82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội
Series MSQ là dòng Bàn Xoay (Rotary Table) compact loại thanh răng – bánh răng của SMC, có các kích cỡ 10, 20, 30, và 50. Sản phẩm này được thiết kế lại để đạt được sự giảm chiều cao và giảm trọng lượng đáng kể so với mẫu hiện tại.
Cụ thể, chiều cao của thiết bị được giảm tối đa 28% (ví dụ: Kích cỡ 20 giảm từ 54 mm xuống 39 mm), và trọng lượng cũng giảm tối đa 28% (ví dụ: Kích cỡ 20 giảm từ 940 gram xuống 680 gram). Đồng thời, đường kính lỗ trung tâm đã được mở rộng (ví dụ: Kích cỡ 20 tăng từ 9 mm lên 12 mm), tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc đi dây hoặc đường ống qua bàn xoay. Một tính năng bổ sung mới là tùy chọn bộ giảm chấn ngoài (External Shock Absorber), giúp kiểm soát tốc độ quay mượt mà hơn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số (Thong so) | Chi tiết (Chi tiet) | Ghi chú (Ghi chu) |
| Series | MSQ | |
| Kích cỡ (Size) | 10, 20, 30, 50 | |
| Loại | Thanh Răng – Bánh Răng (Rack & Pinion Type) | |
| Góc quay tiêu chuẩn (Rotating Angle) | 90 độ, 180 độ | |
| Giảm Chiều cao (Height Reduction) | Tối đa 28% (tùy kích cỡ) | Kích cỡ 20: Giảm từ 54 mm xuống 39 mm. |
| Giảm Trọng lượng (Weight Reduction) | Tối đa 28% (tùy kích cỡ) | Kích cỡ 20: Giảm từ 940 gram xuống 680 gram. |
| Đường kính lỗ trung tâm (Center Hole Diameter) | Tăng | Kích cỡ 20: Tăng từ 9 mm lên 12 mm. |
| Chất lỏng vận hành (Fluid) | Khí nén (Air) | |
| Áp suất làm việc tối đa (Max. Operating Pressure) | 1.0 MPa | |
| Tốc độ quay (Rotation Time) | 0.05 đến 0.2 giây/90 độ (cho Kích cỡ 20) | Tùy thuộc vào áp suất và tải trọng. |
| Tùy chọn giảm chấn (Cushion) | Đệm (Bumper) hoặc Bộ giảm chấn ngoài (External Shock Absorber) | Tùy chọn Bộ giảm chấn ngoài (AT) mới. |
| Lắp đặt | Có thể lắp đặt từ bốn hướng | |
| Tùy chọn phụ kiện (Variations) | Với Công tắc tự động (Auto switch) | D-M9 compact. |
| Tuân thủ | RoHS |
Ứng dụng
Series MSQ, với thiết kế nhỏ gọn, lỗ trung tâm lớn, và tùy chọn kiểm soát tốc độ, là thiết bị lý tưởng cho các ứng dụng định vị và xoay trong các hệ thống tự động hóa hiện đại:
Hệ thống lắp ráp và xử lý vật liệu: Sử dụng làm bàn xoay hoặc cơ cấu lật/xoay chi tiết máy trong dây chuyền sản xuất bán dẫn, điện tử và cơ khí chính xác, nơi yêu cầu định vị nhanh và chính xác.
Tích hợp cảm biến và dây dẫn: Đường kính lỗ trung tâm được mở rộng cho phép dễ dàng đi dây cáp, ống khí hoặc cáp cảm biến qua trục trung tâm của bàn xoay, đơn giản hóa thiết kế tổng thể của máy.
Ứng dụng không gian hẹp: Chiều cao và trọng lượng giảm giúp thiết bị phù hợp hoàn hảo với các thiết bị máy móc nhỏ gọn hoặc các khu vực có giới hạn về không gian và trọng lượng.
Cơ cấu hãm chính xác: Tùy chọn Bộ giảm chấn ngoài cho phép kiểm soát tốt hơn chuyển động quay ở cuối hành trình, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng có tải trọng hoặc yêu cầu thời gian chu kỳ nhanh.
Lợi ích kinh doanh
Tối ưu hóa không gian và chi phí: Giảm chiều cao và trọng lượng lên đến 28% giúp giảm kích thước tổng thể của máy móc, từ đó giảm chi phí vật liệu và yêu cầu về diện tích sàn trong nhà máy.
Cải thiện tính linh hoạt trong thiết kế: Lỗ trung tâm được mở rộng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thiết kế đường ống và đi dây, giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống bên ngoài.
Tăng tuổi thọ và độ tin cậy: Việc bổ sung tùy chọn Bộ giảm chấn ngoài giúp hấp thụ năng lượng dư thừa ở cuối hành trình, giảm tải va đập lên cơ cấu bên trong, từ đó kéo dài tuổi thọ của bộ truyền động.
Lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng điều chỉnh: Có thể lắp đặt công tắc tự động từ bốn hướng và có nhiều vị trí lắp đặt, giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và căn chỉnh trong các hệ thống tự động hóa.
Hoán đổi dễ dàng: Các kích thước lắp đặt cơ bản vẫn được duy trì, cho phép dễ dàng thay thế và nâng cấp từ các mẫu cũ hơn mà không cần thay đổi lớn về cơ khí.

















