inch, 5 phần 16 inch, ba phần tám inch, một phần hai inch | |
| Chỉ báo (Indicator) | Hiển thị từ 0 (đóng hoàn toàn) đến 5 (năm vòng quay của kim điều chỉnh). Vạch in theo mỗi một vòng quay của kim. | |
| Tùy chọn môi trường | Có loại cho môi trường hàn (Tùy chọn BH) và loại cho môi trường chung. | Loại BH có thêm tấm che tia lửa hàn (Spatter cover) |
